“Nêu tác dụng của từ láy trong câu thơ” là dạng câu hỏi gặp rất nhiều trong bài kiểm tra và đề thi. Nhiều bạn tìm đúng từ láy nhưng lại viết phần tác dụng chung chung, mất điểm. Bài này tổng hợp tác dụng của từ láy về nội dung và nghệ thuật, phân tích ví dụ trong thơ quen thuộc, và đưa ra cách viết câu trả lời ba bước, kèm bài tập có đáp án. Xem thêm các bài trong mục kiến thức cấu tạo từ.
✅ Tác dụng của từ láy: gợi hình ảnh, âm thanh cụ thể, sinh động; tạo nhạc điệu, nhịp nhàng cho câu văn, câu thơ; bộc lộ cảm xúc, thái độ; tạo sắc thái nghĩa (làm nhẹ đi như đo đỏ, hoặc nhấn mạnh như thăm thẳm).
Cách trả lời: chỉ ra từ láy → nêu hình ảnh, âm thanh nó gợi ra → nêu cảm xúc, ý muốn nói của tác giả.
💡 Mẹo nhớ: nhớ ba chữ “hình – nhạc – tình”: từ láy gợi hình, tạo nhạc, bộc lộ tình cảm.
Từ láy có tác dụng gì?
Từ láy là từ phức gồm các tiếng giống nhau về âm (vui vẻ, khéo léo, xanh xanh). Nghĩa của từ láy được tạo thành nhờ đặc điểm âm thanh của tiếng và sự phối hợp âm thanh giữa các tiếng. Chính vì thế, so với một tiếng đơn lẻ, từ láy có sức gợi mạnh hơn hẳn: “cao” chỉ cho biết độ cao, còn “chót vót” làm ta như ngước mắt nhìn lên một đỉnh núi vượt hẳn lên trời.
Có thể chia tác dụng của từ láy thành hai mặt: nội dung (từ láy giúp nói điều gì) và nghệ thuật (từ láy làm câu văn hay hơn thế nào).
Tác dụng của từ láy về mặt nội dung
1. Gợi hình ảnh, dáng vẻ cụ thể. Từ láy tượng hình giúp người đọc như nhìn thấy: lom khom (dáng cúi), ngoằn ngoèo (đường uốn lượn), lấm tấm (giọt nhỏ li ti).
2. Gợi âm thanh sống động. Từ láy tượng thanh giúp người đọc như nghe thấy: lộp độp (mưa), róc rách (suối), ầm ầm (sóng).
3. Tạo sắc thái nghĩa. Từ láy có thể làm nghĩa nhẹ đi (đo đỏ, nho nhỏ, xinh xinh) hoặc mạnh lên (thăm thẳm, sừng sững, sạch sành sanh).
4. Bộc lộ cảm xúc, thái độ. “Mưa rả rích” gợi nỗi buồn dai dẳng; “cười khúc khích” gợi niềm vui tinh nghịch; “bâng khuâng” gợi cảm xúc mơ hồ, khó gọi tên.
Tác dụng của từ láy về mặt nghệ thuật
1. Tạo nhạc điệu. Các tiếng lặp âm làm câu văn, câu thơ đọc lên êm tai, nhịp nhàng, dễ nhớ.
2. Tăng tính tạo hình, tạo âm. Thay vì kể, từ láy giúp người viết “vẽ” và “ghi âm” cảnh vật bằng lời.
3. Tăng sức biểu cảm. Từ láy giúp người viết gửi gắm cảm xúc vào cảnh vật mà không cần nói thẳng ra.
Phân tích ví dụ trong thơ
“Qua Đèo Ngang” (Bà Huyện Thanh Quan):
“Lom khom dưới núi, tiều vài chú, / Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.”
Hai từ láy “lom khom” và “lác đác” đặt ở đầu câu. “Lom khom” gợi dáng cúi vất vả của người tiều phu; “lác đác” gợi sự thưa thớt của những ngôi nhà. Cảnh có người mà vẫn vắng vẻ, hiu hắt, qua đó bộc lộ nỗi buồn cô đơn của nhà thơ.
“Thu điếu” (Nguyễn Khuyến):
“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo, / Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.”
“Lạnh lẽo” gợi cái lạnh thấm vào cảnh và vào lòng người; “tẻo teo” nhấn mạnh chiếc thuyền nhỏ bé đến mức gần như lẫn vào mặt ao. Ở câu “Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt / Ngõ trúc quanh co khách vắng teo”, hai từ láy “lơ lửng”, quanh co gợi không gian tĩnh lặng, vắng vẻ của làng quê mùa thu.
