“Vườn hoa thơm ngát”, “hương lúa thơm ngát cả cánh đồng”: “thơm ngát” là từ chỉ gì? Bài tập lớp 2–3 hay yêu cầu tìm từ chỉ đặc điểm trong câu tả hoa, tả cảnh, và thơm ngát là từ rất hay gặp. Bài này trả lời, kèm cả câu hỏi thơm ngát là từ ghép gì, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Thơm ngát là từ chỉ đặc điểm (mùi), tức là tính từ: nó cho biết hoa, cảnh vật có mùi thế nào. ❌ Không phải từ chỉ sự vật hay hoạt động.
Cấu tạo: thơm ngát là từ ghép chính phụ (lớp 4–5 gọi là ghép phân loại): “thơm” là tiếng chính, “ngát” bổ sung nghĩa (thơm dịu, lan xa). VD: Vườn hoa thơm ngát.
💡 Mẹo nhớ: hỏi “vườn hoa thế nào?” – thơm ngát → từ chỉ đặc điểm (mùi); nói được “thật thơm ngát”.
Vì sao “thơm ngát” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm của sự vật: màu sắc, hình dáng, kích thước, mùi vị. Từ chỉ mùi (thơm, thơm ngát, thơm phức, hôi) là một nhóm tính từ hay gặp. Thử với thơm ngát:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, nói sự vật có mùi thế nào | hoa thơm ngát, hương thơm ngát | ✅ Cho biết đặc điểm → tính từ |
| Thêm “thật”, “quá” | thật thơm ngát, thơm ngát quá | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những thơm ngát | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Hỏi “làm gì?” | Hoa làm gì? – thơm ngát | ❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ |
Thơm ngát trả lời câu hỏi “thế nào?” (hoa thế nào? – thơm ngát), đi được với “thật”, “quá”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy thơm ngát là tính từ chỉ mùi.
Vì thơm ngát đã mang nghĩa “rất thơm”, ta ít nói “rất thơm ngát”, mà hay nói “thật thơm ngát”, “thơm ngát quá”. Cũng như đỏ thắm, xanh ngắt, đây là từ chỉ đặc điểm đã có sẵn mức độ.
“Thơm ngát” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Thơm ngát là thơm dịu, dễ chịu và lan ra xa (hoa sen thơm ngát, hương bưởi thơm ngát). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là mùi rất thơm và lan ra xa. Từ này hay dùng cho hoa, hương lúa, hương trà, mang sắc thái khen.
Theo cách chia ở lớp 2–3, thơm ngát là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về mùi.
Về cấu tạo, thơm ngát là từ ghép chính phụ (cách gọi lớp 6–7), hay ghép phân loại (cách gọi lớp 4–5). “Thơm” là tiếng chính, chỉ mùi dễ chịu; “ngát” là tiếng phụ, cho biết thơm kiểu gì: dịu mà lan xa. So sánh với các từ cùng tiếng “thơm”: thơm phức (thơm nồng, bốc lên mạnh, hay dùng cho đồ ăn), thơm tho (thơm nói chung, sạch sẽ dễ chịu).
- Cụm từ hay gặp: hoa thơm ngát, hương thơm ngát, thơm ngát cả vườn, thơm ngát hương sen.
- Gần nghĩa: thơm lừng, thơm nức, ngào ngạt.
- Trái nghĩa: hôi, hôi hám, nồng nặc (mùi khó chịu).
Đặt câu với “thơm ngát”
- Vườn hoa thơm ngát.
- Đầm sen nở rộ, hương thơm ngát cả một vùng.
- Mùa lúa chín, cánh đồng thơm ngát mùi lúa mới.
- Bà ướp trà bằng hoa nhài thơm ngát.
- Chậu hoa bưởi đầu hè thơm ngát khắp sân.
Ở cả năm câu, thơm ngát đều cho biết mùi của hoa, của cảnh vật: thơm dịu, lan xa.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So thơm ngát với các từ có cùng tiếng “thơm”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| thơm ngát | hoa thơm ngát ✅, những thơm ngát ❌ | Tính từ (chỉ mùi), từ ghép chính phụ |
| thơm phức | nồi cơm thơm phức ✅ | Tính từ (chỉ mùi) |
| hương thơm | những hương thơm ✅, rất hương thơm ❌ | Danh từ (có “hương” đứng trước) |
| ngửi | em đang ngửi hoa ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
Trong câu “Em ngửi thấy hương thơm ngát của hoa sen”, có đủ ba loại: hương, hoa sen (sự vật), ngửi (hoạt động), thơm ngát (đặc điểm). Khi “thơm” đứng sau “hương”, “mùi” (hương thơm, mùi thơm), cả cụm gọi tên mùi nên là danh từ. Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: vườn hoa thế nào? – thơm ngát → từ chỉ đặc điểm (mùi).
Mẹo 2 – “Thơm” chính, “ngát” phụ: ngát cho biết thơm kiểu gì (dịu, lan xa) → từ ghép chính phụ.
Mẹo 3 – Có “hương, mùi” đứng trước thì là danh từ: hương thơm, mùi thơm.

Bài tập: Từ in đậm là từ chỉ sự vật, hoạt động hay đặc điểm?
- Vườn hoa thơm ngát.
- Nồi cơm mẹ nấu thơm phức.
- Em cúi xuống ngửi bông hồng.
- Hương thơm của hoa sữa lan khắp phố.
- Đầm sen nở rộ, hương sen thơm ngát cả một vùng.
Xem đáp án
- Đặc điểm (tính từ): cho biết vườn hoa có mùi thế nào.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết nồi cơm có mùi thế nào.
- Hoạt động (động từ): cho biết em làm gì.
- Sự vật (danh từ): có “hương” đứng trước, gọi tên mùi, làm chủ ngữ.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết hương sen thế nào. Câu này dễ nhầm vì thơm ngát đứng trước “cả một vùng” như một hoạt động lan ra, nhưng nó vẫn chỉ mùi.
Câu hỏi thường gặp
Thơm ngát là từ chỉ gì?
Thơm ngát là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ mùi: thơm dịu và lan xa.
Thơm ngát là từ loại gì?
Thơm ngát là tính từ chỉ mùi: đứng sau danh từ (hoa thơm ngát), không đi được với “những”.
Thơm ngát là từ ghép gì?
Thơm ngát là từ ghép chính phụ (ghép phân loại): “thơm” là tiếng chính, “ngát” bổ sung nghĩa dịu, lan xa.
Thơm ngát có phải từ láy không?
Không. Hai tiếng “thơm” và “ngát” không lặp âm đầu hay vần, nên không phải từ láy.
