Ngọt lịm là từ ghép gì?

Ngọt lịm là từ ghép gì

“Quả dưa hấu ngọt lịm” là câu văn quen thuộc khi tả hoa quả mùa hè. Trong bài tập, từ này hay được hỏi: ngọt lịm là từ ghép gì, đẳng lập hay chính phụ, tổng hợp hay phân loại? Bài này trả lời từng bước, kèm cách phân biệt với ngọt ngào, giống các bài khác trong mục từ ghép.

✅ Ngọt lịm là từ ghép chính phụ (lớp 4–5 gọi là từ ghép phân loại): “ngọt” là tiếng chính, “lịm” bổ sung nghĩa (ngọt đậm như tan ra). ❌ Không phải từ ghép đẳng lập, cũng không phải từ láy.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (vị). VD: Quả dưa hấu ngọt lịm.

💡 Mẹo nhớ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” bổ sung nghĩa cho “ngọt” → từ ghép chính phụ.

Vì sao “ngọt lịm” là từ ghép chính phụ?

Bước 1 – Từ láy hay từ ghép? Tách hai tiếng ra:

Tiêu chíNgọtLịm
Âm đầu, vầnng + otl + im
Nghĩa trong từvị ngọt (đường ngọt)ngọt đậm, như tan ra trong miệng
Vai trò trong từtiếng chínhbổ sung nghĩa: ngọt đến mức nào

Hai tiếng không lặp âm: khác âm đầu (ng – l), khác vần (ot – im). Vì không có phần âm nào lặp lại, ngọt lịm không thể là từ láy. Tiếng “lịm” cũng không phải tiếng đi kèm cho vui tai: nó cho biết vị ngọt đậm, đượm, như tan ra trong miệng. Vì vậy ngọt lịm là từ ghép.

Bước 2 – Ghép kiểu gì? Ở đây “ngọt” là tiếng chính, “lịm” đứng sau làm rõ mức độ ngọt. Ngọt lịm là “một kiểu ngọt”: rất ngọt, ngọt đậm. Vì vậy đây là từ ghép chính phụ (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép phân loại (cách gọi lớp 4–5).

Cùng kiểu “tiếng chính đứng trước, tiếng phụ làm rõ mức độ” với ngọt lịm có lạnh buốt (lạnh đến buốt), xanh biếc (xanh trong), nóng bỏng (nóng như bỏng da).

“Ngọt lịm” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Ngọt lịm nghĩa là rất ngọt, ngọt đậm, dễ chịu, như tan ra trong miệng. Từ này hay dùng cho hoa quả chín, bánh kẹo, nước mía. Nghĩa bóng, nó còn tả lời nói ngọt ngào, dễ nghe (giọng nói ngọt lịm), đôi khi có ý chê lời nói ngọt mà không thật lòng.

Về từ loại, “ngọt lịm” là tính từ, chỉ đặc điểm về vị. Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: ngọt lịm như đường, dưa hấu ngọt lịm, xoài chín ngọt lịm, giọng nói ngọt lịm.
  • Gần nghĩa: ngọt ngào, ngọt đậm, ngọt sắc.
  • Trái nghĩa: đắng ngắt, chua loét, nhạt thếch.

Đặt câu với “ngọt lịm”

  • Quả dưa hấu ngọt lịm.
  • Xoài chín trên cây ngọt lịm như đường.
  • Cốc nước mía mát lạnh, ngọt lịm giữa trưa hè.
  • Mẹ mua cho em mấy chùm nhãn ngọt lịm.
  • Lời mời chào ngọt lịm của người bán hàng làm bà đắn đo mãi.

Câu 1 đến 4 tả vị ngọt của hoa quả, đồ uống; câu 5 dùng nghĩa bóng: lời nói ngọt, dễ nghe.

Mẹo phân biệt các từ có tiếng “ngọt”

TừTiếng còn lạiXếp loại
ngọt lịm“lịm” làm rõ: ngọt đậmGhép chính phụ (phân loại)
ngọt sắc“sắc” làm rõ: ngọt gắtGhép chính phụ (phân loại)
ngọt ngào“ngào” chỉ lặp âm đầu ngTừ láy âm đầu
ngọt bùi“bùi” có nghĩa, ngang hàngGhép đẳng lập (tổng hợp)

Ngọt lịm, ngọt sắc là “một kiểu ngọt” nên là ghép chính phụ. Ngọt bùi gộp hai vị ngang hàng (ngọt và bùi), nghĩa bóng là sung sướng, nên là ghép đẳng lập. Còn ngọt ngào lặp âm đầu ng, tiếng “ngào” không có nghĩa riêng, nên là từ láy.

Mẹo 1 – Hỏi “một kiểu… không?”: ngọt lịm là một kiểu ngọt (ngọt đậm) → chính phụ; ngọt bùi không phải một kiểu ngọt → đẳng lập.

Mẹo 2 – Không lặp âm thì không phải từ láy: ngọt – lịm khác cả âm đầu lẫn vần, giống xanh biếc.

Mẹo 3 – Ngọt lịm khác ngọt ngào: “lịm” làm rõ mức độ ngọt → ghép; “ngào” chỉ lặp âm ng → láy.

Mẹo ghi nhớ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” bổ sung nghĩa (ngọt đậm như tan ra) nên ngọt lịm là từ ghép chính phụ.

Bài tập: Từ nào là từ ghép chính phụ, từ nào là từ ghép đẳng lập, từ nào là từ láy?

  1. ngọt lịm
  2. ngọt ngào
  3. ngọt bùi
  4. lạnh buốt
  5. ngọt sắc
Xem đáp án
  1. Ghép chính phụ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” làm rõ mức độ ngọt.
  2. Từ láy âm đầu: “ngọt” có nghĩa, “ngào” chỉ lặp âm ng.
  3. Ghép đẳng lập: “ngọt” và “bùi” là hai vị ngang hàng.
  4. Ghép chính phụ: “lạnh” là tiếng chính, “buốt” làm rõ mức độ lạnh.
  5. Ghép chính phụ: “ngọt” là tiếng chính, “sắc” làm rõ: ngọt gắt. Câu này dễ nhầm vì “sắc” hay hiểu là sắc bén, nhưng ở đây nói về vị ngọt đậm, gắt.

Câu hỏi thường gặp

Ngọt lịm là từ ghép gì?

Ngọt lịm là từ ghép chính phụ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” bổ sung nghĩa. Lớp 4–5 gọi đây là từ ghép phân loại.

Ngọt lịm có phải từ láy không?

Không. Hai tiếng khác âm đầu (ng – l), khác vần (ot – im), nên ngọt lịm là từ ghép, giống nóng bỏng.

Ngọt lịm là từ loại gì?

Ngọt lịm là tính từ, chỉ đặc điểm vị rất ngọt. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Ngọt lịm và ngọt ngào khác nhau thế nào?

Ngọt lịm là từ ghép chính phụ, nhấn vào vị ngọt đậm (dưa hấu ngọt lịm). Ngọt ngào là từ láy, hay dùng cho lời nói, tình cảm dịu dàng, dễ chịu (giọng hát ngọt ngào).