“Bầu trời bao la”, “biển rộng bao la”: “bao la” là từ chỉ gì, thuộc từ loại nào? Đây là từ hay gặp trong thơ văn tả cảnh, và trong bài tập tìm từ chỉ đặc điểm ở lớp 2–3. Bài này giải thích kèm phép thử, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Bao la là từ chỉ đặc điểm, tức là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nó cho biết không gian rộng lớn đến mức nào. ❌ Không phải từ chỉ sự vật hay hoạt động.
Lớp 2–3: bao la xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (kích thước, không gian). VD: Bầu trời bao la.
💡 Mẹo nhớ: hỏi “bầu trời thế nào?” – bao la → từ chỉ đặc điểm; nói được “thật bao la”, “rộng bao la”.
Vì sao “bao la” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, trong đó có nhóm chỉ kích thước, không gian: rộng, hẹp, cao, thấp, mênh mông, bao la. Thử với bao la:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | bầu trời bao la, cánh đồng bao la | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Đứng sau tính từ khác để nhấn mạnh | rộng bao la | ✅ Cho biết rộng đến mức nào → tính từ |
| Thêm “thật”, “quá” | thật bao la, bao la quá | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những bao la | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Bao la trả lời câu hỏi “thế nào?” (bầu trời thế nào? – bao la), đi được với “thật”, “quá”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy bao la là tính từ, từ chỉ đặc điểm.
Vì bao la đã mang nghĩa “rộng vô cùng”, ta ít nói “rất bao la”, mà hay nói “rộng bao la”, “thật bao la”. Các từ đã có sẵn mức độ cao như mênh mông, bát ngát cũng vậy.
“Bao la” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Bao la là rộng lớn vô cùng, như không có giới hạn, mắt nhìn không hết được (bầu trời bao la, biển cả bao la). Nghĩa rộng ra, nó còn dùng cho tình cảm rất lớn (tình mẹ bao la).
Theo cách chia ở lớp 2–3, bao la là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về kích thước, không gian.
- Cụm từ hay gặp: bầu trời bao la, biển rộng bao la, cánh đồng bao la, tình mẹ bao la.
- Gần nghĩa: mênh mông, bát ngát, bạt ngàn, rộng lớn.
- Trái nghĩa: chật hẹp, nhỏ hẹp, tí hon.
Đặt câu với “bao la”
- Bầu trời bao la, xanh thẳm.
- Đứng trên đỉnh núi, em thấy cánh đồng bao la trải dài.
- Biển rộng bao la, sóng vỗ rì rào.
- Tình mẹ bao la như biển cả.
- Chú chim nhỏ bay giữa không gian bao la.
Câu 1, 2, 3 và 5 tả không gian rộng lớn; câu 4 dùng nghĩa rộng: tình cảm rất lớn.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So bao la với các từ cùng nghĩa rộng lớn và các từ hay đi cùng nó:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| bao la | bầu trời thật bao la ✅, những bao la ❌ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
| mênh mông | biển cả mênh mông ✅ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
| bầu trời | những bầu trời ✅, rất bầu trời ❌ | Danh từ (chỉ sự vật) |
| trải dài | cánh đồng đang trải dài ✅ | Động từ (chỉ trạng thái, hoạt động) |
Trong câu “Cánh đồng bao la trải dài đến chân núi”, có đủ ba loại: cánh đồng, chân núi (sự vật), trải dài (hoạt động, trạng thái), bao la (đặc điểm). Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: bầu trời thế nào? – bao la → từ chỉ đặc điểm.
Mẹo 2 – Nói “rộng bao la” thay vì “rất bao la”: bao la đã có sẵn nghĩa rất rộng.
Mẹo 3 – Thử “những”: những bao la không nói được → không phải danh từ.

Bài tập: Từ in đậm là từ chỉ sự vật, hoạt động hay đặc điểm?
- Bầu trời bao la, xanh thẳm.
- Biển cả mênh mông không thấy bờ.
- Chú chim nhỏ bay giữa không gian.
- Em ngước nhìn bầu trời đầy sao.
- Tình mẹ bao la như biển cả.
Xem đáp án
- Đặc điểm (tính từ): cho biết bầu trời thế nào.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết biển cả thế nào.
- Hoạt động (động từ): cho biết chú chim làm gì.
- Sự vật (danh từ): gọi tên bầu trời.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết tình mẹ lớn thế nào. Câu này dễ nhầm vì bao la không tả không gian mà tả tình cảm, nhưng vẫn là từ chỉ đặc điểm.
Câu hỏi thường gặp
Bao la là từ chỉ gì?
Bao la là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ không gian rộng lớn vô cùng.
Bao la là từ loại gì?
Bao la là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): bầu trời bao la, rộng bao la.
Bao la nghĩa là gì?
Bao la nghĩa là rộng lớn vô cùng, như không có giới hạn; nghĩa rộng chỉ tình cảm rất lớn (tình mẹ bao la).
Bao la và mênh mông khác nhau thế nào?
Hai từ rất gần nghĩa, đều là tính từ chỉ không gian rộng. Mênh mông hay dùng cho mặt nước, cánh đồng; bao la hay dùng cho bầu trời, biển cả và tình cảm lớn (tình mẹ bao la).
