Vui vẻ là từ láy hay từ ghép?

Vui vẻ là từ láy hay từ ghép

Làm bài tập Tiếng Việt, nhiều bạn phân vân không biết “vui vẻ” là từ láy hay từ ghép. Sở dĩ dễ nhầm là vì tiếng “vẻ” đứng riêng vẫn có nghĩa (vẻ mặt, dáng vẻ), nên trông như hai tiếng được ghép lại. Bài này tách từng tiếng để thấy rõ cách xếp, kèm từ loại, cách đặt câu và mẹo nhớ, giống các bài khác trong mục từ láy.

✅ Vui vẻ là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu v, chỉ tiếng “vui” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (tâm trạng, tính nết). VD: Cả lớp vui vẻ chào cô giáo.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu V, “vẻ” không góp nghĩa → từ láy.

Vì sao “vui vẻ” là từ láy?

Muốn biết một từ hai tiếng là từ láy hay từ ghép, hãy tách từng tiếng và hỏi: tiếng này có góp nghĩa vào cả từ không? Với “vui vẻ”, kết quả như sau:

Tiêu chíVuiVẻ
Âm đầuvv
Đứng riêng có nghĩa không?Có: vui, phấn khởiCó (vẻ mặt, dáng vẻ), nhưng là nghĩa khác
Góp nghĩa vào “vui vẻ”?✅ Có, đây là tiếng gốc❌ Không

Nghĩa của cả từ nằm ở tiếng “vui”. Tiếng “vẻ” lặp lại âm đầu v cho từ nghe nhịp nhàng, mềm mại hơn, chứ không thêm nghĩa “dáng vẻ”: “vui vẻ” không có nghĩa là “vui” cộng với “vẻ mặt”. Hai tiếng giống nhau về âm, chỉ một tiếng có nghĩa: đó là dấu hiệu của từ láy.

Tên gọi kiểu láy khác nhau theo cấp học. Sách lớp 4 gọi đây là láy âm đầu, vì hai tiếng chỉ giống nhau ở âm đầu, còn vần (ui – e) khác nhau. Sách lớp 7 xếp vào láy bộ phận, vì chỉ một phần của tiếng được lặp lại, không lặp cả tiếng như nho nhỏ hay xanh xanh.

Từ này còn hay bị viết sai dấu thành “vui vẽ”. Ở từ láy, thanh ngang thường đi với thanh sắc hoặc thanh hỏi, nên tiếng láy của “vui” là “vẻ” (dấu hỏi). Giải thích chi tiết có trong bài Vui vẻ hay vui vẽ?

“Vui vẻ” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Vui vẻ nghĩa là đang vui, và niềm vui ấy hiện ra bên ngoài: nét mặt tươi tắn, giọng nói phấn khởi, cách cư xử dễ chịu. Từ này dùng được cho người (một cô bé vui vẻ), cho bầu không khí (bữa cơm vui vẻ) hay cho cách làm một việc (vui vẻ nhận lời).

Về từ loại, “vui vẻ” là tính từ. Cách thử đơn giản: thêm “rất”, “thật”, “hơi” phía trước mà vẫn nghe xuôi (rất vui vẻ, thật vui vẻ). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, “vui vẻ” thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm: nó cho biết tâm trạng, tính nết của người, không chỉ một việc làm cụ thể.

  • Cụm từ hay gặp: vẻ mặt vui vẻ, không khí vui vẻ, sống vui vẻ, vui vẻ nhận lời, chúc một ngày vui vẻ.
  • Gần nghĩa: vui tươi, vui mừng, hớn hở, phấn khởi.
  • Trái nghĩa: buồn bã, buồn rầu, ủ rũ.

Đặt câu với “vui vẻ”

  • Cả lớp vui vẻ chào cô giáo.
  • Bạn Minh lúc nào cũng vui vẻ, nên ai cũng thích chơi cùng.
  • Bữa cơm tối hôm ấy thật vui vẻ vì có ông bà lên chơi.
  • Nghe mẹ nhờ, em vui vẻ nhận lời ngay.
  • Chúc bạn một ngày cuối tuần thật vui vẻ!

