“Mỗi ngày đến lớp là một trải nghiệm mới mẻ” là câu văn quen thuộc trong bài viết của học sinh. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “mới mẻ” là từ láy hay từ ghép, vì tiếng “mẻ” cũng là một từ có nghĩa (sứt mẻ, một mẻ cá). Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Mới mẻ là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu m, chỉ tiếng “mới” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Mỗi ngày đến lớp là một trải nghiệm mới mẻ.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu M, “mẻ” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “mới mẻ” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Mới | Mẻ |
|---|---|---|
| Âm đầu | m | m |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: vừa có, chưa cũ (áo mới) | Có (sứt mẻ, một mẻ cá), nhưng là nghĩa khác hẳn |
| Góp nghĩa vào “mới mẻ”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “mới”. Tiếng “mẻ” chỉ lặp âm đầu m; nó không mang nghĩa sứt mẻ hay một mẻ cá. Khi đi cùng “mới”, nó làm nghĩa của từ rộng ra: không chỉ là “vừa có” mà còn là lạ, chưa từng gặp. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu láy âm đầu m với mới mẻ có mênh mông, mơ màng, mê mẩn.
“Mới mẻ” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Mới mẻ nghĩa là mới, lạ, chưa từng có hoặc chưa từng gặp, thường gợi cảm giác thích thú, háo hức. Từ này hay dùng cho cảm xúc, ý tưởng, công việc, cuộc sống, ít khi dùng cho đồ vật cụ thể: ta thường nói “áo mới” chứ ít nói “áo mới mẻ”.
Về từ loại, “mới mẻ” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (thật mới mẻ). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: cảm giác mới mẻ, điều mới mẻ, ý tưởng mới mẻ, trải nghiệm mới mẻ, công việc mới mẻ.
- Gần nghĩa: mới lạ, lạ lẫm, tươi mới.
- Trái nghĩa: cũ kĩ, quen thuộc, nhàm chán.
Đặt câu với “mới mẻ”
- Mỗi ngày đến lớp là một trải nghiệm mới mẻ.
- Lần đầu ra biển, em thấy mọi thứ đều mới mẻ.
- Bạn Lan có nhiều ý tưởng mới mẻ cho buổi văn nghệ.
- Công việc mới mẻ khiến chú vừa lo vừa vui.
- Cảm giác mới mẻ của ngày khai trường còn mãi trong em.
Ở cả năm câu, mới mẻ đều dùng cho điều chưa từng gặp (trải nghiệm, ý tưởng, công việc, cảm giác), không dùng cho đồ vật cụ thể.
Mẹo phân biệt các từ có tiếng “mới”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| mới mẻ | “mẻ” chỉ lặp âm đầu m | Từ láy âm đầu |
| mới lạ | “lạ” có nghĩa, ngang hàng với “mới” | Từ ghép đẳng lập |
| mới tinh | “tinh” làm rõ: mới hoàn toàn | Từ ghép chính phụ |
| cũ mới | “cũ” có nghĩa, trái nghĩa với “mới” | Từ ghép đẳng lập |
Mới mẻ và mới lạ gần nghĩa nhau nhưng khác cấu tạo: “lạ” có nghĩa riêng nên mới lạ là từ ghép; “mẻ” không góp nghĩa nên mới mẻ là từ láy.
Mẹo 1 – Hỏi “góp nghĩa” chứ không hỏi “có nghĩa”: “mẻ” đứng riêng có nghĩa (sứt mẻ) nhưng không góp nghĩa vào “mới mẻ”, giống “khăn” trong khó khăn.
Mẹo 2 – Gần nghĩa chưa chắc cùng cấu tạo: mới mẻ (láy) và mới lạ (ghép) đều chỉ điều mới, nhưng khác loại.
Mẹo 3 – Nhớ cặp trái nghĩa: mới mẻ và cũ kĩ đều là từ láy âm đầu (m – m, c – k).

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Mỗi ngày đến lớp là một trải nghiệm mới mẻ.
- Bạn Nam có nhiều ý tưởng mới lạ.
- Cánh đồng lúa rộng mênh mông.
- Chiếc xe đạp cũ kĩ của ông vẫn chạy tốt.
- Mẹ mua cho em chiếc cặp mới tinh.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “mới” có nghĩa, “mẻ” chỉ lặp âm m.
- Từ ghép: “mới” và “lạ” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: hai tiếng lặp âm m, không tiếng nào có nghĩa riêng.
- Từ láy âm đầu: “cũ” có nghĩa, “kĩ” chỉ lặp âm /k/.
- Từ ghép chính phụ: “mới” là tiếng chính, “tinh” làm rõ: mới hoàn toàn.
Câu hỏi thường gặp
Mới mẻ là từ láy gì?
Mới mẻ là từ láy âm đầu (lặp âm m). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Mới mẻ là từ loại gì?
Mới mẻ là tính từ, chỉ đặc điểm mới, lạ, chưa từng có. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
“Mẻ” trong mới mẻ có nghĩa không?
Không. “Mẻ” ở đây chỉ lặp âm đầu m với “mới”, không mang nghĩa sứt mẻ hay một mẻ cá.
Mới mẻ và mới lạ khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa: mới mẻ nhấn vào cảm giác mới, chưa từng trải qua, là từ láy; mới lạ nhấn vào sự khác lạ, là từ ghép.
