Phần lớn từ láy trong tiếng Việt là từ láy bộ phận: vui vẻ, nhỏ nhắn, khéo léo, lẩm bẩm. Ở lớp 4, các bạn gọi chúng là láy âm đầu và láy vần; lên lớp 7, cả hai được gộp chung một tên là láy bộ phận. Bài này giải thích từ láy bộ phận là gì, hai kiểu láy bộ phận, cách phân biệt với láy toàn bộ, kèm ví dụ và bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức cấu tạo từ.
✅ Từ láy bộ phận là từ láy mà giữa các tiếng chỉ giống nhau một phần: giống âm đầu (vui vẻ, nhỏ nhắn) hoặc giống vần (khéo léo, lẩm bẩm).
Hai kiểu: láy âm đầu và láy vần (cách gọi lớp 4). Lớp 7 gọi chung là láy bộ phận.
💡 Mẹo nhớ: chỉ giống âm đầu hoặc chỉ giống vần → láy bộ phận; giống cả tiếng (xanh xanh, đo đỏ) → láy toàn bộ.
Từ láy bộ phận là gì?
Theo Ngữ văn 7, từ láy có hai loại: láy toàn bộ và láy bộ phận. Ở từ láy bộ phận, giữa các tiếng có sự giống nhau về phụ âm đầu hoặc về phần vần, chứ không giống nhau cả tiếng.
Ví dụ:
- Vui vẻ: giống âm đầu v, khác vần (ui – e).
- Khéo léo: giống vần eo, khác âm đầu (kh – l).
Đáp án bài tập Ngữ văn 7 xếp các từ nức nở, tức tưởi, rón rén, lặng lẽ, rực rỡ, nhảy nhót, ríu ran, nặng nề vào nhóm láy bộ phận.
Hai kiểu từ láy bộ phận
| Kiểu (cách gọi lớp 4) | Phần giống nhau | Ví dụ |
|---|---|---|
| Láy âm đầu | Âm đầu | vui vẻ, mênh mông, nhỏ nhắn, rực rỡ, lặng lẽ |
| Láy vần | Vần | khéo léo, lẩm bẩm, bỡ ngỡ, lom khom, lao xao |
Láy âm đầu là kiểu gặp nhiều nhất. Cần nhớ hai trường hợp đặc biệt:
- Hai tiếng cùng không có phụ âm đầu vẫn tính là láy âm đầu: ồn ào, êm ả, yếu ớt, ấm áp.
- Âm đầu viết khác chữ nhưng đọc cùng âm vẫn là láy âm đầu: quanh co, cuống quýt (qu – c), gồ ghề (g – gh), ngốc nghếch (ng – ngh).
Láy vần thì hai tiếng khác âm đầu nhưng chung phần vần, thường gợi hình, gợi tiếng: lom khom, lấm tấm, lao xao, lộp độp. Chi tiết ở các bài từ láy âm đầu và từ láy vần.
Phân biệt láy bộ phận và láy toàn bộ
| So sánh | Láy bộ phận | Láy toàn bộ |
|---|---|---|
| Phần giống nhau | Chỉ âm đầu hoặc chỉ vần | Cả tiếng (có thể đổi thanh, đổi âm cuối) |
| Ví dụ | vui vẻ, khéo léo, lặng lẽ | xanh xanh, đo đỏ, thăm thẳm |
| Cách gọi lớp 4 | Láy âm đầu, láy vần | Láy cả âm đầu và vần |
Mẹo phân biệt: tách hai tiếng, so âm đầu và phần vần.
- Giống âm đầu, khác vần → láy bộ phận (âm đầu): nhỏ nhắn (nh – nh; o – ăn).
- Khác âm đầu, giống vần → láy bộ phận (vần): khéo léo (kh – l; eo – eo).
- Giống cả âm đầu và vần (chỉ khác dấu hoặc âm cuối) → láy toàn bộ: nho nhỏ, đo đỏ.
Chú ý cặp “nhỏ nhắn” và “nho nhỏ”: cùng gốc “nhỏ” nhưng nhỏ nhắn là láy bộ phận, còn nho nhỏ là láy toàn bộ. Bài từ láy toàn bộ giải thích rõ kiểu biến âm.
Sắc thái nghĩa của từ láy bộ phận
Từ láy bộ phận thường làm nghĩa của tiếng gốc cụ thể hơn, giàu hình ảnh hơn:
- Nhỏ → nhỏ nhắn (nhỏ mà xinh, dễ thương), nhỏ nhoi (nhỏ bé, ít ỏi).
- Lặng → lặng lẽ (yên lặng, không một tiếng động).
- Khéo → khéo léo (khéo một cách nhẹ nhàng, tinh tế).
Nhiều từ láy vần còn gợi âm thanh hoặc dáng vẻ: lộp độp (tiếng mưa), lom khom (dáng cúi).
20 từ láy bộ phận thường gặp
- Láy âm đầu: vui vẻ, buồn bã, nhỏ nhắn, xinh xắn, mênh mông, rực rỡ, lặng lẽ, nặng nề, nức nở, chăm chỉ, ồn ào, êm ả.
- Láy vần: khéo léo, lẩm bẩm, bỡ ngỡ, tấp nập, lom khom, lấm tấm, lao xao, lộp độp.
Mỗi từ trên đều có bài riêng trên trang, giải thích vì sao là từ láy, láy kiểu gì, kèm câu ví dụ.
Mẹo 1 – Chỉ giống âm đầu: vui vẻ, lặng lẽ → láy âm đầu.
Mẹo 2 – Chỉ giống vần: khéo léo, lẩm bẩm → láy vần.
Mẹo 3 – Cùng gốc mà khác kiểu: nhỏ nhắn là láy bộ phận, nho nhỏ là láy toàn bộ.
Bài tập: Láy bộ phận hay láy toàn bộ?
- Lặng lẽ
- Khéo léo
- Xanh xanh
- Ồn ào
- Nho nhỏ
Xem đáp án
- Láy bộ phận (âm đầu l); đáp án bài tập Ngữ văn 7 cũng xếp như vậy.
- Láy bộ phận (vần eo).
- Láy toàn bộ: lặp nguyên tiếng.
- Láy bộ phận (âm đầu): hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
- Láy toàn bộ (biến âm): lặp cả tiếng “nhỏ”, tiếng trước đổi thanh. Câu này dễ lừa vì cùng gốc “nhỏ” với nhỏ nhắn, mà nhỏ nhắn lại là láy bộ phận.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy bộ phận là gì?
Là từ láy mà các tiếng chỉ giống nhau một phần: giống âm đầu (vui vẻ) hoặc giống vần (khéo léo).
Từ láy bộ phận gồm những loại nào?
Gồm láy âm đầu (vui vẻ, nhỏ nhắn) và láy vần (khéo léo, lẩm bẩm).
Từ láy toàn bộ và từ láy bộ phận khác nhau thế nào?
Láy toàn bộ lặp cả tiếng (xanh xanh, đo đỏ); láy bộ phận chỉ lặp âm đầu hoặc vần (vui vẻ, khéo léo).
Ồn ào là từ láy bộ phận hay toàn bộ?
Ồn ào là từ láy bộ phận (láy âm đầu): hai tiếng cùng không có phụ âm đầu, khác vần (ôn – ao).
