Đỏ thắm là từ chỉ gì?

Đỏ thắm là từ chỉ gì

“Lá cờ đỏ thắm tung bay”, “hoa hồng đỏ thắm”: “đỏ thắm” là từ chỉ gì? Bài tập lớp 2–3 hay yêu cầu tìm từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm trong những câu tả cảnh như thế này, và nhiều bạn lúng túng vì đỏ thắm đứng ngay sau tên sự vật. Bài này trả lời, kèm cả câu hỏi đỏ thắm là từ ghép gì, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Đỏ thắm là từ chỉ đặc điểm (màu sắc), tức là tính từ: nó cho biết sự vật có màu như thế nào. ❌ Không phải từ chỉ sự vật hay hoạt động.

Cấu tạo: đỏ thắm là từ ghép chính phụ (lớp 4–5 gọi là ghép phân loại): “đỏ” là tiếng chính, “thắm” bổ sung nghĩa (đỏ đậm và tươi). VD: Lá cờ đỏ thắm tung bay.

💡 Mẹo nhớ: hỏi “lá cờ màu thế nào?” – đỏ thắm → từ chỉ đặc điểm (màu sắc).

Vì sao “đỏ thắm” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm của sự vật: màu sắc, hình dáng, kích thước, tính chất. Từ chỉ màu sắc (đỏ, xanh, vàng, đỏ thắm, xanh ngắt) là một nhóm tính từ rất hay gặp. Thử với đỏ thắm:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ, nói sự vật màu thế nàohoa hồng đỏ thắm, lá cờ đỏ thắm✅ Cho biết đặc điểm → tính từ
Thêm “thật”, “quá”thật đỏ thắm, đỏ thắm quá✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững đỏ thắm❌ Không nói được → không phải danh từ
Hỏi “làm gì?”Lá cờ làm gì? – đỏ thắm❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ

Đỏ thắm trả lời câu hỏi “thế nào?” (màu thế nào?), đi được với “thật”, “quá”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy đỏ thắm là tính từ chỉ màu sắc.

Một điểm nhỏ: vì đỏ thắm đã mang nghĩa “đỏ đậm”, ta ít nói “rất đỏ thắm”, mà hay nói “thật đỏ thắm”, “đỏ thắm quá”. Các từ màu đã có sẵn mức độ như xanh ngắt, trắng tinh, vàng óng cũng vậy.

“Đỏ thắm” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Đỏ thắm là đỏ đậm và tươi, trông đẹp, rực rỡ. Từ này hay dùng cho lá cờ, khăn quàng, hoa hồng, hoa phượng, đôi môi, và mang sắc thái khen.

Theo cách chia ở lớp 2–3, đỏ thắm là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về màu sắc.

Về cấu tạo, đỏ thắm là từ ghép chính phụ (cách gọi lớp 6–7), hay ghép phân loại (cách gọi lớp 4–5). “Đỏ” là tiếng chính, chỉ màu; “thắm” là tiếng phụ, cho biết đỏ kiểu gì: đậm và tươi (như trong thắm thiết, màu thắm). So sánh với các từ cùng kiểu: đỏ tươi, đỏ rực, đỏ au, đỏ chót, mỗi từ một sắc đỏ khác nhau.

  • Cụm từ hay gặp: lá cờ đỏ thắm, khăn quàng đỏ thắm, hoa hồng đỏ thắm, đôi môi đỏ thắm.
  • Gần nghĩa: đỏ tươi, đỏ rực, đỏ au.
  • Trái nghĩa (về sắc độ): đỏ nhạt, phai màu, đo đỏ (hơi đỏ).

Đặt câu với “đỏ thắm”

  • Lá cờ đỏ thắm tung bay trước sân trường.
  • Chiếc khăn quàng đỏ thắm trên vai em.
  • Vườn hồng của bà nở hoa đỏ thắm.
  • Mùa hè, hoa phượng đỏ thắm cả góc sân.
  • Đôi môi em bé đỏ thắm, xinh xinh.

Ở cả năm câu, đỏ thắm đều cho biết màu của sự vật: đỏ đậm, tươi.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So đỏ thắm với các từ có cùng tiếng “đỏ”:

TừPhép thửTừ loại
đỏ thắmlá cờ đỏ thắm ✅, những đỏ thắm ❌Tính từ (chỉ màu sắc), từ ghép
đo đỏmá đo đỏ ✅Tính từ (hơi đỏ), từ láy toàn bộ
màu đỏnhững màu đỏ ✅Danh từ (có “màu” đứng trước)
nhuộm đỏhoàng hôn đang nhuộm đỏ bầu trời ✅“nhuộm” là động từ, “đỏ” cho biết nhuộm thành màu gì

Từ chỉ màu sắc như đỏ thắm, đo đỏ là tính từ. Khi có “màu” đứng trước (màu đỏ), cả cụm gọi tên màu nên là danh từ. Còn trong “nhuộm đỏ”, từ chỉ hoạt động là “nhuộm”. Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.

Mẹo 1 – Hỏi “màu thế nào?”: lá cờ màu thế nào? – đỏ thắm → từ chỉ đặc điểm (màu sắc).

Mẹo 2 – “Đỏ” chính, “thắm” phụ: thắm cho biết đỏ kiểu gì (đậm, tươi) → từ ghép chính phụ.

Mẹo 3 – Có “màu” đứng trước thì là danh từ: màu đỏ, màu xanh.

Mẹo ghi nhớ: lá cờ màu thế nào? – đỏ thắm, nên đỏ thắm là tính từ chỉ đặc điểm (màu sắc).

Bài tập: Từ in đậm là từ chỉ sự vật, hoạt động hay đặc điểm?

  1. Lá cờ đỏ thắm tung bay.
  2. Má em bé đo đỏ vì lạnh.
  3. Em thích nhất màu đỏ.
  4. Hoàng hôn nhuộm đỏ cả bầu trời.
  5. Vườn hồng của bà nở đỏ thắm sau cơn mưa.
Xem đáp án
  1. Đặc điểm (tính từ): cho biết lá cờ màu thế nào.
  2. Đặc điểm (tính từ): cho biết má em bé màu thế nào (hơi đỏ).
  3. Sự vật (danh từ): có “màu” đứng trước, gọi tên một màu.
  4. Hoạt động (động từ): cho biết hoàng hôn làm gì.
  5. Đặc điểm (tính từ): cho biết hoa nở ra màu thế nào. Câu này dễ nhầm vì đỏ thắm đứng ngay sau động từ “nở”, nhưng nó vẫn chỉ màu sắc.

Câu hỏi thường gặp

Đỏ thắm là từ chỉ gì?

Đỏ thắm là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ màu sắc: đỏ đậm và tươi.

Đỏ thắm là từ loại gì?

Đỏ thắm là tính từ chỉ màu sắc: đứng sau danh từ (lá cờ đỏ thắm), không đi được với “những”.

Đỏ thắm là từ ghép gì?

Đỏ thắm là từ ghép chính phụ (ghép phân loại): “đỏ” là tiếng chính, “thắm” bổ sung nghĩa đậm và tươi.

Đỏ thắm có phải từ láy không?

Không. Hai tiếng “đỏ” và “thắm” không lặp âm đầu hay vần, và đều có nghĩa, nên là từ ghép.