“Hoa phượng nở đỏ rực rỡ” là câu văn quen thuộc mỗi mùa hè. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “rực rỡ” là từ ghép hay từ láy, vì tiếng “rực” có nghĩa rất rõ (đỏ rực, sáng rực). Bài này tách từng tiếng để trả lời, kèm cách nhớ dấu của từ này, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Rực rỡ là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu r, chỉ tiếng “rực” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (màu sắc, ánh sáng). VD: Hoa phượng nở đỏ rực rỡ.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu R, “rỡ” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “rực rỡ” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Rực | Rỡ |
|---|---|---|
| Âm đầu | r | r |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: sáng, nổi bật (đỏ rực, cháy rực) | Không có nghĩa |
| Góp nghĩa vào “rực rỡ”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “rực”, như trong đỏ rực, sáng rực, rực lửa. Tiếng “rỡ” đứng riêng không có nghĩa, chỉ lặp âm đầu r để từ nghe tươi sáng, rộn ràng hơn. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Về chính tả, “rực” mang thanh nặng nên tiếng láy đi cùng mang thanh ngã (cùng nhóm thanh trầm): rực rỡ, không viết “rực rở”. Giải thích chi tiết có trong bài Rực rỡ hay rực rở?
“Rực rỡ” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Rực rỡ nghĩa là có màu sắc, ánh sáng tươi sáng, nổi bật, lộng lẫy, đập ngay vào mắt. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng cho thành tích, tương lai tốt đẹp, vẻ vang (thành tích rực rỡ, chiến thắng rực rỡ).
Về từ loại, “rực rỡ” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (thật rực rỡ). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (màu sắc, ánh sáng).
- Cụm từ hay gặp: nắng vàng rực rỡ, hoa nở rực rỡ, sắc màu rực rỡ, thành tích rực rỡ.
- Gần nghĩa: lộng lẫy, sặc sỡ, rạng rỡ, chói lọi.
- Trái nghĩa: nhợt nhạt, ảm đạm, u tối.
Đặt câu với “rực rỡ”
- Hoa phượng nở đỏ rực rỡ.
- Nắng mai rực rỡ chiếu xuống cánh đồng.
- Đêm giao thừa, pháo hoa rực rỡ khắp bầu trời.
- Phố phường rực rỡ cờ hoa ngày Quốc khánh.
- Đội tuyển của trường đã giành chiến thắng rực rỡ.
Bốn câu đầu dùng rực rỡ cho màu sắc, ánh sáng; câu cuối dùng nghĩa bóng: chiến thắng vẻ vang.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “rực”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| rực rỡ | “rỡ” không có nghĩa | Từ láy âm đầu |
| đỏ rực | “đỏ” có nghĩa, “rực” làm rõ: đỏ sáng chói | Từ ghép chính phụ |
| rạng rỡ | “rạng” có nghĩa (sáng ra), “rỡ” lặp âm r | Từ láy âm đầu |
| sặc sỡ | lặp âm đầu s, gợi nhiều màu chói | Từ láy âm đầu |
Rực rỡ và rạng rỡ cùng có tiếng “rỡ” và cùng là từ láy âm đầu: rực rỡ hay tả màu sắc, ánh sáng; rạng rỡ hay tả nét mặt, nụ cười tươi vui. Còn đỏ rực là từ ghép chính phụ: “đỏ” là tiếng chính, “rực” làm rõ màu đỏ ấy sáng chói thế nào.
Mẹo 1 – Tìm tiếng gốc: “rực” có nghĩa (đỏ rực), “rỡ” không có nghĩa → từ láy âm đầu, giống vui vẻ.
Mẹo 2 – Nhớ dấu theo nhóm thanh: rực (nặng) đi với rỡ (ngã), cùng nhóm thanh trầm; rạng rỡ cũng vậy.
Mẹo 3 – Màu cộng tiếng chỉ mức độ là từ ghép: đỏ rực, vàng rực là từ ghép chính phụ, khác rực rỡ.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Hoa phượng nở rực rỡ.
- Ráng chiều đỏ rực cả một góc trời.
- Mẹ cười rạng rỡ khi thấy em về.
- Chiếc áo hoa sặc sỡ nhiều màu.
- Lá vàng rơi rụng đầy sân.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “rực” có nghĩa, “rỡ” chỉ lặp âm r.
- Từ ghép chính phụ: “đỏ” là tiếng chính, “rực” làm rõ màu đỏ sáng chói.
- Từ láy âm đầu: “rạng” có nghĩa, “rỡ” chỉ lặp âm r.
- Từ láy âm đầu: hai tiếng lặp âm s, gợi nhiều màu chói.
- Từ ghép: trùng âm đầu r như rực rỡ, nhưng “rơi” và “rụng” đều có nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Rực rỡ là từ láy gì?
Rực rỡ là từ láy âm đầu (lặp âm r). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Rực rỡ là từ loại gì?
Rực rỡ là tính từ, chỉ đặc điểm màu sắc, ánh sáng tươi sáng, nổi bật. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Rực rỡ viết dấu hỏi hay dấu ngã?
Viết rực rỡ, dấu ngã ở tiếng thứ hai. “Rực rở” là sai chính tả.
Rực rỡ và rạng rỡ khác nhau thế nào?
Cả hai là từ láy âm đầu. Rực rỡ hay tả màu sắc, ánh sáng (hoa nở rực rỡ). Rạng rỡ hay tả nét mặt, nụ cười tươi vui (cười rạng rỡ).
