“Cơn mưa dữ dội kéo dài cả đêm”, “cơn bão dữ dội”: “dữ dội” thuộc từ loại nào? Từ này hay gặp trong bài tả thiên nhiên, và bài tập hay hỏi thêm dữ dội là từ láy gì, viết d hay gi. Bài này trả lời cả ba ý, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Dữ dội là tính từ, chỉ đặc điểm (rất mạnh, rất ác liệt, có thể gây nguy hiểm). ❌ Không phải danh từ hay động từ.
Lớp 2–3: dữ dội xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (mức độ mạnh). Cấu tạo: từ láy âm đầu (d – d). VD: Cơn mưa dữ dội kéo dài cả đêm.
💡 Mẹo nhớ: nói được “cơn bão dữ dội”, “rất dữ dội” → tính từ chỉ đặc điểm.
Vì sao “dữ dội” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng, trong đó có nhóm chỉ mức độ: mạnh, yếu, nhẹ nhàng, dữ dội. Thử với dữ dội:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | cơn bão dữ dội, trận mưa dữ dội | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất dữ dội, thật dữ dội | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Đứng sau động từ, cho biết hoạt động thế nào | sóng vỗ dữ dội, gió thổi dữ dội | ✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những dữ dội | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Dữ dội trả lời câu hỏi “thế nào?” (cơn bão thế nào? – dữ dội; gió thổi thế nào? – dữ dội), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy dữ dội là tính từ, từ chỉ đặc điểm.
“Dữ dội” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Dữ dội là rất mạnh, mạnh hơn mức bình thường, có thể gây nguy hiểm (cơn bão dữ dội, trận đấu dữ dội, sóng biển dữ dội). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “mạnh hơn mức bình thường, có thể gây nguy hiểm”.
Theo cách chia ở lớp 2–3, dữ dội là từ chỉ đặc điểm (mức độ của hiện tượng, sự việc).
Về cấu tạo, dữ dội là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu d, khác vần (ư – ôi). Tiếng “dữ” (dữ tợn, mạnh) mang nghĩa chính; “dội” lặp âm đầu d.
- Cụm từ hay gặp: cơn bão dữ dội, mưa to dữ dội, sóng vỗ dữ dội, trận chiến dữ dội.
- Gần nghĩa: ác liệt, mãnh liệt, dữ tợn, khốc liệt.
- Trái nghĩa: nhẹ nhàng, êm ả, yếu ớt.
Về chính tả, cả hai tiếng viết d: dữ dội, giống hung dữ, giận dữ (tiếng “dữ” luôn viết d).
Đặt câu với “dữ dội”
- Cơn mưa dữ dội kéo dài cả đêm.
- Sóng biển vỗ vào bờ dữ dội.
- Trận bão dữ dội làm đổ nhiều cây.
- Hai đội thi đấu dữ dội đến phút cuối.
- Tiếng sấm nổ dữ dội khiến em giật mình.
Ở cả năm câu, dữ dội đều cho biết hiện tượng, sự việc diễn ra rất mạnh, ác liệt.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So dữ dội với các từ có cùng tiếng “dữ”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| dữ dội | cơn bão rất dữ dội ✅ | Tính từ, từ láy |
| hung dữ | con chó hung dữ ✅ | Tính từ (chỉ tính nết con vật, người) |
| giận dữ | vẻ mặt giận dữ ✅ | Tính từ (chỉ trạng thái) |
| cơn bão | những cơn bão ✅ | Danh từ (chỉ hiện tượng) |
Dữ dội, hung dữ, giận dữ đều có tiếng “dữ” và đều là tính từ, nhưng dùng khác nhau: dữ dội nói về sức mạnh của hiện tượng (bão, mưa, sóng); hung dữ nói về tính nết con vật, con người; giận dữ nói về trạng thái tức giận. Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: cơn bão thế nào? – dữ dội → tính từ.
Mẹo 2 – Tiếng “dữ” mang nghĩa, “dội” lặp âm đầu d: → từ láy âm đầu.
Mẹo 3 – Nhớ chính tả: dữ dội, hung dữ, giận dữ: tiếng “dữ” luôn viết d.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Cơn mưa dữ dội kéo dài cả đêm.
- Con chó nhà bên rất hung dữ.
- Cơn bão làm đổ nhiều cây.
- Sóng biển vỗ vào bờ đá.
- Hai đội thi đấu dữ dội đến phút cuối.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết cơn mưa thế nào.
- Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ tính nết của con chó.
- Danh từ: gọi tên hiện tượng tự nhiên.
- Động từ: chỉ hoạt động của sóng biển.
- Tính từ: đứng sau động từ “thi đấu”, cho biết thi đấu thế nào. Câu này dễ nhầm vì dữ dội không nói thời tiết mà nói trận đấu.
Câu hỏi thường gặp
Dữ dội là từ loại gì?
Dữ dội là tính từ: cơn bão dữ dội, rất dữ dội.
Dữ dội là từ chỉ gì?
Dữ dội là từ chỉ đặc điểm: rất mạnh, ác liệt, có thể gây nguy hiểm.
Dữ dội là từ láy hay từ ghép?
Dữ dội là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu d, “dữ” mang nghĩa chính. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Dữ dội hay giữ dội?
Viết đúng là dữ dội (d ở cả hai tiếng). “Giữ dội” là viết sai: “giữ” (gi) là giữ gìn, nghĩa khác hẳn.
