“Bà lom khom nhặt rau ngoài vườn” là câu văn quen thuộc khi tả người già. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, “lom khom” là một ví dụ tượng hình rất hay gặp. Bài này trả lời hai câu hỏi đi kèm: lom khom là từ tượng hình hay tượng thanh, và là từ láy gì, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.
✅ Lom khom là từ tượng hình: nó gợi dáng người cúi gập lưng xuống, không mô phỏng âm thanh. Về cấu tạo, lom khom là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng vần om (lom – khom).
Từ loại: thường xếp là tính từ, tả dáng người. VD: Bà lom khom nhặt rau ngoài vườn.
💡 Mẹo nhớ: từ gợi dáng người cúi gập lưng, không mô phỏng âm thanh → từ tượng hình.
Vì sao “lom khom” là từ tượng hình?
Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?
| Tiêu chí | Từ tượng thanh | Từ tượng hình |
|---|---|---|
| Mô phỏng gì? | âm thanh của người, vật, thiên nhiên | hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái |
| Đọc lên có giống tiếng thật không? | có (lộp độp, xào xạc) | không, chỉ gợi ra hình dáng |
| “Lom khom” thuộc bên nào? | ❌ không mô phỏng tiếng nào | ✅ gợi dáng lưng cúi gập xuống |
Đọc “bà lom khom nhặt rau”, ta thấy ngay dáng người cúi gập lưng xuống sát mặt đất, chậm rãi làm việc. Từ này tả dáng vẻ, không tả tiếng, nên là từ tượng hình. Cùng nhóm tượng hình tả dáng người với lom khom có móm mém (dáng miệng), khệnh khạng (dáng đi), lụ khụ (dáng già yếu).
“Lom khom” là từ láy gì?
Tách hai tiếng ra và so từng phần:
| Tiêu chí | Lom | Khom |
|---|---|---|
| Âm đầu | l | kh |
| Vần | om | om |
| Góp nghĩa vào “lom khom”? | ❌ Không | ✅ Có: cúi cong lưng (khom lưng) |
Hai tiếng khác âm đầu (l – kh) nhưng cùng vần “om”. Nghĩa “cúi cong lưng” đến từ tiếng “khom”, như trong “khom lưng”, “khom người”; tiếng “lom” đứng trước chỉ lặp vần om, không có nghĩa riêng. Phần lặp lại là vần, nên lom khom là từ láy vần (cách gọi lớp 4), thuộc nhóm láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Điểm cần chú ý: tiếng có nghĩa “khom” đứng sau, giống liêu xiêu (“xiêu” đứng sau) và mập mờ (“mờ” đứng sau).
“Lom khom” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Lom khom nghĩa là (dáng người) cúi gập lưng xuống, thường để làm việc sát mặt đất hoặc vì già yếu, lưng còng. Từ này hay dùng để tả người già, người đang cấy lúa, nhặt rau, tìm đồ dưới đất.
Về từ loại, “lom khom” thường được xếp là tính từ, vì nó tả dáng người như thế nào; trong câu nó hay đứng trước động từ (lom khom nhặt rau). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: lom khom nhặt rau, lom khom cấy lúa, dáng lom khom, lom khom chống gậy.
- Gần nghĩa: khom khom, còng lưng, lụ khụ.
- Trái nghĩa: thẳng lưng, đứng thẳng, hiên ngang.
Đặt câu với “lom khom”
- Bà lom khom nhặt rau ngoài vườn.
- Các bác nông dân lom khom cấy lúa trên đồng.
- Ông cụ lom khom chống gậy ra đầu ngõ.
- Em lom khom tìm chiếc khuy áo bị rơi dưới gầm bàn.
- Dưới chân đèo, mấy người lom khom gánh củi lên dốc.
Ở cả năm câu, lom khom đều gợi dáng người cúi gập lưng xuống khi làm việc hoặc khi đi.
Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình
| Từ | Gợi ra gì? | Xếp loại |
|---|---|---|
| lom khom | dáng lưng cúi gập | Tượng hình, láy vần |
| lụ khụ | dáng già yếu, chậm chạp | Tượng hình, láy vần |
| khệnh khạng | dáng đi chậm, ra vẻ | Tượng hình, láy âm đầu |
| lụp xụp | nhà cửa thấp bé, cũ nát | Tượng hình, láy vần |
Lom khom, lụ khụ, lụp xụp đều là láy vần và đều gợi dáng vẻ (tượng hình). Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên. Nếu “nghe” được tiếng gì, đó là tượng thanh; nếu chỉ “thấy” dáng vẻ, đó là tượng hình. Lom khom chỉ “thấy”, không “nghe”.
Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Lom khom chỉ “thấy” dáng lưng cúi → tượng hình.
Mẹo 2 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: lom khom (om), lụ khụ (u), lảo đảo (ao).
Mẹo 3 – Tiếng có nghĩa đứng sau: “khom” (khom lưng) mang nghĩa chính, “lom” chỉ lặp vần.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?
- Bà lom khom nhặt rau ngoài vườn.
- Ông cụ lụ khụ chống gậy ra ngõ.
- Lá khô rơi xào xạc dưới chân.
- Bà cười móm mém.
- Bác nông dân cuốc đất, thở phì phò.
Xem đáp án
- Tượng hình: gợi dáng lưng cúi gập xuống.
- Tượng hình: gợi dáng già yếu, chậm chạp.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng lá khô cọ vào nhau.
- Tượng hình: gợi dáng miệng người già rụng răng.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng thở mạnh, nặng nhọc. Câu này dễ nhầm vì đang tả người làm việc như câu 1, nhưng từ in đậm tả tiếng thở.
Câu hỏi thường gặp
Lom khom là từ tượng hình hay tượng thanh?
Lom khom là từ tượng hình: nó gợi dáng người cúi gập lưng, không mô phỏng âm thanh.
Lom khom là từ láy gì?
Lom khom là từ láy vần (lặp vần om). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Lom khom là từ loại gì?
Lom khom thường được xếp là tính từ, tả dáng người. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Vì sao lom khom không phải láy âm đầu?
Vì hai tiếng khác âm đầu (l – kh). Phần giống nhau là vần “om”, nên lom khom là láy vần.