“Kiều ở lầu Ngưng Bích” (Nguyễn Du, Truyện Kiều):
“Buồn trông cửa bể chiều hôm, / Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?”
“Thấp thoáng” gợi cánh buồm lúc ẩn lúc hiện, “xa xa” gợi khoảng cách xa vời. Cả hai cho thấy nỗi buồn, nỗi nhớ nhà của Kiều: cánh buồm mờ mịt như chính tương lai của nàng. Ở câu “Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi”, từ láy “ầm ầm” gợi tiếng sóng dữ dội, như nỗi lo sợ đang dâng lên trong lòng Kiều.
Cách viết câu trả lời “nêu tác dụng của từ láy”
Hãy viết theo ba bước:
- Bước 1 – Chỉ ra từ láy: gọi tên từ láy, nói rõ là từ tượng hình hay tượng thanh (nếu có).
- Bước 2 – Nêu hình ảnh, âm thanh nó gợi ra: dáng vẻ gì, tiếng động gì, mức độ ra sao.
- Bước 3 – Nêu cảm xúc, ý nghĩa: qua đó, tác giả muốn thể hiện điều gì, cảm xúc gì.
Câu trả lời mẫu cho câu “Lom khom dưới núi, tiều vài chú”: Câu thơ dùng từ láy “lom khom” (từ tượng hình) gợi dáng cúi vất vả của những người tiều phu nhỏ bé dưới chân núi. Qua đó, cảnh Đèo Ngang hiện lên hoang vắng, thưa thớt bóng người, thể hiện nỗi buồn cô đơn của tác giả.
Tránh viết chung chung kiểu “từ láy làm câu thơ hay hơn” mà không chỉ ra hay ở điểm nào.
Mẹo 1 – Nhớ “hình – nhạc – tình”: từ láy gợi hình, tạo nhạc, bộc lộ tình cảm.
Mẹo 2 – Trả lời ba bước: chỉ ra từ láy → nó gợi gì → thể hiện cảm xúc gì.
Mẹo 3 – Nói cụ thể: gợi dáng gì, tiếng gì, cảm xúc gì; tránh câu chung chung.
Bài tập: Nêu tác dụng của từ láy
- Tìm từ láy trong câu: “Ao thu lạnh lẽo nước trong veo”.
- Từ láy “lom khom” trong “Qua Đèo Ngang” gợi tả điều gì?
- So sánh: “Ngọn núi cao” và “Ngọn núi cao chót vót”. Câu nào gợi hình rõ hơn?
- Từ láy “rả rích” trong câu “Mưa rả rích suốt đêm” gợi cảm xúc gì?
- Trong câu “Ngõ trúc quanh co khách vắng teo”, từ nào là từ láy?
Xem đáp án
- Lạnh lẽo: gợi cái lạnh của ao thu, cũng là cái lạnh trong lòng người.
- Gợi dáng cúi vất vả của người tiều phu, góp phần làm cảnh Đèo Ngang thêm hoang vắng.
- Câu thứ hai: từ láy “chót vót” gợi độ cao vượt hẳn lên, rõ hơn chữ “cao”.
- Gợi nỗi buồn dai dẳng: tiếng mưa nhỏ, kéo dài mãi không dứt.
- Quanh co (láy âm đầu: qu – c cùng âm /k/). Câu này dễ lừa vì ít bạn nhận ra quanh co là từ láy, do hai tiếng viết khác chữ đầu.
Câu hỏi thường gặp
Tác dụng của từ láy là gì?
Từ láy giúp gợi hình ảnh, âm thanh cụ thể, tạo nhạc điệu cho câu văn, câu thơ, và bộc lộ cảm xúc, thái độ của người viết.
Tác dụng của từ láy về mặt nghệ thuật là gì?
Về nghệ thuật, từ láy tạo nhạc điệu, tăng tính tạo hình, tạo âm và tăng sức biểu cảm cho câu văn, câu thơ.
Tác dụng của từ láy về mặt nội dung là gì?
Về nội dung, từ láy giúp miêu tả cụ thể, sinh động hình ảnh, âm thanh, trạng thái, và làm rõ cảm xúc của người viết, nhân vật.
Nêu tác dụng của từ láy cần viết mấy ý?
Nên viết đủ ba ý: chỉ ra từ láy, nêu điều nó gợi ra, nêu cảm xúc hoặc ý nghĩa mà nó thể hiện.
