Từ ghép đẳng lập và chính phụ là gì?

Từ ghép đẳng lập và chính phụ là gì

Từ ghép có hai loại: đẳng lập và chính phụ. Nghe tên thì khó nhớ, nhưng chỉ cần hỏi “xe gì?”, “hoa gì?” là phân biệt được phần lớn các trường hợp. Bài này giải thích từ ghép đẳng lập là gì, từ ghép chính phụ là gì, cách phân biệt, các ví dụ trong bài tập Ngữ văn 7, kèm bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức cấu tạo từ.

✅ Từ ghép đẳng lập: các tiếng bình đẳng, không phân tiếng chính, tiếng phụ; nghĩa khái quát hơn từng tiếng. VD: quần áo, nhà cửa, cây cỏ.

✅ Từ ghép chính phụ: có tiếng chính và tiếng phụ bổ sung nghĩa; tiếng chính thường đứng trước; nghĩa hẹp hơn tiếng chính. VD: xe đạp, bà ngoại, xanh ngắt.

💡 Mẹo nhớ: hỏi “xe gì?”, “bà nào?”: tiếng sau trả lời được → chính phụ; hai tiếng ngang hàng, chỉ chung (quần áo, nhà cửa) → đẳng lập. Lớp 4–5 gọi là ghép tổng hợp (đẳng lập) và ghép phân loại (chính phụ).

Từ ghép đẳng lập là gì?

Theo Ngữ văn 7, từ ghép đẳng lập có các tiếng bình đẳng về mặt ngữ pháp: không tiếng nào là chính, không tiếng nào là phụ. Hai tiếng thường gần nghĩa, cùng loại hoặc trái nghĩa nhau, ghép lại thành một nghĩa chung.

Nghĩa của từ ghép đẳng lập mang tính hợp nghĩa: khái quát hơn nghĩa của từng tiếng. “Quần áo” không chỉ là quần hay áo, mà là đồ mặc nói chung; “nhà cửa” là chỗ ở nói chung.

Ví dụ: quần áo, nhà cửa, cây cỏ, sách vở, suy nghĩ, ẩm ướt, đầu đuôi, núi non, ông bà, học hành.

Từ ghép chính phụ là gì?

Từ ghép chính phụ có tiếng chính và tiếng phụ bổ sung nghĩa cho tiếng chính. Với từ thuần Việt, tiếng chính thường đứng trước, tiếng phụ đứng sau.

Nghĩa của từ ghép chính phụ mang tính phân nghĩa: hẹp hơn nghĩa của tiếng chính. “Bà ngoại” hẹp hơn “bà” (chỉ bà bên mẹ); “thơm phức” cụ thể hơn “thơm” (thơm nồng, bốc lên mạnh).

Ví dụ: xe đạp, bà ngoại, nhà máy, nhà ăn, xanh ngắt, thơm phức, lâu đời, hoa hồng, học sinh.

Một số từ ghép chính phụ gốc Hán có trật tự ngược lại: tiếng phụ đứng trước, tiếng chính đứng sau, như đại lộ (đường lớn), bạch mã (ngựa trắng).

Bảng phân biệt từ ghép đẳng lập và chính phụ

Tiêu chíGhép đẳng lậpGhép chính phụ
Quan hệ giữa các tiếngBình đẳng, ngang hàngCó tiếng chính, tiếng phụ
Trật tựThường đảo được (quần áo – áo quần)Không đảo được (xe đạp ≠ đạp xe)
NghĩaKhái quát hơn từng tiếng (hợp nghĩa)Hẹp hơn tiếng chính (phân nghĩa)
Tên gọi lớp 4–5Ghép tổng hợpGhép phân loại
Ví dụquần áo, nhà cửa, cây cỏxe đạp, bà ngoại, xanh ngắt

4 mẹo phân biệt

Mẹo 1 – Hỏi “xe gì?”, “bà nào?”. Xe gì? – xe đạp. Bà nào? – bà ngoại. Tiếng sau trả lời được → chính phụ. Với quần áo, không hỏi “quần gì? – quần áo” được → đẳng lập.