Ở câu 2 và 3, “vui vẻ” đứng sau người, sự việc để nêu đặc điểm của chúng. Ở câu 1 và 4, nó đứng trước việc làm (chào, nhận lời) để cho biết việc ấy được làm với tâm trạng thế nào. Ở cả hai vị trí, “vui vẻ” vẫn là tính từ.

Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép qua “vui vẻ”

Nhiều từ cùng có tiếng “vui” nhưng không cùng loại. Hãy so “vui vẻ” với các từ dưới đây:

TừTiếng thứ haiXếp loại
vui vẻ“vẻ” không góp nghĩaTừ láy âm đầu
vui tươi“tươi” có nghĩa (tươi sáng)Từ ghép
vui mừng“mừng” có nghĩa (vui vì điều mong đợi)Từ ghép
vui chơi“chơi” có nghĩaTừ ghép

Cũng như vậy, tươi tốt có hai tiếng cùng âm đầu t nhưng vẫn là từ ghép, vì “tươi” và “tốt” đều có nghĩa. Còn khó khăn giống “vui vẻ”: tiếng đầu có nghĩa, tiếng sau chỉ lặp âm đầu.

Mẹo 1 – Tách tiếng, hỏi nghĩa: hai tiếng giống âm mà chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy (vui vẻ). Hai tiếng đều góp nghĩa → từ ghép, kể cả khi trùng âm đầu (tươi tốt).

Mẹo 2 – Đừng chỉ nhìn âm đầu: trùng âm đầu chưa chắc là từ láy. Phải xem tiếng thứ hai có góp nghĩa vào cả từ hay không.

Mẹo 3 – Có nghĩa riêng chưa đủ, phải góp nghĩa: “vẻ” đứng riêng có nghĩa (vẻ mặt), nhưng trong “vui vẻ” nó không mang nghĩa đó, nên từ vẫn là từ láy. Ngược lại, có từ láy mà cả hai tiếng đều không có nghĩa riêng, như mênh mông.

Mẹo ghi nhớ: vui vẻ có hai tiếng cùng âm đầu V, “vẻ” không góp nghĩa nên là từ láy âm đầu.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Bạn Hoa có nụ cười rất vui vẻ.
  2. Cả nhà vui mừng đón bà về quê.
  3. Dù gặp nhiều khó khăn, bố vẫn không nản lòng.
  4. Em gái em có bàn tay nhỏ nhắn.
  5. Sau cơn mưa, vườn rau tươi tốt hẳn lên.
Xem đáp án
  1. Từ láy: chỉ “vui” có nghĩa, “vẻ” lặp âm đầu v.
  2. Từ ghép: “vui” và “mừng” đều có nghĩa.
  3. Từ láy: “khó” có nghĩa, “khăn” chỉ lặp âm đầu kh (không phải cái khăn).
  4. Từ láy: “nhỏ” có nghĩa, “nhắn” chỉ lặp âm đầu nh.
  5. Từ ghép: trùng âm đầu t nhưng “tươi” và “tốt” đều có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Vui vẻ là từ láy gì?

Vui vẻ là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu v, khác vần. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Vui vẻ có phải từ ghép không?

Không. Tiếng “vẻ” đứng riêng có nghĩa (vẻ mặt, vẻ đẹp), nhưng trong “vui vẻ” nó không mang nghĩa đó, nên “vui vẻ” không phải từ ghép.

Vui vẻ là từ loại gì, là từ chỉ gì?

Vui vẻ là tính từ. Trong bài tập chia từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó là từ chỉ đặc điểm (tâm trạng, tính nết).

Vui vẻ viết dấu hỏi hay dấu ngã?

Viết vui vẻ, dấu hỏi. “Vui vẽ” là sai chính tả, vì “vẽ” (dấu ngã) là vẽ tranh, không liên quan đến từ này.