“Bức tường trăng trắng”, “mây trăng trắng” là cách tả màu quen thuộc. Khi gặp câu hỏi “trăng trắng là từ ghép hay từ láy”, nhiều bạn bị tiếng “trăng” đánh lừa: trăng là mặt trăng, vậy có phải “trăng” ghép với “trắng” không? Bài này giải thích ngắn gọn, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Trăng trắng là từ láy, cụ thể là từ láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng “trắng”, tiếng đầu đổi thanh sắc thành thanh ngang (trăng – trắng). ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (màu sắc). VD: Bức tường trăng trắng đã ngả màu.
💡 Mẹo nhớ: trăng trắng là “trắng” lặp lại, chỉ đổi thanh ở tiếng đầu → từ láy toàn bộ, nghĩa nhẹ hơn: hơi trắng.
Vì sao “trăng trắng” là từ láy?
Đặt hai tiếng cạnh nhau và so từng phần:
| Tiêu chí | Trăng | Trắng |
|---|---|---|
| Âm đầu và vần | tr + ăng | tr + ăng |
| Thanh | ngang | sắc |
| Góp nghĩa vào “trăng trắng”? | ❌ Không (không phải mặt trăng) | ✅ Có, đây là tiếng gốc |
Hai tiếng giống hệt nhau về âm đầu và vần, chỉ khác thanh. Thực chất, “trăng trắng” là tiếng “trắng” được lặp lại; tiếng đứng trước đổi sang thanh ngang cho dễ đọc, nghe êm tai. Vì vậy tiếng “trăng” ở đây chỉ là bản lặp của “trắng”, không liên quan đến mặt trăng.
Sách lớp 7 gọi kiểu này là láy toàn bộ: cả tiếng được lặp lại, tiếng đầu có thể đổi thanh hoặc đổi âm cuối. Sách lớp 4 gọi là láy cả âm đầu và vần. Cùng kiểu với trăng trắng có đo đỏ (từ “đỏ”), nho nhỏ (từ “nhỏ”), tim tím (từ “tím”).
“Trăng trắng” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Trăng trắng nghĩa là hơi trắng, trắng nhạt, chưa trắng hẳn. So với “trắng”, nghĩa của “trăng trắng” nhẹ hơn: bức tường trắng là trắng đều, còn bức tường trăng trắng là đã ngả màu hoặc chỉ hơi trắng.
Về từ loại, “trăng trắng” là tính từ, chỉ đặc điểm về màu sắc. Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: bức tường trăng trắng, mây trăng trắng, màu trăng trắng, nước vo gạo trăng trắng.
- Từ láy chỉ màu cùng kiểu: đo đỏ, tim tím, xanh xanh, vàng vàng.
- Màu trắng đậm hơn: trắng tinh, trắng muốt, trắng phau.
Đặt câu với “trăng trắng”
- Bức tường trăng trắng đã ngả màu theo năm tháng.
- Trên trời lơ lửng mấy đám mây trăng trắng.
- Nước vo gạo có màu trăng trắng.
- Sáng sớm, làn sương trăng trắng phủ trên mặt hồ.
- Mấy sợi tóc trăng trắng đã xuất hiện trên đầu bố.
Ở cả năm câu, trăng trắng đều nêu đặc điểm màu sắc của sự vật, và luôn mang nghĩa nhẹ hơn “trắng”.
Mẹo phân biệt từ láy và từ ghép có tiếng “trắng”
| Từ | Cách tạo | Xếp loại |
|---|---|---|
| trăng trắng | lặp lại cả tiếng “trắng”, đổi thanh | Từ láy toàn bộ |
| trắng trẻo | lặp âm đầu tr, “trẻo” không góp nghĩa | Từ láy âm đầu |
| trắng tinh | “tinh” có nghĩa: không lẫn màu khác | Từ ghép chính phụ |
| trắng muốt | “muốt” làm rõ: trắng mịn, đẹp | Từ ghép chính phụ |
Cùng bắt đầu bằng âm tr, nhưng trăng trắng làm màu nhạt đi (láy toàn bộ), trắng trẻo tả da dẻ trắng và mịn (láy âm đầu), còn trắng tinh, trắng muốt làm màu đậm lên (từ ghép chính phụ, tiếng sau có nghĩa riêng). Quy luật “láy làm nhạt, ghép làm đậm” này cũng đúng với xanh xanh và xanh biếc.
Mẹo 1 – Màu sắc lặp lại cả tiếng là láy toàn bộ: trăng trắng, đo đỏ, tim tím, xanh xanh. Nghĩa thường nhạt đi (hơi trắng, hơi đỏ).
Mẹo 2 – Đừng để tiếng đầu đánh lừa: “trăng” trong trăng trắng không phải mặt trăng, “đo” trong đo đỏ không phải đo đạc.
Mẹo 3 – Màu cộng một tiếng chỉ mức độ là từ ghép: trắng tinh, trắng muốt, xanh ngắt, đỏ thắm.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Bức tường trăng trắng đã ngả màu.
- Chiếc áo đồng phục trắng tinh.
- Em bé có làn da trắng trẻo.
- Má em bé đo đỏ vì lạnh.
- Đêm rằm, trăng tròn treo lơ lửng trên ngọn tre.
Xem đáp án
- Từ láy toàn bộ: lặp lại tiếng “trắng”, tiếng đầu đổi thanh.
- Từ ghép chính phụ: “tinh” có nghĩa, làm rõ màu trắng không lẫn màu khác.
- Từ láy âm đầu: “trắng” có nghĩa, “trẻo” chỉ lặp âm tr.
- Từ láy toàn bộ: lặp lại tiếng “đỏ”, tiếng đầu đổi thanh.
- Không phải từ láy: “trăng tròn” là hai từ đứng cạnh nhau (mặt trăng + tròn); “trăng” ở đây đúng là mặt trăng, khác hẳn “trăng” trong trăng trắng.
Câu hỏi thường gặp
Trăng trắng là từ láy gì?
Trăng trắng là từ láy toàn bộ: lặp lại tiếng “trắng”, tiếng đầu đổi thanh sắc thành thanh ngang. Sách lớp 4 gọi kiểu này là láy cả âm đầu và vần.
Trăng trắng là từ loại gì?
Trăng trắng là tính từ, chỉ đặc điểm màu sắc (hơi trắng). Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
“Trăng” trong trăng trắng có phải mặt trăng không?
Không. “Trăng” chỉ là tiếng “trắng” lặp lại và đổi thanh cho dễ đọc, không mang nghĩa mặt trăng.
Trăng trắng và trắng trẻo khác nhau thế nào?
Trăng trắng là hơi trắng, dùng cho màu của sự vật (bức tường trăng trắng) và là từ láy toàn bộ. Trắng trẻo là trắng và mịn, thường tả da dẻ (làn da trắng trẻo) và là từ láy âm đầu.
