Động từ là từ loại học ở lớp 4, ngay sau danh từ. Phần lớn động từ rất dễ nhận ra (đi, chạy, đọc), nhưng những từ chỉ trạng thái, tình cảm như “lo lắng”, “yêu mến”, “nhớ” lại hay bị xếp nhầm sang tính từ. Bài này giải thích động từ là gì, các loại động từ, cách nhận biết và phân biệt với tính từ, kèm bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức cấu tạo từ.
✅ Động từ là những từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật. VD: đi, chạy, đọc, viết (hoạt động); ngủ, lo lắng, yêu mến, nhớ (trạng thái).
Ở lớp 2–3: động từ được gọi là từ chỉ hoạt động (và trạng thái).
💡 Mẹo nhớ: thêm được “đang”, “đã”, “sẽ”, “hãy”, “đừng” phía trước (đang đọc, hãy đi, đừng lo lắng) → động từ.
Động từ là gì?
Theo sách Tiếng Việt 4, động từ là những từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật. Ví dụ:
- Chỉ hoạt động: Em đọc sách. Mẹ nấu cơm. Chim bay trên trời.
- Chỉ trạng thái: Bé ngủ say. Mẹ lo lắng cho em. Em nhớ bà.
Động từ thường làm vị ngữ trong câu, cho biết chủ ngữ làm gì, như thế nào. Ở lớp 2–3, động từ được gọi là từ chỉ hoạt động; bài từ chỉ hoạt động có thêm ví dụ ở mức lớp 2–3.
Các loại động từ thường gặp
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Hoạt động của người | đi, chạy, đọc, viết, nấu, quét, chăm sóc, giúp đỡ |
| Hoạt động của con vật, sự vật | bay, bơi, gáy, (mưa) rơi, (gió) thổi, (sông) chảy |
| Trạng thái cơ thể | ngủ, thức, ngồi, đứng, nằm |
| Trạng thái cảm xúc | lo lắng, sợ hãi, mong, nhớ |
| Tình cảm | yêu, ghét, yêu mến, kính trọng, biết ơn, thương mến |
| Tồn tại, biến đổi | còn, hết, mất, có, tan |
Nhiều động từ chỉ tình cảm có bài riêng trên trang, như kính trọng, yêu mến, biết ơn, nêu rõ vì sao chúng là động từ.
Cách nhận biết động từ
- Thêm “đang”, “đã”, “sẽ” phía trước: đang đọc, đã ăn, sẽ đi.
- Thêm “hãy”, “đừng”, “chớ” phía trước: hãy học bài, đừng lo lắng, chớ nói dối.
- Hỏi “Làm gì?”: “Bạn Nam làm gì?” – Bạn Nam đá bóng.
- Có người, vật đi kèm phía sau: đọc sách, yêu mẹ, nhớ bà.
Phân biệt động từ và tính từ
Đây là chỗ hay nhầm nhất. Một số động từ chỉ trạng thái, tình cảm cũng nói được “rất”: rất yêu, rất nhớ, rất lo lắng. Vì vậy chỉ dùng phép thử “rất” thì chưa đủ.
| Tiêu chí | Động từ chỉ tình cảm | Tính từ |
|---|---|---|
| Ví dụ | yêu mến, kính trọng, nhớ | hiền lành, xinh đẹp, cao |
| Thêm “rất” | Được (rất yêu mến) | Được (rất hiền lành) |
| Có người, vật được hướng tới phía sau | Thường có (yêu mến cô giáo) | Không cần (cô giáo hiền lành) |
| Thêm “hãy”, “đừng” | Được (hãy yêu thương) | Ít dùng |
Mẹo: thử hỏi thêm “ai?”, “cái gì?” phía sau. Yêu mến ai? – yêu mến cô giáo → động từ. Hiền lành thì không hỏi được “hiền lành ai?” → tính từ.
Một số từ dùng được ở cả hai từ loại: “e dè” là động từ chỉ trạng thái trong “bạn mới còn e dè”, nhưng dùng như tính từ trong “trả lời e dè”. Bài tính từ là gì nói thêm về cách phân biệt.
Mẹo 1 – Thêm “đang, đã, sẽ, hãy, đừng”: nói được → động từ.
Mẹo 2 – Hỏi “làm gì?”: trả lời được → động từ chỉ hoạt động.
Mẹo 3 – Từ chỉ tình cảm: nói được “rất” nhưng có người, vật được hướng tới phía sau (yêu mến cô giáo) → vẫn là động từ.
Bài tập: Tìm động từ
- Tìm động từ trong câu: “Em đọc sách, còn bố tưới cây.”
- Ngủ có phải động từ không?
- Lo lắng là động từ hay tính từ?
- Trong câu “Em rất yêu mến cô giáo”, “yêu mến” là từ loại gì?
- Trong câu “Bông hoa rất đẹp”, “đẹp” có phải động từ không?
Xem đáp án
- Đọc, tưới.
- Có: động từ chỉ trạng thái (đang ngủ).
- Động từ chỉ trạng thái cảm xúc: đang lo lắng, đừng lo lắng, lo lắng cho em.
- Động từ chỉ tình cảm: phía sau có “cô giáo” là người được yêu mến.
- Không: “đẹp” là tính từ, cho biết bông hoa thế nào. Câu này dễ lừa vì có chữ “rất” giống câu 4, nhưng “đẹp” không hướng tới ai, cái gì phía sau.
Câu hỏi thường gặp
Động từ là gì? Cho ví dụ.
Động từ là những từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật. VD: đi, chạy, đọc (hoạt động); ngủ, lo lắng, nhớ (trạng thái).
Động từ là gì lớp 5?
Ở lớp 5, định nghĩa vẫn như lớp 4: động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật.
Cách nhận biết động từ nhanh nhất?
Thêm “đang”, “hãy”, “đừng” phía trước: nói được (đang đọc, hãy đi, đừng lo) thì đó là động từ.
Yêu thích là động từ hay tính từ?
Yêu thích là động từ chỉ trạng thái, tình cảm: yêu thích môn Toán (có cái được yêu thích ở phía sau).