Mẹo 2 – Thử đảo trật tự. Quần áo – áo quần, mơ mộng – mộng mơ vẫn đúng nghĩa → đẳng lập. Xe đạp đảo thành “đạp xe” thì thành nghĩa khác → chính phụ.

Mẹo 3 – Thử đếm bằng “một cuốn”, “một cái”. Một cuốn sách, một cuốn vở thì được, nhưng không nói “một cuốn sách vở”, vì sách vở có nghĩa khái quát. Đáp án bài tập Ngữ văn 7 cũng giải thích như vậy: từ ghép đẳng lập chỉ chung, nên khó đi với từ chỉ đơn vị.

Mẹo 4 – Xem nghĩa rộng hay hẹp. Nghĩa cả từ rộng hơn từng tiếng → đẳng lập (nhà cửa). Nghĩa cả từ hẹp hơn tiếng chính → chính phụ (nhà máy là một loại nhà).

Ví dụ trong bài tập Ngữ văn 7

Bài tập phần Từ ghép (Ngữ văn 7 sách cũ) yêu cầu xếp các từ vào hai loại. Đáp án:

  • Ghép chính phụ: lâu đời, xanh ngắt, nhà máy, nhà ăn, cười nụ.
  • Ghép đẳng lập: suy nghĩ, chài lưới, cây cỏ, ẩm ướt, đầu đuôi.

Một bài tập khác yêu cầu điền tiếng để tạo từ ghép đẳng lập, với đáp án như: núi non, ham muốn, xinh đẹp, mặt mũi, học hỏi, tươi tốt. Đáng chú ý là mặt mũi, học hỏi, tươi tốt tuy cùng âm đầu nhưng vẫn là từ ghép đẳng lập.

Ví dụ thường gặp

Mẹo 1 – Hỏi “tiếng đầu + gì?”: xe gì? – xe đạp → chính phụ; không hỏi được (quần áo) → đẳng lập.

Mẹo 2 – Thử đảo: quần áo – áo quần vẫn đúng → đẳng lập; xe đạp – đạp xe khác nghĩa → chính phụ.

Mẹo 3 – Hai tên gọi: đẳng lập = tổng hợp, chính phụ = phân loại.

Bài tập: Ghép đẳng lập hay ghép chính phụ?

  1. Nhà cửa
  2. Nhà máy
  3. Sách vở
  4. Thơm phức
  5. Mặt mũi
Xem đáp án
  1. Đẳng lập: hai tiếng ngang hàng, chỉ chung chỗ ở.
  2. Chính phụ: “nhà” chính, “máy” phụ; nhà máy là một loại nhà (đáp án bài tập Ngữ văn 7).
  3. Đẳng lập: chỉ chung sách và vở; không nói “một cuốn sách vở”.
  4. Chính phụ: “thơm” chính, “phức” bổ sung (thơm nồng).
  5. Đẳng lập: “mặt” và “mũi” ngang hàng. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng âm đầu m, dễ bị tưởng là từ láy, nhưng đáp án Ngữ văn 7 xếp mặt mũi vào ghép đẳng lập.

Câu hỏi thường gặp

Từ ghép đẳng lập là gì?

Là từ ghép có các tiếng bình đẳng, ngang hàng, không phân tiếng chính, tiếng phụ; nghĩa khái quát hơn từng tiếng. VD: quần áo, nhà cửa.

Từ ghép chính phụ là gì? Ví dụ.

Là từ ghép có tiếng chính và tiếng phụ; tiếng phụ bổ sung nghĩa cho tiếng chính. VD: xe đạp, bà ngoại, xanh ngắt.

Từ ghép đẳng lập và từ ghép tổng hợp có khác nhau không?

Không. Đó là hai tên gọi của cùng một loại: lớp 4–5 gọi là tổng hợp, lớp 6–7 gọi là đẳng lập. Tương tự, ghép chính phụ chính là ghép phân loại.

Làm sao nhận biết tiếng chính trong từ ghép chính phụ?

Tiếng chính là tiếng gọi tên loại lớn, tiếng phụ cho biết loại nhỏ: trong xe đạp, “xe” là tiếng chính, “đạp” là tiếng phụ.