“Lần đầu nấu cơm, em còn vụng về” là câu văn quen thuộc khi kể chuyện học làm việc nhà. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “vụng về” là từ láy hay từ ghép, vì tiếng “về” cũng là một từ rất quen (đi về, trở về). Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Vụng về là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu v, chỉ tiếng “vụng” (không khéo) mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Lần đầu nấu cơm, em còn vụng về.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu V, “về” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “vụng về” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Vụng | Về |
|---|---|---|
| Âm đầu | v | v |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: không khéo (vụng tay) | Có (đi về, trở về), nhưng là nghĩa khác hẳn |
| Góp nghĩa vào “vụng về”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “vụng”, như trong vụng tay, vụng nói. Tiếng “về” chỉ lặp âm đầu v; nó không mang nghĩa đi về hay trở về. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu láy âm đầu v với vụng về có vui vẻ, vững vàng, vội vàng.
“Vụng về” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Vụng về nghĩa là không khéo léo, làm việc chưa thành thạo nên hay làm hỏng, làm đổ, làm sai. Từ này dùng cho cử chỉ, tay chân (dáng đi vụng về, đôi tay vụng về) và cả lời nói, cách cư xử (lời xin lỗi vụng về).
Về từ loại, “vụng về” là tính từ: thêm “rất”, “hơi” phía trước vẫn nghe xuôi (hơi vụng về). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: đôi tay vụng về, dáng vẻ vụng về, vụng về lúng túng, lời nói vụng về.
- Gần nghĩa: lóng ngóng, lúng túng, hậu đậu, vụng.
- Trái nghĩa: khéo léo, khéo tay, thành thạo.
Đặt câu với “vụng về”
- Lần đầu nấu cơm, em còn vụng về.
- Chú gấu con vụng về làm đổ cả hũ mật ong.
- Bé vụng về cầm bút viết những nét chữ đầu tiên.
- Lời xin lỗi vụng về của bạn ấy khiến cả lớp bật cười.
- Bố vụng về buộc tóc cho em nhưng em vẫn thấy vui.
Ở cả năm câu, vụng về đều chỉ sự không khéo, chưa thành thạo, ở tay chân hoặc lời nói.
Mẹo phân biệt vụng về và các từ gần nghĩa
| Từ | Phần lặp | Xếp loại |
|---|---|---|
| vụng về | âm đầu v | Từ láy âm đầu |
| lóng ngóng | vần ong | Từ láy vần |
| lúng túng | vần ung | Từ láy vần |
| khéo léo | vần eo | Từ láy vần |
Vụng về, lóng ngóng, lúng túng đều tả sự không khéo, nhưng khác kiểu láy: vụng về lặp âm đầu, còn lóng ngóng, lúng túng lặp vần. Trái nghĩa với vụng về là khéo léo, cũng là từ láy (láy vần).
Mẹo 1 – Hỏi “góp nghĩa” chứ không hỏi “có nghĩa”: “về” đứng riêng có nghĩa (đi về) nhưng không góp nghĩa vào vụng về, giống “khăn” trong khó khăn.
Mẹo 2 – Tìm tiếng gốc: “vụng” (không khéo) mang nghĩa chính, như trong vụng tay, vụng nói.
Mẹo 3 – Nhớ cặp trái nghĩa: vụng về (láy âm đầu) và khéo léo (láy vần) đều là từ láy.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy gì?
- Lần đầu nấu cơm, em còn vụng về.
- Bà khéo léo xâu kim may áo.
- Lần đầu lên sân khấu, em rất lúng túng.
- Cậu bé lóng ngóng buộc dây giày.
- Mẹ vội vàng chạy ra mở cửa.
Xem đáp án
- Láy âm đầu: “vụng” có nghĩa, “về” chỉ lặp âm v.
- Láy vần: hai tiếng cùng vần eo (khéo – léo).
- Láy vần: hai tiếng cùng vần ung (lúng – túng).
- Láy vần: hai tiếng cùng vần ong (lóng – ngóng).
- Láy âm đầu: “vội” có nghĩa, “vàng” chỉ lặp âm v. Câu này dễ nhầm vì “vàng” là màu vàng, nhưng ở đây không mang nghĩa đó.
Câu hỏi thường gặp
Vụng về là từ láy gì?
Vụng về là từ láy âm đầu (lặp âm v). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Vụng về là từ loại gì?
Vụng về là tính từ, chỉ đặc điểm không khéo, chưa thành thạo. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
“Về” trong vụng về có nghĩa không?
Không. “Về” ở đây chỉ lặp âm đầu v với “vụng”, không mang nghĩa đi về hay trở về.
Trái nghĩa với vụng về là gì?
Trái nghĩa với vụng về là khéo léo, khéo tay, thành thạo.
