“Bạn mới còn e dè khi phát biểu”, “em e dè trả lời”: “e dè” là động từ hay tính từ? Từ này ngắn nhưng dùng được theo hai cách, lại dễ lẫn với “dè dặt”, “rụt rè”. Bài này giải thích từng trường hợp, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ E dè thường là động từ, chỉ trạng thái (ngại ngùng, có ý sợ sệt, không dám mạnh dạn): bạn mới còn e dè. Wiktionary tiếng Việt ghi là động từ.
✅ E dè cũng dùng như tính từ khi đứng sau động từ, cho biết làm việc ấy thế nào: trả lời e dè, cười e dè.
Cấu tạo: từ láy vần: hai tiếng cùng vần e (e – dè).
💡 Mẹo nhớ: “còn e dè”, “e dè trước người lạ” → động từ chỉ trạng thái; “trả lời e dè” (trả lời thế nào?) → dùng như tính từ.
Vì sao “e dè” là động từ?
Động từ gồm động từ chỉ hoạt động và động từ chỉ trạng thái, cảm xúc (sợ, ngại, e dè). Thử với e dè:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau người, chỉ trạng thái | bạn mới còn e dè, em e dè | ✅ Chỉ trạng thái → động từ chỉ trạng thái |
| Theo sau là điều mình ngại | e dè trước người lạ, e dè với bạn mới | ✅ Có điều được ngại đi kèm → động từ |
| Đứng sau động từ khác, cho biết làm thế nào | trả lời e dè, cười e dè | ✅ Bổ sung cho hoạt động → dùng như tính từ |
| Thêm “sự” phía trước | sự e dè | ✅ Cả cụm gọi tên trạng thái → danh từ |
Khi e dè đứng sau người để nói người ấy đang ngại, đang dè dặt (bạn mới còn e dè trước cả lớp), nó chỉ trạng thái, nên là động từ, đúng như Wiktionary ghi. Khi nó đứng sau một động từ khác (trả lời e dè), nó cho biết người ấy trả lời thế nào, nên dùng như tính từ.
“E dè” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
E dè là ngại ngùng, có ý sợ sệt, không dám mạnh dạn nói hay làm điều gì (e dè trước đám đông, e dè hỏi cô giáo). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “ngại ngùng, có ý sợ sệt”.
Theo cách chia ở lớp 2–3, e dè là từ chỉ trạng thái; khi đứng sau động từ (trả lời e dè), nó chỉ đặc điểm của cách làm.
Về cấu tạo, e dè là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): tiếng “e” không có phụ âm đầu, tiếng “dè” có d, nhưng hai tiếng cùng vần e.
- Cụm từ hay gặp: còn e dè, e dè trước người lạ, trả lời e dè, không chút e dè, sự e dè.
- Gần nghĩa: dè dặt, rụt rè, e ngại, ngại ngùng.
- Trái nghĩa: mạnh dạn, tự tin, dạn dĩ.
Cần phân biệt e dè với sợ hãi: e dè chỉ là ngại, chưa mạnh dạn; còn sợ hãi là sợ thật sự trước điều nguy hiểm.
Đặt câu với “e dè”
- Bạn mới còn e dè khi phát biểu.
- Lần đầu gặp khách, bé e dè nép sau lưng mẹ.
- Ngày đầu đến lớp, em còn bỡ ngỡ nên e dè hỏi cô giáo.
- Cậu bé trả lời e dè, giọng nhỏ như muỗi kêu.
- Sau vài buổi, bạn ấy đã nói chuyện với cả lớp không chút e dè.
Câu 1, 2 và 3 dùng e dè như động từ chỉ trạng thái; câu 4 dùng như tính từ (trả lời thế nào?); câu 5 dùng trong cụm “không chút e dè” (rất mạnh dạn).
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So e dè với các từ gần nghĩa, trái nghĩa:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| e dè | bạn mới còn e dè ✅ / trả lời e dè ✅ | Động từ; cũng dùng như tính từ |
| rụt rè | cô bé rất rụt rè ✅ | Gần nghĩa, hay dùng như tính từ (chỉ tính nết) |
| tự tin | bạn ấy rất tự tin ✅ | Tính từ (trái nghĩa) |
| sự e dè | sự e dè của em ✅ | Danh từ (có “sự” đứng trước) |
E dè, rụt rè, dè dặt đều nói về sự ngại ngùng, không mạnh dạn, nhưng sắc thái khác: e dè là ngại trong một lúc, trước một người, một việc cụ thể; rụt rè hay nói tính nết nhút nhát; dè dặt là thận trọng, giữ gìn khi nói, làm. Mẹo: xem e dè đứng ở đâu: sau người → động từ chỉ trạng thái; sau động từ khác → dùng như tính từ.
Mẹo 1 – Sau người: bạn mới còn e dè → động từ chỉ trạng thái (Wiktionary ghi động từ).
Mẹo 2 – Sau động từ khác: trả lời e dè → dùng như tính từ.
Mẹo 3 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: e dè (e).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Bạn mới còn e dè khi phát biểu.
- Bạn Lan đứng lên kể chuyện rất tự tin.
- Bé nép sau lưng mẹ khi gặp khách.
- Cô giáo hiểu sự e dè của bạn mới.
- Cậu bé trả lời e dè, giọng nhỏ như muỗi kêu.
Xem đáp án
- Động từ (chỉ trạng thái): nói bạn mới đang ngại ngùng.
- Tính từ: cho biết Lan kể chuyện thế nào.
- Động từ: chỉ hoạt động của bé.
- Danh từ: có “sự” đứng trước, gọi tên trạng thái.
- Dùng như tính từ: đứng sau động từ “trả lời”, cho biết cậu bé trả lời thế nào. Câu này dễ nhầm vì câu 1 cùng từ lại là động từ.
Câu hỏi thường gặp
E dè là động từ hay tính từ?
E dè thường là động từ chỉ trạng thái (bạn mới còn e dè), Wiktionary ghi là động từ. Khi đứng sau động từ khác (trả lời e dè), nó được dùng như tính từ.
E dè là từ chỉ gì?
E dè là từ chỉ trạng thái: ngại ngùng, có ý sợ sệt, không dám mạnh dạn.
E dè là từ láy gì?
E dè là từ láy vần: hai tiếng cùng vần e. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
E dè và rụt rè khác nhau thế nào?
E dè là ngại trong một lúc, trước một người, một việc cụ thể; rụt rè hay nói tính nết nhút nhát, thiếu mạnh dạn nói chung.
