Tính từ là gì?

Tính từ là gì

Xanh, cao, ngọt, hiền lành, nhanh nhẹn: tính từ là những từ giúp ta miêu tả người, vật, cảnh vật một cách cụ thể. Tính từ học ở lớp 4, sau danh từ và động từ, và thường bị nhầm với động từ chỉ trạng thái. Bài này giải thích tính từ là gì, các loại tính từ, cách thể hiện mức độ, cách nhận biết và phân biệt với động từ, kèm bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức cấu tạo từ.

✅ Tính từ là từ miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hoạt động, trạng thái. VD: đỏ, tròn, cao, ngọt (sự vật); nhanh, chậm (hoạt động: chạy nhanh); hiền lành, chăm chỉ (tính nết).

Ở lớp 2–3: tính từ được gọi là từ chỉ đặc điểm.

💡 Mẹo nhớ: thêm được “rất”, “lắm”, “quá” (rất cao, đẹp lắm, ngọt quá) mà phía sau không cần ai, cái gì → tính từ.

Tính từ là gì?

Sách Tiếng Việt 4 định nghĩa tính từ là những từ miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của sự vật, hoạt động, trạng thái. Ví dụ:

  • Tả sự vật: chiếc áo đỏ, ngôi nhà cao, quả cam ngọt.
  • Tả hoạt động: chạy nhanh, viết cẩn thận, hát hay.
  • Tả con người: cô bé xinh xắn, bác nông dân chăm chỉ.

Tính từ thường đứng sau danh từ hoặc động từ mà nó miêu tả, và có thể làm vị ngữ (Bông hoa rất đẹp). Ở lớp 2–3, tính từ được gọi là từ chỉ đặc điểm; bài từ chỉ đặc điểm có thêm ví dụ ở mức lớp 2–3.

Các loại tính từ thường gặp

Tính từ chỉVí dụ
Màu sắcđỏ, xanh, vàng, trắng tinh, đỏ thắm, xanh ngắt
Hình dáng, kích thướctròn, vuông, cao, thấp, to, nhỏ, mảnh mai, bao la
Mùi vịngọt, chua, thơm ngát, ngọt lịm, thơm phức
Tính nết, phẩm chấthiền lành, tốt bụng, chăm chỉ, hiếu thảo, dũng cảm
Trạng thái, cảm xúcvui, buồn, háo hức, sung sướng, hớn hở, ngỡ ngàng
Tính chất của hoạt độngnhanh, chậm, cẩn thận, vội vàng, thong thả

Nhóm “trạng thái, cảm xúc” (háo hức, sung sướng, hớn hở) được nhiều sách và bài tập xếp là tính từ chỉ trạng thái. Có vài từ trong nhóm này từ điển ghi là động từ; các bài riêng trên trang nêu rõ cả hai cách xếp khi có.

Tính từ chỉ mức độ

Tính từ có thể thể hiện mức độ của đặc điểm bằng nhiều cách:

  • Thêm từ chỉ mức độ: rất đẹp, đẹp lắm, đẹp quá, hơi đỏ, khá cao.
  • Dùng từ láy: đo đỏ (hơi đỏ), xanh xanh (hơi xanh), nho nhỏ (hơi nhỏ).
  • Dùng từ ghép: đỏ thắm, xanh ngắt, trắng tinh (rất đỏ, rất xanh, rất trắng).
  • So sánh: cao hơn, đẹp nhất, nhanh như cắt.

Đây là nội dung bài tập Tiếng Việt 4 về “cách thể hiện mức độ của đặc điểm, tính chất”: ví dụ “trắng” có thể nói thành trăng trắng, trắng tinh, rất trắng, trắng nhất.

Cách nhận biết tính từ

  • Thêm “rất”, “lắm”, “quá”: rất cao, đẹp lắm, ngọt quá.
  • Hỏi “thế nào?”: “Bông hoa thế nào?” – Bông hoa đỏ thắm.
  • Phía sau không cần ai, cái gì: “hiền lành” không cần “hiền lành ai”.

Phân biệt tính từ và động từ

TừThêm “rất”Phía sau có người, vật được hướng tới?Từ loại
xinh đẹpĐượcKhôngTính từ
yêu mếnĐượcCó (yêu mến cô giáo)Động từ
chăm chỉĐượcKhôngTính từ
chăm sócKhông quenCó (chăm sóc em bé)Động từ

Một số từ đổi từ loại theo câu: “lấp lánh” trong “ánh sao lấp lánh” tả ánh sao thế nào (tính từ); “e dè” trong “trả lời e dè” dùng như tính từ, còn trong “bạn mới còn e dè” là động từ chỉ trạng thái. Bài động từ là gì nói thêm về cách phân biệt.

Mẹo 1 – Thêm “rất”, “lắm”, “quá”: nói được → thường là tính từ.

Mẹo 2 – Hỏi “thế nào?”: trả lời được → tính từ.

Mẹo 3 – Kiểm tra phía sau: có người, vật được hướng tới (yêu mến cô giáo) → động từ, dù nói được “rất”.

Bài tập: Tìm tính từ

  1. Tìm tính từ trong câu: “Chiếc áo mới của em màu xanh nhạt.”
  2. Chăm chỉ và chăm sóc: từ nào là tính từ?
  3. Trong câu “Bạn Nam chạy rất nhanh”, “nhanh” là từ loại gì?
  4. Viết ba cách thể hiện mức độ của tính từ đỏ.
  5. Trong câu “Em rất kính trọng thầy giáo”, “kính trọng” có phải tính từ không?
Xem đáp án
  1. Mới, xanh nhạt.
  2. Chăm chỉ là tính từ (rất chăm chỉ). Chăm sóc thì khác: đó là từ chỉ hoạt động (đang chăm sóc).
  3. Tính từ: miêu tả hoạt động chạy diễn ra thế nào.
  4. Ví dụ: đo đỏ, đỏ thắm, rất đỏ (hoặc đỏ nhất, đỏ như son).
  5. Không: “kính trọng” là động từ chỉ tình cảm, phía sau có “thầy giáo”. Câu này dễ lừa vì có chữ “rất” đứng trước.

Câu hỏi thường gặp

Tính từ là gì? Cho ví dụ.

Tính từ là từ miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hoạt động, trạng thái. VD: đỏ, cao, ngọt, nhanh, hiền lành.

Tính từ là gì lớp 5?

Ở lớp 5, tính từ vẫn được hiểu như lớp 4: từ miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hoạt động, trạng thái.

Tính từ trong tiếng Việt thường đứng ở đâu?

Tính từ thường đứng sau danh từ hoặc động từ mà nó miêu tả: áo đỏ, chạy nhanh; hoặc làm vị ngữ: Bông hoa rất đẹp.

Cách nhận biết tính từ nhanh nhất?

Thêm “rất” phía trước và kiểm tra phía sau không cần người, vật được hướng tới: rất cao, rất hiền lành → tính từ.