“Cô bé có dáng người mảnh mai”: “mảnh mai” thuộc từ loại nào, là từ chỉ gì? Đây là từ quen thuộc trong bài tả người, tả cây cối, và bài tập hay hỏi thêm mảnh mai là từ láy gì. Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Mảnh mai là tính từ, chỉ đặc điểm về hình dáng (gầy và thanh, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa). ❌ Không phải danh từ hay động từ.
Lớp 2–3: mảnh mai xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (hình dáng). Cấu tạo: từ láy âm đầu (m – m). VD: Cô bé có dáng người mảnh mai.
💡 Mẹo nhớ: nói được “dáng người mảnh mai”, “rất mảnh mai” → tính từ chỉ hình dáng.
Vì sao “mảnh mai” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm của người, vật, trong đó có nhóm từ chỉ hình dáng: cao, thấp, gầy, béo, mảnh mai, mũm mĩm. Thử với mảnh mai:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | dáng người mảnh mai, cành liễu mảnh mai | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất mảnh mai, thật mảnh mai | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những mảnh mai | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Cô bé làm gì? – mảnh mai | ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ |
Mảnh mai trả lời câu hỏi “thế nào?” (dáng người thế nào? – mảnh mai), đi được với “rất”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy mảnh mai là tính từ, từ chỉ đặc điểm (hình dáng).
“Mảnh mai” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Mảnh mai là gầy và thanh, nhỏ nhắn, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa, dễ thương (dáng người mảnh mai, đôi vai mảnh mai). Từ này cũng dùng cho cây cối, đồ vật nhỏ, thanh (cành liễu mảnh mai, chiếc lá mảnh mai), thường mang ý khen nhẹ nhàng.
Theo cách chia ở lớp 2–3, mảnh mai là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về hình dáng.
Về cấu tạo, mảnh mai là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu m, khác vần (anh – ai). Tiếng “mảnh” (mảnh khảnh, thanh, nhỏ) mang nghĩa chính; “mai” lặp âm đầu m, không phải “mai” trong ngày mai.
- Cụm từ hay gặp: dáng người mảnh mai, đôi vai mảnh mai, cành liễu mảnh mai, mảnh mai yếu ớt.
- Gần nghĩa: mảnh khảnh, thon thả, thanh mảnh.
- Trái nghĩa: to béo, đẫy đà, mũm mĩm, vạm vỡ.
Đặt câu với “mảnh mai”
- Cô bé có dáng người mảnh mai.
- Chị gái em mảnh mai nhưng rất dẻo dai.
- Cành liễu mảnh mai rủ xuống mặt hồ.
- Đôi vai mảnh mai của mẹ gánh bao vất vả.
- Những bông hoa mảnh mai rung rinh trước gió.
Ở cả năm câu, mảnh mai đều cho biết người, cây, hoa có dáng gầy, thanh, nhỏ nhắn.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So mảnh mai với các từ chỉ hình dáng khác và các từ có tiếng “mảnh”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| mảnh mai | dáng người mảnh mai ✅ | Tính từ, từ láy |
| mũm mĩm | đôi má mũm mĩm ✅ | Tính từ (trái nghĩa), từ láy |
| mảnh khảnh | dáng người mảnh khảnh ✅ | Tính từ (gần nghĩa) |
| mảnh vải | những mảnh vải ✅, rất mảnh vải ❌ | Danh từ (nghĩa khác: một phần nhỏ) |
Cùng có tiếng “mảnh”, nhưng mảnh mai, mảnh khảnh là tính từ (cho biết dáng thế nào), còn mảnh vải, mảnh giấy là danh từ (gọi tên một phần nhỏ của vật). Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: dáng người thế nào? – mảnh mai → tính từ chỉ hình dáng.
Mẹo 2 – Thử “những”: những mảnh mai không nói được → không phải danh từ.
Mẹo 3 – Tiếng “mảnh” mang nghĩa, “mai” lặp âm đầu m: → từ láy âm đầu.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Cô bé có dáng người mảnh mai.
- Em bé có đôi má mũm mĩm.
- Mẹ cắt một mảnh vải để may túi.
- Cành liễu rủ xuống mặt hồ.
- Những bông hoa mảnh mai rung rinh trước gió.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết dáng người thế nào.
- Tính từ: cho biết đôi má thế nào.
- Danh từ: gọi tên một phần nhỏ của tấm vải, đứng sau “một”.
- Động từ: chỉ hoạt động (rủ xuống) của cành liễu.
- Tính từ: cho biết những bông hoa thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “những” trong câu, nhưng “những” đi với “bông hoa”, không đi với “mảnh mai”.
Câu hỏi thường gặp
Mảnh mai là từ loại gì?
Mảnh mai là tính từ, chỉ đặc điểm hình dáng: dáng người mảnh mai, rất mảnh mai.
Mảnh mai là từ chỉ gì?
Mảnh mai là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ hình dáng: gầy và thanh, nhỏ nhắn.
Mảnh mai là từ láy hay từ ghép?
Mảnh mai là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu m, chỉ “mảnh” mang nghĩa. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Trái nghĩa với mảnh mai là gì?
Trái nghĩa với mảnh mai là to béo, đẫy đà, vạm vỡ, mũm mĩm.
