“Tiếng trống trường quen thuộc”, “con đường quen thuộc đến trường”: “quen thuộc” là từ chỉ gì? Từ này hay đứng sau tên một sự vật, nên có bạn tưởng nó cũng chỉ sự vật. Bài này giải thích vì sao quen thuộc là từ chỉ đặc điểm, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Quen thuộc là từ chỉ đặc điểm, tức là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nó cho biết sự vật, người, nơi chốn như thế nào với mình (đã biết rõ từ lâu, gần gũi). ❌ Không phải từ chỉ sự vật hay hoạt động.
Lớp 2–3: quen thuộc xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. VD: Tiếng trống trường quen thuộc vang lên.
💡 Mẹo nhớ: nói được “con đường quen thuộc”, “rất quen thuộc” → tính từ chỉ đặc điểm.
Vì sao “quen thuộc” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật, nơi chốn. Thử với quen thuộc:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | con đường quen thuộc, giọng nói quen thuộc | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất quen thuộc, thật quen thuộc | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những quen thuộc | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Con đường làm gì? – quen thuộc | ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ |
Quen thuộc trả lời câu hỏi “thế nào?” (con đường thế nào? – quen thuộc), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy quen thuộc là tính từ, từ chỉ đặc điểm. Trong “con đường quen thuộc”, từ chỉ sự vật là “con đường”, còn quen thuộc đứng sau để cho biết con đường ấy thế nào với mình.
Cần phân biệt với “quen” đứng một mình: trong “em quen bạn Lan”, quen có người đi kèm (bạn Lan) nên là động từ. Còn “quen thuộc” thì không đi kèm người như vậy: ta không nói “em quen thuộc bạn Lan”, mà nói “bạn Lan rất quen thuộc với em”.
“Quen thuộc” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Quen thuộc là quen đến mức biết rất rõ, vì đã thường gặp, thường thấy từ lâu; gây cảm giác gần gũi (tiếng trống quen thuộc, gương mặt quen thuộc, món ăn quen thuộc).
Theo cách chia ở lớp 2–3, quen thuộc là từ chỉ đặc điểm.
Về cấu tạo, quen thuộc được ghép từ hai tiếng đều có nghĩa: “quen” (đã biết, đã gặp nhiều lần) và “thuộc” (biết rõ, nhớ lâu, như trong thuộc bài, thuộc đường). Hai tiếng gần nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung; hai tiếng không lặp âm nên không phải từ láy.
- Cụm từ hay gặp: con đường quen thuộc, gương mặt quen thuộc, hình ảnh quen thuộc, rất quen thuộc với.
- Gần nghĩa: thân quen, gần gũi, quen quen.
- Trái nghĩa: xa lạ, lạ lẫm, mới lạ.
Đặt câu với “quen thuộc”
- Tiếng trống trường quen thuộc vang lên.
- Đây là con đường quen thuộc em vẫn đi học mỗi ngày.
- Cây đa đầu làng là hình ảnh quen thuộc với mọi người.
- Nghe giọng nói quen thuộc, em biết ngay là bà.
- Phở là món ăn rất quen thuộc của người Hà Nội.
Ở cả năm câu, quen thuộc đều cho biết sự vật, người, món ăn như thế nào với mình: đã biết rõ, gần gũi.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So quen thuộc với các từ có cùng tiếng “quen”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| quen thuộc | rất quen thuộc ✅, những quen thuộc ❌ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
| quen | em quen bạn Lan ✅ | Động từ (có người đi kèm) |
| làm quen | em làm quen với bạn mới ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
| người quen | những người quen ✅ | Danh từ (chỉ người) |
Cùng có tiếng “quen”, nhưng mỗi từ một từ loại: quen thuộc (tính từ), quen, làm quen (động từ), người quen (danh từ). Mẹo: hỏi “ai, cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: con đường thế nào? – quen thuộc → từ chỉ đặc điểm.
Mẹo 2 – Đứng sau sự vật không phải là sự vật: trong “con đường quen thuộc”, sự vật là con đường.
Mẹo 3 – “Quen” khác “quen thuộc”: em quen bạn (động từ); con đường quen thuộc (tính từ).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Tiếng trống trường quen thuộc vang lên.
- Em quen bạn Lan từ hồi mẫu giáo.
- Ngày đầu đi học, em làm quen với các bạn mới.
- Bố gặp lại mấy người quen ở chợ.
- Cây đa đầu làng là hình ảnh rất quen thuộc với mọi người.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết tiếng trống thế nào.
- Động từ: có người đi kèm (bạn Lan).
- Động từ: chỉ hoạt động, nói được “đang làm quen”.
- Danh từ: chỉ người, nói được “những người quen”.
- Tính từ: đứng sau “rất”, cho biết hình ảnh ấy thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “với mọi người” đi sau như một đối tượng, nhưng quen thuộc vẫn chỉ đặc điểm.
Câu hỏi thường gặp
Quen thuộc là từ chỉ gì?
Quen thuộc là từ chỉ đặc điểm: nó cho biết sự vật, người, nơi chốn đã biết rõ từ lâu, gần gũi với mình.
Quen thuộc là từ loại gì?
Quen thuộc là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nói được “rất quen thuộc”, không nói được “những quen thuộc”.
Quen là từ loại gì?
“Quen” đứng một mình (em quen bạn Lan) là động từ, vì có người đi kèm; còn “quen thuộc” là tính từ.
Trái nghĩa với quen thuộc là gì?
Trái nghĩa với quen thuộc là xa lạ, lạ lẫm, mới lạ.
