“Ông thong thả dạo quanh vườn”: “thong thả” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Từ này luôn đi cùng một việc làm (thong thả bước đi, thong thả uống trà), và từ điển lại ghi một tên gọi khác với sách. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Thong thả là từ chỉ đặc điểm, tức là tính từ: nó cho biết người làm việc như thế nào (chậm rãi, ung dung, không vội).
Lưu ý: Wiktionary tiếng Việt ghi thong thả là phó từ, vì nó hay đứng cạnh động từ (thong thả bước đi). Trong bài tập ở trường, thong thả được xếp là tính từ.
Cấu tạo: từ láy âm đầu (th – th). VD: Ông thong thả dạo quanh vườn.
💡 Mẹo nhớ: “bước đi thong thả” – đi thế nào? → thong thả là tính từ; “đi” mới là hoạt động.
Vì sao “thong thả” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái; khi đứng cạnh động từ, nó cho biết hoạt động diễn ra thế nào (đi nhanh, đi chậm, đi thong thả). Thử với thong thả:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau hoặc trước động từ, cho biết làm việc ấy thế nào | bước đi thong thả, thong thả uống trà | ✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ (Wiktionary gọi là phó từ) |
| Thêm “rất”, “thật” | rất thong thả, thật thong thả | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Đứng sau danh từ | dáng đi thong thả, giọng nói thong thả | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Hỏi “làm gì?” | Ông làm gì? – dạo (quanh vườn) | ✅ Từ chỉ hoạt động là “dạo”, không phải “thong thả” |
Trong “ông thong thả dạo quanh vườn”, hoạt động là “dạo”; thong thả cho biết ông dạo thế nào (chậm rãi, ung dung). Thong thả cũng đi được với “rất” và đứng được sau danh từ (dáng đi thong thả). Vì vậy trong bài tập ở trường, thong thả là tính từ.
Vì sao Wiktionary ghi “phó từ”? Ở đó, “phó từ” dùng theo nghĩa từ bổ sung cho động từ (giống trạng từ trong tiếng Anh). Ở trường, “phó từ” là tên của những từ như đã, đang, sẽ, rất, cũng; thong thả không thuộc nhóm ấy.
“Thong thả” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Thong thả có hai nghĩa chính, theo Wiktionary tiếng Việt:
- Chậm rãi, từ tốn, không vội (bước đi thong thả, thong thả uống trà, nói thong thả).
- Có ít việc, nhàn rỗi (dạo này bố thong thả hơn).
Theo cách chia ở lớp 2–3, thong thả là từ chỉ đặc điểm (của hoạt động, cách làm).
Về cấu tạo, thong thả là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu th, khác vần (ong – a). Tách riêng, không tiếng nào mang trọn nghĩa “chậm rãi, ung dung”.
- Cụm từ hay gặp: bước đi thong thả, thong thả uống trà, thong thả dạo bước, nói thong thả.
- Gần nghĩa: chậm rãi, ung dung, từ tốn, khoan thai.
- Trái nghĩa: vội vàng, vội vã, hấp tấp.
Đặt câu với “thong thả”
- Ông thong thả dạo quanh vườn.
- Bà thong thả nhai trầu bên hiên nhà.
- Chú mèo thong thả bước qua sân.
- Bố bảo: “Con cứ thong thả, còn sớm mà.”
- Nghỉ hè, mẹ thong thả hơn nên hay đưa em đi chơi.
Câu 1, 2 và 3 dùng nghĩa chậm rãi, ung dung; câu 4 khuyên làm việc không vội; câu 5 dùng nghĩa có ít việc, nhàn rỗi.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So thong thả với các từ gần nghĩa, trái nghĩa và các từ hay đi cùng nó:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| thong thả | bước đi thong thả ✅, rất thong thả ✅ | Tính từ (Wiktionary ghi phó từ) |
| chậm rãi | nói chậm rãi ✅ | Tính từ (gần nghĩa) |
| vội vàng | vội vàng chạy ✅ | Tính từ (trái nghĩa) |
| dạo | ông đang dạo quanh vườn ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
Thong thả, chậm rãi, vội vàng đều đứng cạnh động từ để cho biết hoạt động nhanh hay chậm, nên ở trường đều xếp là tính từ. Mẹo: hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “làm thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Tách hoạt động ra: “thong thả dạo” – dạo là động từ, thong thả là tính từ.
Mẹo 2 – Nhớ chữ “phó từ” của Wiktionary: ở trường, thong thả vẫn xếp là tính từ.
Mẹo 3 – Trái nghĩa dễ nhớ: thong thả ↔ vội vàng, vội vã.

Bài tập: Từ in đậm là từ chỉ hoạt động hay đặc điểm?
- Ông thong thả dạo quanh vườn.
- Em vội vàng chạy ra cổng trường.
- Bà ngồi nhai trầu bên hiên nhà.
- Cô giáo nói chậm rãi để cả lớp chép bài.
- Nghỉ hè, mẹ thong thả hơn nên hay đưa em đi chơi.
Xem đáp án
- Đặc điểm (tính từ): cho biết ông dạo thế nào.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết em chạy thế nào.
- Hoạt động (động từ): cho biết bà làm gì.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết cô giáo nói thế nào.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết mẹ thế nào (có ít việc, nhàn rỗi). Câu này dễ nhầm vì thong thả không đứng cạnh động từ nào và dùng nghĩa khác (nhàn rỗi).
Câu hỏi thường gặp
Thong thả là từ chỉ gì?
Thong thả là từ chỉ đặc điểm: chậm rãi, ung dung, không vội; hoặc có ít việc, nhàn rỗi.
Thong thả là tính từ hay phó từ?
Ở trường, thong thả là tính từ. Wiktionary ghi là phó từ theo nghĩa từ bổ sung cho động từ (thong thả bước đi); đó không phải nhóm phó từ đã, đang, rất học ở trường.
Thong thả là từ láy hay từ ghép?
Thong thả là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu th. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Trái nghĩa với thong thả là gì?
Trái nghĩa với thong thả là vội vàng, vội vã, hấp tấp.
