Vắng vẻ là từ chỉ đặc điểm?

Vắng vẻ là từ chỉ đặc điểm

“Buổi trưa, xóm nhỏ vắng vẻ”: “vắng vẻ” có phải từ chỉ đặc điểm không? Từ này tả cảnh ít người, ít tiếng động, và bài tập lớp 2–3 hay đặt nó cạnh “đông đúc”, “nhộn nhịp”. Bài này trả lời, kèm cả câu hỏi vắng vẻ là từ láy gì và cách viết dấu, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Đúng, vắng vẻ là từ chỉ đặc điểm, tức là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nó cho biết nơi chốn như thế nào (ít người, không có tiếng động).

Cấu tạo: vắng vẻ là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu v, chỉ “vắng” mang nghĩa. Viết “vẻ” dấu hỏi. VD: Buổi trưa, xóm nhỏ vắng vẻ.

💡 Mẹo nhớ: nói được “con đường vắng vẻ”, “rất vắng vẻ” → tính từ chỉ đặc điểm.

Vì sao “vắng vẻ” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật, nơi chốn. Thử với vắng vẻ:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ chỉ nơi chốncon đường vắng vẻ, sân trường vắng vẻ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ
Thêm “rất”, “thật” phía trướcrất vắng vẻ, thật vắng vẻ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững vắng vẻ❌ Không nói được → không phải danh từ
Hỏi “làm gì?”Con đường làm gì? – vắng vẻ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ

Vắng vẻ trả lời câu hỏi “thế nào?” (con đường thế nào? – vắng vẻ), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy vắng vẻ là tính từ, từ chỉ đặc điểm.

“Vắng vẻ” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Vắng vẻ là ít người hoặc không có người, không có tiếng động, gợi cảm giác yên ắng, có khi buồn (con đường vắng vẻ, căn nhà vắng vẻ). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “vắng, không có người (nói khái quát)”.

Theo cách chia ở lớp 2–3, vắng vẻ là từ chỉ đặc điểm (của nơi chốn, cảnh vật).

Về cấu tạo, vắng vẻ là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu v, khác vần (ăng – e). Tiếng “vắng” mang nghĩa chính; “vẻ” chỉ lặp âm đầu v, giống chữ “vẻ” trong vui vẻ. So sánh với vắng lặng: hai tiếng “vắng” và “lặng” đều có nghĩa, nên vắng lặng là từ ghép.

  • Cụm từ hay gặp: con đường vắng vẻ, căn nhà vắng vẻ, xóm nhỏ vắng vẻ, vắng vẻ hẳn đi.
  • Gần nghĩa: vắng lặng, quạnh quẽ, hiu quạnh, vắng tanh.
  • Trái nghĩa: đông đúc, nhộn nhịp, tấp nập.

Đặt câu với “vắng vẻ”

  • Buổi trưa, xóm nhỏ vắng vẻ.
  • Học sinh nghỉ hè, sân trường trở nên vắng vẻ.
  • Con đường vào làng vắng vẻ, chỉ có tiếng chim kêu.
  • Từ ngày anh đi học xa, căn nhà vắng vẻ hẳn.
  • Bãi biển mùa đông vắng vẻ, không một bóng người.

Ở cả năm câu, vắng vẻ đều cho biết nơi chốn ít người, yên ắng.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So vắng vẻ với các từ có cùng tiếng “vắng” và từ trái nghĩa:

TừPhép thửTừ loại
vắng vẻrất vắng vẻ ✅, những vắng vẻ ❌Tính từ, từ láy
vắng lặngcon phố vắng lặng ✅Tính từ, từ ghép
đông đúckhu chợ đông đúc ✅Tính từ (trái nghĩa)
vắng mặtbạn Nam vắng mặt hôm nay ✅Động từ (không có mặt)

Vắng vẻ và vắng lặng đều là tính từ, nhưng khác cấu tạo: vắng vẻ là từ láy (“vẻ” không có nghĩa ở đây), vắng lặng là từ ghép (“lặng” có nghĩa). Còn vắng mặt cho biết một người không có mặt (bạn Nam vắng mặt), là động từ.

Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: con đường thế nào? – vắng vẻ → từ chỉ đặc điểm.

Mẹo 2 – “Vẻ” chỉ lặp âm: vắng vẻ, vui vẻ đều là từ láy âm đầu v.

Mẹo 3 – Nhớ chính tả: vắng vẻ, vui vẻ: “vẻ” viết dấu hỏi.

Mẹo ghi nhớ: nói được “con đường vắng vẻ”, “rất vắng vẻ” nên vắng vẻ là tính từ chỉ đặc điểm.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Buổi trưa, xóm nhỏ vắng vẻ.
  2. Giờ tan tầm, phố phường đông đúc.
  3. Hôm nay bạn Nam vắng mặt vì bị ốm.
  4. Con phố về đêm vắng lặng.
  5. Từ ngày anh đi học xa, căn nhà vắng vẻ hẳn.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết xóm nhỏ thế nào.
  2. Tính từ: cho biết phố phường thế nào.
  3. Động từ: cho biết bạn Nam không có mặt.
  4. Tính từ: cho biết con phố thế nào.
  5. Tính từ: cho biết căn nhà trở nên thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “hẳn” đi sau như một sự thay đổi, nhưng vắng vẻ vẫn chỉ đặc điểm.

Câu hỏi thường gặp

Vắng vẻ là từ chỉ đặc điểm phải không?

Đúng. Vắng vẻ là từ chỉ đặc điểm (tính từ): nơi chốn ít người, không có tiếng động.

Vắng vẻ là từ loại gì?

Vắng vẻ là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nói được “rất vắng vẻ”.

Vắng vẻ là từ láy hay từ ghép?

Vắng vẻ là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu v, chỉ “vắng” mang nghĩa. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Vắng vẻ hay vắng vẽ?

Viết đúng là vắng vẻ (dấu hỏi), giống vui vẻ. “Vắng vẽ” là viết sai.