Ngỡ ngàng là từ loại gì?

Ngỡ ngàng là từ loại gì

“Em ngỡ ngàng trước món quà bất ngờ”: “ngỡ ngàng” thuộc từ loại nào? Từ này tả cảm xúc trong lòng, lại hay bị viết nhầm dấu hỏi, dấu ngã và lẫn với ngơ ngác, bỡ ngỡ. Bài này trả lời cả ba ý, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Ngỡ ngàng là tính từ, chỉ trạng thái (ngạc nhiên vì điều không ngờ tới). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ.

Lớp 2–3: ngỡ ngàng xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái, cảm xúc). Cấu tạo: từ láy âm đầu (ng – ng). Viết “ngỡ” dấu ngã. VD: Em ngỡ ngàng trước món quà bất ngờ.

💡 Mẹo nhớ: nói được “em ngỡ ngàng”, “rất ngỡ ngàng”, không có người, vật đi kèm phía sau → tính từ chỉ trạng thái.

Vì sao “ngỡ ngàng” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, vật. Những từ tả cảm xúc như vui, buồn, ngạc nhiên, ngỡ ngàng là tính từ chỉ trạng thái. Thử với ngỡ ngàng:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau người, cho biết người ấy đang thế nàoem ngỡ ngàng, cả lớp ngỡ ngàng✅ Chỉ trạng thái → tính từ
Thêm “rất”, “thật”rất ngỡ ngàng, thật ngỡ ngàng✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm người, vật phía sau như động từngỡ ngàng món quà❌ Không nói được (phải nói “ngỡ ngàng trước món quà”)
Thêm “những” phía trướcnhững ngỡ ngàng❌ Không nói được → không phải danh từ

Ngỡ ngàng trả lời câu hỏi “thế nào?” (em thế nào khi nhận quà? – ngỡ ngàng), đi được với “rất”, “thật”, và không có người, vật đi kèm trực tiếp phía sau (phải thêm “trước”, “vì”). Vì vậy ngỡ ngàng là tính từ chỉ trạng thái, đúng như Wiktionary ghi.

“Ngỡ ngàng” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Ngỡ ngàng là ngạc nhiên, sững sờ vì gặp điều mình không ngờ tới, hoặc trước cảnh vật lạ, cái mới biết (ngỡ ngàng trước món quà, ngỡ ngàng trước vẻ đẹp của biển).

Theo cách chia ở lớp 2–3, ngỡ ngàng là từ chỉ đặc điểm (trạng thái, cảm xúc).

Về cấu tạo, ngỡ ngàng là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu ng, khác vần (ơ – ang). Tiếng “ngỡ” (ngỡ là: tưởng là) gần với nghĩa của cả từ; “ngàng” lặp âm đầu ng.

  • Cụm từ hay gặp: ngỡ ngàng trước, ngỡ ngàng nhận ra, rất ngỡ ngàng, vẻ mặt ngỡ ngàng.
  • Gần nghĩa: ngạc nhiên, sững sờ, bỡ ngỡ (lạ lẫm), ngơ ngác.
  • Trái nghĩa: bình thản, thản nhiên.

Về chính tả, “ngỡ” viết dấu ngã. Nếu còn phân vân, xem thêm bài Ngỡ ngàng hay ngở ngàng?

Đặt câu với “ngỡ ngàng”

  • Em ngỡ ngàng trước món quà bất ngờ của bố.
  • Lần đầu thấy biển, bé ngỡ ngàng vì biển rộng quá.
  • Cả lớp ngỡ ngàng khi cô giáo cũ về thăm.
  • Nhìn vẻ mặt ngỡ ngàng của bạn, ai cũng bật cười.
  • Mở cửa ra, mẹ ngỡ ngàng thấy cả nhà đang chờ chúc mừng sinh nhật.

Ở cả năm câu, ngỡ ngàng đều chỉ trạng thái ngạc nhiên vì điều không ngờ tới.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So ngỡ ngàng với các từ cùng âm đầu ng, gần nghĩa:

TừPhép thửTừ loại
ngỡ ngàngem rất ngỡ ngàng ✅Tính từ (chỉ trạng thái)
bỡ ngỡcòn bỡ ngỡ ✅ / nhiều bỡ ngỡ ✅Tính từ; cũng dùng như danh từ
ngơ ngácđôi mắt ngơ ngác ✅Thường xếp tính từ; Wiktionary ghi động từ
ngạc nhiênem rất ngạc nhiên ✅Tính từ (gần nghĩa)

Ba từ ngỡ ngàng, bỡ ngỡ, ngơ ngác dễ lẫn, nhưng sắc thái khác: ngỡ ngàng là bất ngờ vì không ngờ tới; bỡ ngỡ là lạ lẫm, chưa quen; ngơ ngác là ngẩn ra, chưa hiểu chuyện gì. Cả ba đều chỉ trạng thái của người khi gặp điều mới lạ.

Mẹo 1 – Thử “rất”: rất ngỡ ngàng nghe xuôi → tính từ chỉ trạng thái.

Mẹo 2 – Không có đối tượng đi kèm: nói “ngỡ ngàng trước món quà”, không nói “ngỡ ngàng món quà”.

Mẹo 3 – Nhớ chính tả: ngỡ (dấu ngã), như trong bỡ ngỡ, tưởng là “ngỡ là”.

Mẹo ghi nhớ: nói được “em ngỡ ngàng”, “rất ngỡ ngàng” nên ngỡ ngàng là tính từ chỉ trạng thái.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Em ngỡ ngàng trước món quà bất ngờ của bố.
  2. Ngày đầu đến lớp, bé còn bỡ ngỡ.
  3. Bố tặng em một chiếc xe đạp.
  4. Đó là một món quà rất ý nghĩa.
  5. Mở cửa ra, mẹ ngỡ ngàng thấy cả nhà đang chờ.
Xem đáp án
  1. Tính từ: chỉ trạng thái ngạc nhiên của em.
  2. Tính từ: chỉ trạng thái lạ lẫm của bé.
  3. Động từ: chỉ hoạt động, có người được tặng và vật được tặng đi kèm.
  4. Danh từ: gọi tên đồ vật, đứng sau “một”.
  5. Tính từ: chỉ trạng thái ngạc nhiên của mẹ. Câu này dễ nhầm vì ngỡ ngàng đứng ngay trước động từ “thấy”.

Câu hỏi thường gặp

Ngỡ ngàng là từ loại gì?

Ngỡ ngàng là tính từ chỉ trạng thái (Wiktionary ghi là tính từ): ngạc nhiên vì điều không ngờ tới.

Ngỡ ngàng là từ chỉ gì?

Ngỡ ngàng là từ chỉ trạng thái, cảm xúc; theo cách chia ở lớp 2–3, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

Ngỡ ngàng là từ láy gì?

Ngỡ ngàng là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu ng. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Ngỡ ngàng hay ngở ngàng?

Viết đúng là ngỡ ngàng (dấu ngã). “Ngở ngàng” là viết sai.