“Nhẹ nhàng” là từ ai cũng dùng: bước đi nhẹ nhàng, nói năng nhẹ nhàng, bài tập nhẹ nhàng. Khi làm bài tập phân loại, nhiều bạn vẫn phân vân đây là từ láy hay từ ghép, vì hai tiếng cùng âm đầu nh và tiếng “nhẹ” có nghĩa rất rõ. Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Nhẹ nhàng là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu nh, chỉ tiếng “nhẹ” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Mẹ nhẹ nhàng đắp chăn cho em.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu NH, “nhàng” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “nhẹ nhàng” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Nhẹ | Nhàng |
|---|---|---|
| Âm đầu | nh | nh |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: không nặng | Không có nghĩa |
| Góp nghĩa vào “nhẹ nhàng”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “nhẹ”. Tiếng “nhàng” đứng riêng không có nghĩa, chỉ lặp âm đầu nh để từ nghe êm, mềm mại hơn. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Từ trái nghĩa với nó, nặng nề, cũng được tạo theo cách này: “nặng” có nghĩa, “nề” chỉ lặp âm đầu n. Cặp nhẹ nhàng – nặng nề vì vậy rất dễ nhớ.
“Nhẹ nhàng” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Nhẹ nhàng có mấy cách dùng. Nói về vật: nhẹ, không nặng (chiếc ba lô nhẹ nhàng). Nói về cử chỉ, giọng nói: êm, khẽ, dịu dàng (bước chân nhẹ nhàng, nói nhẹ nhàng). Nói về công việc, cảm giác: dễ dàng, thoải mái, không nặng nề (công việc nhẹ nhàng, lòng nhẹ nhàng).
Về từ loại, “nhẹ nhàng” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (rất nhẹ nhàng). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: bước đi nhẹ nhàng, nói nhẹ nhàng, công việc nhẹ nhàng, nhẹ nhàng khuyên bảo.
- Gần nghĩa: nhẹ nhõm, dịu dàng, êm ái, khẽ khàng.
- Trái nghĩa: nặng nề, nặng nhọc, thô bạo.
Đặt câu với “nhẹ nhàng”
- Mẹ nhẹ nhàng đắp chăn cho em.
- Cô giáo nhẹ nhàng nhắc nhở bạn Nam.
- Những bông tuyết rơi nhẹ nhàng trên mái nhà.
- Bài kiểm tra hôm nay khá nhẹ nhàng.
- Làm xong việc tốt, em thấy lòng nhẹ nhàng hẳn.
Câu 1, 2 và 3 tả cử chỉ, chuyển động êm, khẽ; câu 4 nói công việc dễ dàng; câu 5 nói cảm giác thoải mái.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “nhẹ”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| nhẹ nhàng | “nhàng” không có nghĩa | Từ láy âm đầu |
| nhẹ nhõm | “nhõm” không có nghĩa | Từ láy âm đầu |
| nhỏ nhẹ | “nhỏ” có nghĩa (không to) | Từ ghép |
| nặng nề | “nề” không góp nghĩa | Từ láy âm đầu |
Nhẹ nhàng và nhỏ nhẹ đều có tiếng “nhẹ” và cùng lặp âm nh, nhưng khác loại: “nhỏ” có nghĩa nên nhỏ nhẹ là từ ghép, còn “nhàng” không có nghĩa nên nhẹ nhàng là từ láy.
Mẹo 1 – Đọc riêng tiếng thứ hai: “nhàng”, “nhõm” không có nghĩa → từ láy; “nhỏ” có nghĩa → từ ghép (nhỏ nhẹ).
Mẹo 2 – Nhớ theo cặp trái nghĩa: nhẹ nhàng – nặng nề đều là từ láy âm đầu.
Mẹo 3 – Cùng tiếng gốc, khác cấu tạo: nhẹ nhàng, nhẹ nhõm (láy) khác nhỏ nhẹ (ghép), dù đều có tiếng “nhẹ”.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Mẹ nhẹ nhàng đắp chăn cho em.
- Làm xong bài, em thấy nhẹ nhõm hẳn.
- Chị ấy nói năng nhỏ nhẹ.
- Bước chân ông nặng nề vì mệt.
- Bé Na có bàn tay nhỏ nhắn.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “nhẹ” có nghĩa, “nhàng” chỉ lặp âm nh.
- Từ láy âm đầu: “nhẹ” có nghĩa, “nhõm” chỉ lặp âm nh.
- Từ ghép: “nhỏ” và “nhẹ” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “nặng” có nghĩa, “nề” chỉ lặp âm n.
- Từ láy âm đầu: “nhỏ” có nghĩa, còn “nhắn” dù đứng riêng có nghĩa (nhắn tin) nhưng không góp nghĩa vào từ này.
Câu hỏi thường gặp
Nhẹ nhàng là từ láy gì?
Nhẹ nhàng là từ láy âm đầu (lặp âm nh). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Nhẹ nhàng là từ loại gì?
Nhẹ nhàng là tính từ, chỉ đặc điểm: nhẹ, êm, dịu dàng hoặc dễ dàng. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Từ trái nghĩa với nhẹ nhàng là gì?
Hay dùng là nặng nề, nặng nhọc. Nặng nề cũng là từ láy âm đầu như nhẹ nhàng, còn nặng nhọc là từ ghép.
Nhẹ nhàng và nhỏ nhẹ khác nhau thế nào?
Nhỏ nhẹ thường dùng cho lời nói (nói năng nhỏ nhẹ) và là từ ghép. Nhẹ nhàng dùng rộng hơn, cho cả cử chỉ, công việc, cảm giác, và là từ láy.
