Cẩn thận là từ láy hay từ ghép?

Cẩn thận là từ láy hay từ ghép

“Em cẩn thận kiểm tra lại bài làm” là lời dặn quen thuộc trước mỗi giờ kiểm tra. Hai tiếng “cẩn” và “thận” cùng vần ân, đọc lên rất êm, nên nhiều bạn đoán đây là từ láy vần. Thực ra đây là từ Hán Việt, mỗi tiếng đều có nghĩa. Bài này giải thích từng bước, giống các bài khác trong mục từ ghép.

✅ Cẩn thận là từ ghép, cụ thể là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “cẩn” và “thận” là hai tiếng Hán Việt đều có nghĩa (chú ý, dè dặt). ❌ Không phải từ láy, dù hai tiếng cùng vần ân.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (tính cách, cách làm). VD: Em cẩn thận kiểm tra lại bài làm.

💡 Mẹo nhớ: trùng âm (cùng vần ÂN) nhưng “cẩn” và “thận” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung → từ ghép đẳng lập.

Vì sao “cẩn thận” là từ ghép?

Tách hai tiếng ra và xét từng tiếng:

Tiêu chíCẩnThận
Âm đầucth
Vầnânân
Nghĩa (Hán Việt)謹: chú ý, dè dặt (như cẩn trọng, kính cẩn)慎: dè dặt, giữ gìn (như thận trọng)
Góp nghĩa vào “cẩn thận”?✅ Có✅ Có

Hai tiếng khác âm đầu (c – th) nhưng cùng vần “ân”, nên nhìn qua giống một từ láy vần. Điều quyết định là đây là từ Hán Việt và cả hai tiếng đều có nghĩa: “cẩn” là chú ý, dè dặt, có trong cẩn trọng, kính cẩn; “thận” cũng là dè dặt, giữ gìn, có trong thận trọng. Hai tiếng gần nghĩa ghép lại thành nghĩa chung: chú ý từng chút để tránh sai sót. Vì vậy cẩn thận là từ ghép; việc cùng vần chỉ là tình cờ.

Hai tiếng ngang hàng, nên đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5).

Cẩn thận rất giống trường hợp cần mẫn: cũng là từ Hán Việt, cũng cùng vần ân, và cũng là từ ghép chứ không phải từ láy.

“Cẩn thận” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Cẩn thận nghĩa là chú ý từng chút, làm việc chu đáo, dè dặt để tránh sai sót hoặc điều không hay. Từ này dùng để khen cách làm việc (làm bài cẩn thận) hoặc để nhắc nhở (đi đường cẩn thận nhé).

Về từ loại, “cẩn thận” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (rất cẩn thận). Trong câu, nó có thể đứng trước động từ (cẩn thận kiểm tra) hoặc sau động từ (cất cẩn thận). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: làm cẩn thận, cẩn thận kiểm tra, đi đường cẩn thận, tính cẩn thận, cất giữ cẩn thận.
  • Gần nghĩa: thận trọng, cẩn trọng, chu đáo, chỉn chu.
  • Trái nghĩa: cẩu thả, ẩu, bất cẩn, sơ suất.

Đặt câu với “cẩn thận”

  • Em cẩn thận kiểm tra lại bài làm.
  • Bà gói chiếc bánh chưng thật cẩn thận.
  • Mẹ dặn: “Con đi đường cẩn thận nhé!”
  • Chú thợ cẩn thận lắp từng con ốc nhỏ.
  • Nhờ tính cẩn thận, Lan ít khi làm sai bài toán.

Ở cả năm câu, cẩn thận đều chỉ sự chú ý, chu đáo để tránh sai sót. Câu 3 dùng như một lời nhắc nhở.

Mẹo phân biệt từ Hán Việt cùng vần với từ láy

TừVì sao xếp như vậyXếp loại
cẩn thận“cẩn” và “thận” đều có nghĩa (Hán Việt)Từ ghép đẳng lập
cần mẫn“cần” và “mẫn” đều có nghĩa (Hán Việt)Từ ghép đẳng lập
thận trọng“thận” và “trọng” (coi trọng) đều có nghĩaTừ ghép
lủng củngcùng vần ung, tách riêng không tiếng nào mang nghĩa của từTừ láy vần

Cẩn thận, cần mẫn cùng vần ân như một từ láy, nhưng là từ Hán Việt có hai tiếng đều mang nghĩa nên là từ ghép. Lủng củng cũng cùng vần, nhưng tách riêng không tiếng nào mang nghĩa của từ, nên là từ láy thật sự.

Mẹo 1 – Cùng vần chưa chắc là từ láy: nếu là từ Hán Việt và cả hai tiếng đều có nghĩa thì là từ ghép (cẩn thận, cần mẫn).

Mẹo 2 – Tìm từ khác có cùng tiếng: “cẩn” có trong cẩn trọng, kính cẩn; “thận” có trong thận trọng → cả hai đều có nghĩa.

Mẹo 3 – Đừng nhầm với quả thận: “thận” trong cẩn thận là dè dặt, khác “thận” là bộ phận trong cơ thể.

Mẹo ghi nhớ: cẩn thận cùng vần ÂN nhưng “cẩn” và “thận” đều có nghĩa (Hán Việt) nên là từ ghép đẳng lập.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Em cẩn thận kiểm tra lại bài làm.
  2. Những chú ong cần mẫn hút mật.
  3. Câu văn này đọc lên còn lủng củng.
  4. Bác sĩ thận trọng khám cho bệnh nhân.
  5. Ông cụ lẩn thẩn đi quanh sân.
Xem đáp án
  1. Từ ghép đẳng lập: “cẩn” và “thận” đều có nghĩa (Hán Việt), dù cùng vần ân.
  2. Từ ghép đẳng lập: “cần” và “mẫn” đều có nghĩa (Hán Việt), dù cùng vần ân.
  3. Từ láy vần: hai tiếng cùng vần ung, tách riêng không tiếng nào mang nghĩa “lộn xộn, không xuôi”.
  4. Từ ghép: “thận” và “trọng” đều có nghĩa (Hán Việt).
  5. Từ láy vần: hai tiếng cùng vần ân (lẩn – thẩn), không phải từ Hán Việt ghép. Câu này dễ nhầm vì cùng vần ân như cẩn thận.

Câu hỏi thường gặp

Cẩn thận là từ ghép gì?

Cẩn thận là từ ghép đẳng lập: hai tiếng Hán Việt ngang hàng, cùng có nghĩa. Lớp 4–5 gọi đây là từ ghép tổng hợp.

Cẩn thận có phải từ láy không?

Không. Hai tiếng cùng vần ân, nhưng “cẩn” và “thận” đều có nghĩa (Hán Việt), nên cẩn thận là từ ghép.

Cẩn thận là từ loại gì?

Cẩn thận là tính từ, chỉ đặc điểm chú ý, chu đáo để tránh sai sót. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Cẩn thận và thận trọng khác nhau thế nào?

Hai từ gần nghĩa, đều là từ ghép Hán Việt. Cẩn thận hay dùng cho việc làm hằng ngày (cẩn thận khi qua đường). Thận trọng nhấn vào sự cân nhắc trước khi nói hoặc quyết định (thận trọng trong lời nói).