Hiếu thảo là từ chỉ gì?

Hiếu thảo là từ chỉ gì

“Bạn Minh rất hiếu thảo với ông bà”: “hiếu thảo” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Đây là từ hay gặp trong bài đọc về gia đình và trong bài tập tìm từ chỉ phẩm chất. Bài này trả lời, kèm nghĩa từng chữ Hán Việt và cấu tạo, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Hiếu thảo là từ chỉ đặc điểm (phẩm chất), tức là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nó cho biết người con, người cháu có tấm lòng thế nào với cha mẹ, ông bà.

Cấu tạo: hiếu thảo là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là ghép tổng hợp): “hiếu” và “thảo” đều có nghĩa, gần nghĩa nhau. VD: Bạn Minh rất hiếu thảo với ông bà.

💡 Mẹo nhớ: nói được “người con hiếu thảo”, “rất hiếu thảo” → tính từ chỉ phẩm chất.

Vì sao “hiếu thảo” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật; trong đó có nhóm từ chỉ phẩm chất: hiếu thảo, chăm chỉ, trung thực, lễ phép. Thử với hiếu thảo:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ chỉ ngườingười con hiếu thảo, đứa cháu hiếu thảo✅ Cho biết người ấy thế nào → tính từ
Thêm “rất”, “thật” phía trướcrất hiếu thảo, thật hiếu thảo✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững hiếu thảo❌ Không nói được → không phải danh từ
Thêm người phía sau như động từhiếu thảo ông bà❌ Không nói được (phải nói “hiếu thảo với ông bà”) → không phải động từ

Hiếu thảo trả lời câu hỏi “thế nào?” (bạn Minh là người thế nào? – hiếu thảo), đi được với “rất”, nhưng không đi được với “những” và không có người đi kèm trực tiếp phía sau (phải có “với”). Vì vậy hiếu thảo là tính từ, từ chỉ đặc điểm (phẩm chất).

“Hiếu thảo” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Hiếu thảo là từ Hán Việt: “hiếu” là lòng kính yêu, biết ơn cha mẹ (như trong có hiếu, báo hiếu) và “thảo” là ăn ở tốt, có lòng với cha mẹ, người thân (như trong con thảo, dâu thảo). Ghép lại, hiếu thảo là hết lòng kính yêu, chăm sóc, vâng lời cha mẹ, ông bà.

Theo cách chia ở lớp 2–3, hiếu thảo là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ phẩm chất, cùng nhóm với lễ phép, chăm chỉ, ngoan ngoãn.

Về cấu tạo, hiếu thảo là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5): hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng, ghép lại thành nghĩa chung. Hai tiếng không lặp âm nên không phải từ láy.

  • Cụm từ hay gặp: người con hiếu thảo, hiếu thảo với cha mẹ, lòng hiếu thảo, rất hiếu thảo.
  • Gần nghĩa: có hiếu, hiếu nghĩa, ngoan ngoãn.
  • Trái nghĩa: bất hiếu, vô lễ.

Đặt câu với “hiếu thảo”

  • Bạn Minh rất hiếu thảo với ông bà.
  • Người con hiếu thảo luôn nghe lời cha mẹ.
  • Chị em luôn chăm sóc bà chu đáo, ai cũng khen chị hiếu thảo.
  • Truyện cổ tích ca ngợi những người con hiếu thảo.
  • Lòng hiếu thảo của cậu bé khiến cả làng cảm động.

Câu 1 đến 4 dùng hiếu thảo như tính từ; câu 5 có “lòng” đứng trước nên “lòng hiếu thảo” là danh từ.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So hiếu thảo với các từ cùng nhóm phẩm chất và các từ có chữ “hiếu”:

TừPhép thửTừ loại
hiếu thảorất hiếu thảo ✅, những hiếu thảo ❌Tính từ (chỉ phẩm chất)
lễ phéprất lễ phép ✅ / giữ lễ phép ✅Tính từ; cũng là danh từ
lòng hiếu thảolòng hiếu thảo của em ✅Danh từ (có “lòng” đứng trước)
chăm sócem đang chăm sóc bà ✅Động từ (chỉ hoạt động)

Người hiếu thảo thể hiện bằng việc làm: chăm sóc, giúp đỡ, vâng lời ông bà, cha mẹ. Những việc làm ấy là động từ; còn hiếu thảo là phẩm chất (tính từ). Khi có “lòng” đứng trước (lòng hiếu thảo), cả cụm gọi tên phẩm chất nên là danh từ.

Mẹo 1 – Thử “rất”: rất hiếu thảo nghe xuôi → tính từ.

Mẹo 2 – Phẩm chất khác việc làm: hiếu thảo (tính từ) thể hiện qua chăm sóc, vâng lời (động từ).

Mẹo 3 – Thêm “lòng” thì thành danh từ: lòng hiếu thảo.

Mẹo ghi nhớ: nói được “người con hiếu thảo”, “rất hiếu thảo” nên hiếu thảo là tính từ chỉ phẩm chất.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Bạn Minh rất hiếu thảo với ông bà.
  2. Em chăm sóc bà khi bà ốm.
  3. Bé Na rất lễ phép với người lớn.
  4. Lòng hiếu thảo của cậu bé khiến cả làng cảm động.
  5. Truyện cổ tích ca ngợi những người con hiếu thảo.
Xem đáp án
  1. Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ phẩm chất của bạn Minh.
  2. Động từ: chỉ hoạt động, có người được chăm sóc đi kèm (bà).
  3. Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ cách cư xử của bé Na.
  4. Danh từ: có “lòng” đứng trước, làm chủ ngữ.
  5. Tính từ: đứng sau “người con”, cho biết người con thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “những” trong câu, nhưng “những” đi với “người con”, không đi với “hiếu thảo”.

Câu hỏi thường gặp

Hiếu thảo là từ chỉ gì?

Hiếu thảo là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ phẩm chất: hết lòng kính yêu, chăm sóc cha mẹ, ông bà.

Hiếu thảo là từ loại gì?

Hiếu thảo là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nói được “rất hiếu thảo”, “người con hiếu thảo”.

Hiếu thảo là từ ghép hay từ láy?

Hiếu thảo là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “hiếu” và “thảo” đều có nghĩa, không lặp âm.

Trái nghĩa với hiếu thảo là gì?

Trái nghĩa với hiếu thảo là bất hiếu.