“Ông ấy giận dữ quát lên”: “giận dữ” là từ ghép hay từ láy? Viết thì một tiếng bắt đầu bằng gi, một tiếng bằng d; nhưng đọc lên ở nhiều vùng thì hai âm ấy nghe như nhau, nên có tài liệu xếp giận dữ vào từ láy. Bài này nêu cả hai cách xếp và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Nên xếp giận dữ là từ ghép (ghép đẳng lập): “giận” là bực tức, “dữ” là hung dữ, dữ tợn; cả hai đều có nghĩa và cùng góp vào nghĩa “rất giận, hung hăng”. Lại thêm gi và d là hai chữ khác nhau.
⚠️ Còn tranh cãi: có tài liệu xếp giận dữ là từ láy âm đầu, vì gi và d ngày nay đọc giống nhau ở nhiều vùng (như giọng miền Bắc).
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (trạng thái). VD: Ông ấy giận dữ quát lên.
💡 Mẹo nhớ: “giận” và “dữ” đều có nghĩa; gi và d là hai chữ khác nhau → nên xếp từ ghép; có tài liệu xếp láy vì miền Bắc đọc gi, d như nhau.
Hai cách xếp “giận dữ”
Từ ghép là từ có các tiếng gắn với nhau bằng nghĩa; từ láy là từ có các tiếng gắn với nhau bằng âm. Tách giận dữ ra:
| Tiêu chí | Giận | Dữ |
|---|---|---|
| Chữ đầu | gi | d |
| Đọc lên (giọng miền Bắc) | Giống nhau | Giống nhau |
| Đứng riêng có nghĩa không? | ✅ Có: bực tức, không bằng lòng | ✅ Có: hung dữ, dễ làm hại người (chó dữ) |
| Góp nghĩa vào cả từ? | ✅ Có | ✅ Có: làm cơn giận thêm hung hăng |
Từ đó có hai cách xếp:
| Cách xếp | Vì sao |
|---|---|
| Từ ghép đẳng lập | Hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng; giận dữ là giận đến mức hung hăng, dữ tợn. Gi và d là hai chữ (hai âm đầu) khác nhau trong chính tả. |
| Từ láy âm đầu | Ngày nay gi và d đọc như nhau ở nhiều vùng, nên giận dữ nghe như lặp âm đầu. |
Tài liệu bồi dưỡng Tiếng Việt 4 nâng cao nêu quy tắc: các tiếng có cả quan hệ về nghĩa và quan hệ về âm thì xếp vào từ ghép (như mặt mũi, tươi tốt, mơ mộng). Dù có coi gi và d là cùng âm, giận dữ vẫn hợp với quy tắc này, vì cả hai tiếng đều có nghĩa.
Làm bài ở trường nên trả lời thế nào?
Hãy xếp giận dữ là từ ghép (ghép đẳng lập, lớp 4–5 gọi là ghép tổng hợp) và giải thích: “giận” và “dữ” đều có nghĩa; gi và d là hai chữ khác nhau.
Nếu thầy cô lớp mình dạy giận dữ là từ láy thì làm theo, kèm giải thích “gi và d đọc giống nhau”. Lưu ý về chính tả: viết giận với gi, dữ với d và dấu ngã; đừng viết “dận dữ” hay “giận giữ” (xem thêm bài Giận dữ hay giận giữ?).
“Giận dữ” nghĩa là gì?
Theo Wiktionary, giận dữ nghĩa là giận lắm, rất tức, thể hiện rõ ra thái độ, vẻ mặt, giọng nói, khiến người khác phải sợ. So với “giận”, giận dữ mạnh hơn nhiều.
Về từ loại, giận dữ là tính từ (Wiktionary ghi tính từ), chỉ trạng thái. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm (trạng thái). Thử: “rất giận dữ”, “vẻ mặt giận dữ” đều nói được. Trong “cơn giận dữ”, cả cụm là danh từ.
- Cụm từ hay gặp: cơn giận dữ, vẻ mặt giận dữ, giận dữ quát lên, ánh mắt giận dữ.
- Gần nghĩa: tức giận, phẫn nộ, nổi giận. Trái nghĩa: bình tĩnh, ôn tồn.
Đặt câu với “giận dữ”
- Ông ấy giận dữ quát lên.
- Thấy bạn bị bắt nạt, Nam giận dữ chạy đến.
- Vẻ mặt giận dữ của chú làm lũ trẻ im bặt.
- Biển giận dữ gầm lên, sóng đập vào bờ ầm ầm.
- Mẹ khuyên em đừng nói gì khi đang giận dữ.
Ở cả năm câu, giận dữ đều chỉ trạng thái rất giận; câu 4 tả biển như một người đang giận.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “giận”, “dữ”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| giận dữ | “dữ” có nghĩa (hung dữ) | Từ ghép đẳng lập (có tài liệu xếp láy) |
| tức giận | “tức” có nghĩa | Từ ghép |
| giận hờn | “hờn” có nghĩa (hờn dỗi) | Từ ghép |
| dữ dội | “dội” không mang nghĩa riêng ở đây, lặp âm d | Từ láy âm đầu |
Mẹo: đọc riêng từng tiếng. “Giận”, “dữ”, “tức”, “hờn” đều có nghĩa → từ ghép. Trong dữ dội, “dội” không mang nghĩa riêng, chỉ lặp âm d → từ láy. Một từ chỉ cảm xúc khác cũng dễ lẫn là sợ hãi.
Mẹo 1 – Hai tiếng đều có nghĩa → từ ghép: giận (bực tức) + dữ (hung dữ) = giận dữ.
Mẹo 2 – Gi và d là hai chữ khác nhau: viết giận với gi, dữ với d; nghe giống nhau không làm nó thành từ láy.
Mẹo 3 – Còn tranh cãi: có tài liệu xếp láy vì gi, d đọc như nhau; luôn giải thích kèm đáp án.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Ông ấy giận dữ quát lên.
- Bị trêu, cô bé tức giận bỏ đi.
- Cơn bão dữ dội quật đổ nhiều cây.
- Hai chị em giận hờn nhau một lúc rồi lại làm lành.
- Con chó nhà bên trông rất dữ.
Xem đáp án
- Từ ghép đẳng lập (cách xếp nên dùng); có tài liệu xếp láy, coi gi và d là cùng âm.
- Từ ghép: “tức” và “giận” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “dữ” có nghĩa, “dội” chỉ lặp âm d.
- Từ ghép: “giận” và “hờn” đều có nghĩa.
- Đây là từ đơn (một tiếng), không phải từ láy hay từ ghép: “dữ” nghĩa là hung dữ. Câu này dễ lừa vì “dữ” cũng có trong giận dữ, và chính câu này cho thấy “dữ” có nghĩa riêng.
Câu hỏi thường gặp
Giận dữ là từ láy hay từ ghép?
Còn tranh cãi, nhưng nên xếp từ ghép (ghép đẳng lập): “giận” và “dữ” đều có nghĩa. Có tài liệu xếp là từ láy âm đầu vì gi và d đọc như nhau ở nhiều vùng.
Giận dữ viết gi hay d?
Viết giận dữ: “giận” với gi, “dữ” với d và dấu ngã. Viết “dận dữ” hay “giận giữ” đều sai chính tả.
Giận dữ là từ loại gì?
Giận dữ là tính từ, chỉ trạng thái rất giận. Trong “cơn giận dữ”, cả cụm là danh từ.
