“Chú chó con trông thật ngốc nghếch”: “ngốc nghếch” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Từ này hay gặp trong truyện và lời nói hằng ngày, và bài tập hay hỏi thêm ngốc nghếch là từ láy gì, viết “ng” hay “ngh”. Bài này trả lời cả ba ý, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Ngốc nghếch là từ chỉ đặc điểm (tính nết, vẻ ngoài), tức là tính từ: dại dột, khờ khạo. ❌ Không phải từ chỉ sự vật hay hoạt động.
Cấu tạo: ngốc nghếch là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu ng (viết “ng” trước o, “ngh” trước ê). VD: Chú chó con trông thật ngốc nghếch.
💡 Mẹo nhớ: nói được “câu hỏi ngốc nghếch”, “rất ngốc nghếch” → tính từ chỉ đặc điểm.
Vì sao “ngốc nghếch” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật; trong đó có nhóm từ chỉ tính nết: thông minh, lanh lợi, ngốc nghếch. Thử với ngốc nghếch:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | câu hỏi ngốc nghếch, cậu bé ngốc nghếch | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất ngốc nghếch, trông thật ngốc nghếch | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những ngốc nghếch | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Cậu bé làm gì? – ngốc nghếch | ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ |
Ngốc nghếch trả lời câu hỏi “thế nào?” (câu hỏi thế nào? – ngốc nghếch; chú chó trông thế nào? – ngốc nghếch), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy ngốc nghếch là tính từ, từ chỉ đặc điểm.
“Ngốc nghếch” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Ngốc nghếch là dại dột, khờ khạo, chậm hiểu; có khi được dùng một cách trìu mến, đùa vui cho trẻ nhỏ, con vật (chú cún ngốc nghếch). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa ngắn gọn là “ngốc”.
Theo cách chia ở lớp 2–3, ngốc nghếch là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về tính nết, vẻ ngoài.
Về cấu tạo, ngốc nghếch là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu ng, khác vần (ôc – êch). Tiếng “ngốc” mang nghĩa chính; “nghếch” lặp âm đầu ng.
- Cụm từ hay gặp: câu hỏi ngốc nghếch, trông thật ngốc nghếch, việc làm ngốc nghếch, chú cún ngốc nghếch.
- Gần nghĩa: khờ khạo, dại dột, ngu ngốc, ngờ nghệch.
- Trái nghĩa: thông minh, lanh lợi, khôn ngoan.
Về chính tả: âm ng viết “ngh” trước e, ê, i (nghếch, nghe, nghĩ) và viết “ng” trước các vần khác (ngốc, ngơ). Vì vậy viết ngốc nghếch, không viết “ngốc ngếch”.
Đặt câu với “ngốc nghếch”
- Chú chó con trông thật ngốc nghếch.
- Em đã hỏi một câu hỏi ngốc nghếch khiến cả lớp bật cười.
- Trong truyện, anh chàng ngốc nghếch lại là người tốt bụng.
- Đừng làm việc ngốc nghếch như vậy nữa nhé!
- Chú mèo ngốc nghếch đuổi theo cái bóng của mình.
Ở cả năm câu, ngốc nghếch đều cho biết người, con vật, việc làm như thế nào: dại dột, khờ khạo.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So ngốc nghếch với các từ có cùng tiếng “ngốc” và từ trái nghĩa:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| ngốc nghếch | rất ngốc nghếch ✅ | Tính từ, từ láy |
| ngu ngốc | việc làm ngu ngốc ✅ | Tính từ (nghĩa nặng hơn) |
| thông minh | cậu bé rất thông minh ✅ | Tính từ (trái nghĩa) |
| kẻ ngốc | những kẻ ngốc ✅ | Danh từ (có “kẻ” đứng trước) |
Ngốc nghếch và ngu ngốc đều là tính từ, nhưng ngốc nghếch nhẹ hơn, có khi được dùng để đùa vui, trìu mến; ngu ngốc nặng hơn, mang ý chê. Khi có “kẻ”, “người” đứng trước (kẻ ngốc), cả cụm chỉ người nên là danh từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: chú chó trông thế nào? – ngốc nghếch → tính từ.
Mẹo 2 – Ngốc nghếch nhẹ hơn ngu ngốc: có thể dùng trìu mến cho trẻ nhỏ, con vật.
Mẹo 3 – Nhớ chính tả: “ng” trước ô (ngốc), “ngh” trước ê (nghếch).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Chú chó con trông thật ngốc nghếch.
- Cậu bé ấy rất thông minh.
- Chú mèo đuổi theo cái bóng của mình.
- Trong truyện cổ, anh chàng khờ khạo lại gặp may.
- Em đã hỏi một câu hỏi ngốc nghếch khiến cả lớp bật cười.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết chú chó trông thế nào.
- Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ đặc điểm của cậu bé.
- Động từ: chỉ hoạt động của chú mèo.
- Tính từ: cho biết anh chàng thế nào.
- Tính từ: đứng sau “câu hỏi”, cho biết câu hỏi thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “một câu hỏi” phía trước, nhưng “một” đi với “câu hỏi”, không đi với ngốc nghếch.
Câu hỏi thường gặp
Ngốc nghếch là từ chỉ gì?
Ngốc nghếch là từ chỉ đặc điểm: dại dột, khờ khạo (tính nết, vẻ ngoài).
Ngốc nghếch là từ loại gì?
Ngốc nghếch là tính từ: nói được “rất ngốc nghếch”, “câu hỏi ngốc nghếch”.
Ngốc nghếch là từ láy gì?
Ngốc nghếch là từ láy âm đầu: “ng” và “ngh” là một âm. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Ngốc nghếch hay ngốc ngếch?
Viết đúng là ngốc nghếch: trước ê phải viết “ngh”. “Ngốc ngếch” là viết sai.
