Từ láy âm đầu là gì?

Từ láy âm đầu là gì

Vui vẻ, nhỏ nhắn, xinh xắn, mênh mông: phần lớn từ láy quen thuộc đều là từ láy âm đầu. Đây là kiểu láy dễ nhận ra nhất, nhưng cũng có vài “bẫy”: hai tiếng cùng không có phụ âm đầu, hay âm đầu viết khác chữ như qu và c. Bài này giải thích từ láy âm đầu là gì, cách nhận biết, các trường hợp đặc biệt, kèm danh sách ví dụ và bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức cấu tạo từ.

✅ Từ láy âm đầu là từ láy mà các tiếng giống nhau ở âm đầu, khác nhau ở vần, như vui vẻ (v – v), nhỏ nhắn (nh – nh), mênh mông (m – m).

Tên gọi: lớp 4 gọi là láy âm đầu; lớp 7 xếp vào nhóm láy bộ phận (cùng với láy vần).

💡 Mẹo nhớ: cùng âm đầu, khác vần, chỉ một tiếng có nghĩa → láy âm đầu. Hai tiếng cùng âm đầu mà đều có nghĩa (tươi tốt) thì là từ ghép.

Từ láy âm đầu là gì?

Từ láy là từ phức gồm các tiếng giống nhau về âm. Khi phần giống nhau là âm đầu (phụ âm đứng đầu tiếng), còn phần vần khác nhau, ta có từ láy âm đầu. Ví dụ:

  • Vui vẻ: cùng âm đầu v; vần ui – e khác nhau.
  • Mênh mông: cùng âm đầu m; vần ênh – ông khác nhau.
  • Rực rỡ: cùng âm đầu r; vần ưc – ơ khác nhau.

Ở phần lớn từ láy âm đầu, tiếng gốc mang nghĩa đứng trước, tiếng sau lặp âm đầu để tạo nhạc điệu: vui → vui vẻ, nhỏ → nhỏ nhắn, đẹp → đẹp đẽ, xinh → xinh xắn.

Theo cách gọi lớp 7, từ láy âm đầu thuộc nhóm từ láy bộ phận, vì hai tiếng chỉ giống nhau một phần (âm đầu).

Các trường hợp đặc biệt của từ láy âm đầu

1. Hai tiếng cùng không có phụ âm đầu. Các từ như ồn ào, êm ả, yếu ớt, ấm áp, im ắng đều bắt đầu bằng nguyên âm. “Cùng vắng phụ âm đầu” cũng được xem là giống nhau ở âm đầu, nên đây vẫn là từ láy âm đầu.

2. Âm đầu viết khác chữ nhưng đọc cùng âm. Âm /k/ viết bằng c, k, qu; âm /ɣ/ viết bằng g, gh; âm /ŋ/ viết bằng ng, ngh. Vì thế các từ sau vẫn là láy âm đầu:

3. Trùng âm đầu nhưng là từ ghép. Tươi tốt, mặt mũi, mệt mỏi, học hỏi cùng âm đầu, nhưng hai tiếng đều có nghĩa, nên là từ ghép (đáp án bài tập Ngữ văn 7). Đây là chỗ hay nhầm nhất.

4. Âm đầu gần giống nhưng khác. Ng và n là hai âm khác nhau (ngon khác non), nên ngăn nắp không phải láy âm đầu theo đúng định nghĩa. Gi và d viết khác nhau, nên giận dữ thường được xếp là từ ghép.

Từ láy âm đầu và vần là gì?

Nhiều bạn tìm “từ láy âm đầu và vần”. Đây là kiểu láy mà hai tiếng giống nhau cả âm đầu lẫn vần, như xanh xanh, đo đỏ, thăm thẳm. Sách lớp 4 gọi là láy cả âm đầu và vần (láy tiếng), sách lớp 7 gọi là từ láy toàn bộ. Kiểu này khác với láy âm đầu, vì láy âm đầu chỉ giống nhau ở âm đầu, còn vần thì khác.

Cách nhận biết từ láy âm đầu

  • Bước 1: tách hai tiếng, so âm đầu (đọc to, đừng chỉ nhìn chữ).
  • Bước 2: so vần. Âm đầu giống, vần khác → có thể là láy âm đầu. Cả âm đầu và vần đều giống → láy toàn bộ.
  • Bước 3: tách nghĩa. Chỉ một tiếng có nghĩa (vui trong vui vẻ) → láy âm đầu. Cả hai tiếng có nghĩa (tươi, tốt) → từ ghép.

30 từ láy âm đầu thường gặp

Hầu hết các từ trên đều có bài riêng trên trang, giải thích vì sao là láy âm đầu, thuộc từ loại gì, kèm câu ví dụ.

Mẹo 1 – Cùng âm đầu, khác vần: vui vẻ, nhỏ nhắn → láy âm đầu.

Mẹo 2 – Đọc to: c / k / qu, g / gh, ng / ngh là một âm; hai tiếng cùng vắng phụ âm đầu (ồn ào) cũng là láy âm đầu.

Mẹo 3 – Trùng âm chưa chắc là láy: tươi tốt, mặt mũi có hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép.

Bài tập: Từ nào là từ láy âm đầu?

  1. Nhỏ nhắn
  2. Ồn ào
  3. Khéo léo
  4. Gồ ghề
  5. Mặt mũi
Xem đáp án
  1. Láy âm đầu: nh – nh, vần o – ăn khác nhau.
  2. Láy âm đầu: hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
  3. Láy vần: kh – l khác nhau, cùng vần eo, nên khéo léo không thuộc kiểu đang hỏi.
  4. Láy âm đầu: g và gh cùng một âm, chỉ viết khác chữ.
  5. Không phải từ láy: mặt mũi là từ ghép vì “mặt” và “mũi” đều có nghĩa. Câu này dễ lừa nhất vì hai tiếng cùng âm đầu m.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy âm đầu là gì?

Là từ láy mà các tiếng giống nhau ở âm đầu, khác nhau ở vần, như vui vẻ, nhỏ nhắn, mênh mông.

Từ láy âm đầu thuộc láy toàn bộ hay láy bộ phận?

Từ láy âm đầu thuộc láy bộ phận (cách gọi lớp 7), vì hai tiếng chỉ giống nhau ở âm đầu.

Ồn ào có phải từ láy âm đầu không?

Có. Hai tiếng cùng không có phụ âm đầu, nên vẫn tính là giống nhau ở âm đầu.

Cho 10 từ láy âm đầu?

Vui vẻ, nhỏ nhắn, xinh xắn, mênh mông, rực rỡ, mộc mạc, chăm chỉ, buồn bã, lo lắng, ồn ào.