Hiền lành là từ chỉ gì?

Hiền lành là từ chỉ gì

“Chú chó nhà em rất hiền lành”, “cô Tấm hiền lành, chăm chỉ”: “hiền lành” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Từ này xuất hiện rất nhiều trong bài tả người, tả con vật, và bài tập thường hỏi nó là từ chỉ sự vật, hoạt động hay đặc điểm. Bài này trả lời, kèm cả câu hỏi hiền lành là từ láy hay từ ghép, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Hiền lành là từ chỉ đặc điểm (tính nết), tức là tính từ: nó cho biết người, con vật có tính nết như thế nào. ❌ Không phải từ chỉ sự vật hay hoạt động.

Cấu tạo: hiền lành là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp), không phải từ láy: “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm. VD: Chú chó nhà em rất hiền lành.

💡 Mẹo nhớ: nói được “rất hiền lành”, “cô bé hiền lành” → tính từ chỉ đặc điểm (tính nết).

Vì sao “hiền lành” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật; trong đó có một nhóm rất hay gặp là từ chỉ tính nết: hiền, ngoan, thật thà, tốt bụng. Thử với hiền lành:

Phép thửVí dụKết quả
Thêm “rất”, “thật” phía trướcrất hiền lành, thật hiền lành✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Đứng sau danh từ, nói người, vật thế nàocô bé hiền lành, chú chó hiền lành✅ Cho biết đặc điểm → tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững hiền lành❌ Không nói được → không phải danh từ
Hỏi “làm gì?”Cô bé làm gì? – hiền lành❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ

Hiền lành trả lời câu hỏi “thế nào?” (cô bé thế nào? – hiền lành), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy hiền lành là tính từ, từ chỉ đặc điểm. Muốn biến nó thành danh từ, phải thêm “sự”, “tính” phía trước: sự hiền lành, tính hiền lành.

“Hiền lành” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Hiền lành là có tính tình hiền, tốt, không dữ dằn, không làm hại ai. Từ này dùng cho người (bà em hiền lành), cho con vật (con trâu hiền lành) và đôi khi cho vẻ mặt, ánh mắt (đôi mắt hiền lành).

Theo cách chia ở lớp 2–3, hiền lành là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về tính nết, cùng nhóm với ngoan ngoãn, thật thà, tốt bụng, chăm chỉ.

Về cấu tạo, hiền lành là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5). “Hiền” là không dữ, dễ gần; “lành” là tốt, không gây hại (như trong lành tính, đất lành chim đậu). Hai tiếng gần nghĩa, cùng góp nghĩa, ngang hàng nhau. Hai tiếng cũng không lặp âm đầu (h – l) hay vần (iên – anh), nên không phải từ láy.

  • Cụm từ hay gặp: tính tình hiền lành, người hiền lành, hiền lành chất phác, vẻ mặt hiền lành.
  • Gần nghĩa: hiền hậu, hiền từ, hiền hòa, nhân hậu.
  • Trái nghĩa: độc ác, hung dữ, dữ tợn.

Đặt câu với “hiền lành”

  • Chú chó nhà em rất hiền lành.
  • Tấm là cô gái hiền lành, chăm chỉ.
  • Bà ngoại có đôi mắt hiền lành, lúc nào cũng như đang cười.
  • Con trâu tuy to lớn nhưng rất hiền lành.
  • Bác hàng xóm hiền lành, ai nhờ việc gì cũng giúp.

Ở cả năm câu, hiền lành đều cho biết tính nết, vẻ ngoài của người hoặc con vật như thế nào.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So hiền lành với các từ cùng tiếng “hiền” và các từ hay đi cùng nó:

TừPhép thửTừ loại
hiền lànhrất hiền lành ✅, những hiền lành ❌Tính từ (chỉ tính nết)
hiền hậubà rất hiền hậu ✅Tính từ (chỉ tính nết)
tốt bụngrất tốt bụng ✅Tính từ (chỉ tính nết)
lòng tốtnhững lòng tốt ✅, rất lòng tốt ❌Danh từ

Từ chỉ tính nết như hiền lành, hiền hậu, tốt bụng đều là tính từ. Khi có “lòng”, “sự”, “tính” đứng trước, chúng thành danh từ: lòng tốt, sự hiền lành, tính hiền lành. Mẹo: hỏi “thế nào?” → tính từ; hỏi “cái gì?” → danh từ.

Mẹo 1 – Thử “rất”: rất hiền lành nghe xuôi → tính từ.

Mẹo 2 – Hỏi “thế nào?”: chú chó thế nào? – hiền lành → từ chỉ đặc điểm (tính nết).

Mẹo 3 – Thêm “sự, tính” thì thành danh từ: sự hiền lành, tính hiền lành.

Mẹo ghi nhớ: nói được “rất hiền lành”, “cô bé hiền lành” nên hiền lành là tính từ chỉ đặc điểm (tính nết).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Chú chó nhà em rất hiền lành.
  2. Bà em có khuôn mặt hiền hậu.
  3. Cô ấy là người tốt bụng.
  4. Em luôn nhớ lòng tốt của bác hàng xóm.
  5. Sự hiền lành của Tấm khiến ai cũng thương.
Xem đáp án
  1. Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ tính nết của chú chó.
  2. Tính từ: cho biết khuôn mặt bà thế nào.
  3. Tính từ: cho biết cô ấy là người thế nào.
  4. Danh từ: có “lòng” đứng trước, gọi tên một điều tốt.
  5. Danh từ: có “sự” đứng trước, làm chủ ngữ. Câu này dễ nhầm vì “hiền lành” đứng một mình là tính từ, nhưng “sự hiền lành” là danh từ.

Câu hỏi thường gặp

Hiền lành là từ chỉ gì?

Hiền lành là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ tính nết của người, con vật.

Hiền lành là từ loại gì?

Hiền lành là tính từ: nói được “rất hiền lành”, không nói được “những hiền lành”.

Hiền lành là từ láy hay từ ghép?

Hiền lành là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “hiền” và “lành” đều có nghĩa, hai tiếng không lặp âm đầu hay vần nên không phải từ láy.

Hiền lành có phải từ chỉ tính nết không?

Có. Hiền lành là từ chỉ tính nết, cùng nhóm với ngoan ngoãn, thật thà, tốt bụng, chăm chỉ.