Sung sướng là từ chỉ gì?

Sung sướng là từ chỉ gì

“Em sung sướng khi được cô khen”: “sung sướng” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Từ này tả cảm xúc trong lòng nên nhiều bạn phân vân giữa từ chỉ hoạt động và từ chỉ đặc điểm. Bài này trả lời, kèm cả câu hỏi sung sướng là từ láy gì, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Sung sướng là tính từ, chỉ trạng thái (vui sướng, mãn nguyện trong lòng). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ. ❌ Không phải từ chỉ hoạt động.

Lớp 2–3: sung sướng cho biết tâm trạng của người thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái, cảm xúc). Cấu tạo: từ láy âm đầu (s – s). VD: Em sung sướng khi được cô khen.

💡 Mẹo nhớ: nói được “rất sung sướng”, “sung sướng quá” và không có đối tượng đi kèm → tính từ chỉ trạng thái.

Vì sao “sung sướng” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, vật. Thử với sung sướng:

Phép thửVí dụKết quả
Thêm “rất”, “thật” phía trướcrất sung sướng, thật sung sướng✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm “quá”, “lắm” phía sauem sung sướng quá, sung sướng lắm✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm người, vật phía sausung sướng mẹ, sung sướng món quà❌ Không nói được → không phải động từ chỉ tình cảm
Thêm “những” phía trướcnhững sung sướng❌ Không nói được → không phải danh từ

Sung sướng đi được với “rất”, “quá”, “lắm”, nhưng không có người, vật đi kèm phía sau. Điểm này giúp phân biệt nó với động từ chỉ tình cảm: ta nói “em yêu mẹ” (có đối tượng), nhưng không nói “em sung sướng mẹ”. Muốn nói vì sao vui, phải thêm “vì”, “khi”: em sung sướng vì được khen. Vì vậy sung sướng là tính từ chỉ trạng thái.

“Sung sướng” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Sung sướng là vui sướng, mãn nguyện trong lòng, có cảm giác hạnh phúc (sung sướng khi được khen, sung sướng vì gặp lại bạn cũ). Từ này còn dùng để nói cuộc sống đầy đủ, không phải vất vả (sống sung sướng).

Theo cách chia ở lớp 2–3, sung sướng là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ trạng thái, cảm xúc. Nhiều bài tập gọi riêng là từ chỉ cảm xúc, cùng nhóm với vui, buồn, vui mừng, hạnh phúc.

Về cấu tạo, sung sướng là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu s, khác vần (ung – ương). Tiếng gốc là “sướng” (vui thích) đứng sau; tiếng “sung” đứng trước lặp âm đầu s, không phải “sung” trong quả sung.

  • Cụm từ hay gặp: sung sướng quá, sung sướng reo lên, cuộc sống sung sướng, niềm sung sướng.
  • Gần nghĩa: vui sướng, hạnh phúc, vui mừng, mãn nguyện.
  • Trái nghĩa: đau khổ, khổ sở, buồn bã.

Đặt câu với “sung sướng”

  • Em sung sướng khi được cô khen.
  • Bé sung sướng reo lên khi nhìn thấy món quà.
  • Ông bà sống sung sướng bên con cháu.
  • Được về quê nghỉ hè, em thấy sung sướng quá.
  • Đội bạn sung sướng ôm nhau sau bàn thắng.

Câu 1, 2, 4 và 5 dùng sung sướng để tả cảm xúc vui sướng; câu 3 dùng nghĩa cuộc sống đầy đủ.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So sung sướng với các từ cùng tiếng “sướng” và các từ hay đi cùng nó:

TừPhép thửTừ loại
sung sướngrất sung sướng ✅, những sung sướng ❌Tính từ (chỉ trạng thái)
vui sướngrất vui sướng ✅Tính từ (chỉ trạng thái)
niềm sung sướngniềm sung sướng của em ✅Danh từ (có “niềm” đứng trước)
reobé đang reo ✅Động từ (chỉ hoạt động)

Trong câu “Bé sung sướng reo lên”, reo là hoạt động (động từ), còn sung sướng cho biết bé reo trong tâm trạng thế nào (tính từ). Thêm “niềm”, “sự” phía trước thì sung sướng thành danh từ: niềm sung sướng, sự sung sướng.

Mẹo 1 – Thử “rất”, “quá”: rất sung sướng, sung sướng quá nghe xuôi → tính từ.

Mẹo 2 – Không có đối tượng đi kèm: không nói “sung sướng mẹ” → không phải động từ chỉ tình cảm.

Mẹo 3 – Tiếng gốc đứng sau: “sướng” mang nghĩa, “sung” chỉ lặp âm đầu s → từ láy âm đầu.

Mẹo ghi nhớ: nói được “rất sung sướng”, “sung sướng quá”, không có đối tượng đi kèm nên là tính từ chỉ trạng thái.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Em sung sướng khi được cô khen.
  2. Cả nhà vui mừng đón bà về chơi.
  3. Bé reo lên khi thấy mẹ về.
  4. Gia đình em luôn tràn ngập niềm hạnh phúc.
  5. Niềm sung sướng hiện rõ trên khuôn mặt em.
Xem đáp án
  1. Tính từ: chỉ trạng thái vui sướng, nói được “rất sung sướng”.
  2. Tính từ: chỉ trạng thái của cả nhà, nói được “rất vui mừng”.
  3. Động từ: chỉ hoạt động, nói được “bé đang reo”.
  4. Danh từ: có “niềm” đứng trước, gọi tên một cảm xúc.
  5. Danh từ: có “niềm” đứng trước, làm chủ ngữ. Câu này dễ nhầm vì “sung sướng” đứng một mình là tính từ.

Câu hỏi thường gặp

Sung sướng là từ chỉ gì?

Sung sướng là từ chỉ trạng thái, cảm xúc (vui sướng trong lòng). Theo cách chia ở lớp 2–3, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

Sung sướng là tính từ hay động từ?

Sung sướng là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nói được “rất sung sướng”, không có người, vật đi kèm phía sau như động từ chỉ tình cảm.

Sung sướng là từ láy hay từ ghép?

Sung sướng là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu s, tiếng gốc là “sướng”. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Trái nghĩa với sung sướng là gì?

Trái nghĩa với sung sướng là đau khổ, khổ sở, buồn bã.