Khúc khích là từ tượng hình hay tượng thanh?

Khúc khích là từ tượng hình hay tượng thanh

“Mấy bạn nữ cười khúc khích” là câu văn quen thuộc khi tả giờ ra chơi. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, nhiều bạn phân vân “khúc khích” thuộc loại nào, và nó là từ láy gì. Bài này trả lời cả hai, kèm cách phân biệt với khanh khách, ha hả, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.

✅ Khúc khích là từ tượng thanh: đọc lên nghe như tiếng cười nhỏ, cố nén lại. ❌ Không phải từ tượng hình. Về cấu tạo, khúc khích là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu kh.

Từ loại: từ mô phỏng tiếng cười, thường đứng sau “cười” (cười khúc khích). VD: Mấy bạn nữ cười khúc khích.

💡 Mẹo nhớ: đọc lên nghe như tiếng cười nhỏ → tượng thanh.

Vì sao “khúc khích” là từ tượng thanh?

Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?

Tiêu chíTừ tượng thanhTừ tượng hình
Mô phỏng gì?âm thanh của người, vật, thiên nhiênhình ảnh, dáng vẻ, trạng thái
Đọc lên có giống tiếng thật không?cókhông, chỉ gợi ra hình dáng
“Khúc khích” thuộc bên nào?✅ nghe như tiếng cười nhỏ, bị nén lại❌ không tả nét mặt người cười

Đọc nhỏ “khúc khích”, ta nghe như có mấy bạn đang che miệng cười với nhau, tiếng cười bật ra từng chút, cố nén để không ai nghe thấy. Từ này bắt chước tiếng cười, nên là từ tượng thanh. Những từ tả tiếng cười khác cũng là tượng thanh: khanh khách, ha hả, hi hí, sằng sặc.

“Khúc khích” là từ láy gì?

Tách hai tiếng ra và so từng phần:

Tiêu chíKhúcKhích
Âm đầukhkh
Vầnucich
Đứng riêng có nghĩa “tiếng cười nhỏ”?❌ Không (“khúc” là một đoạn: nghĩa khác)❌ Không (“khích” trong khích lệ là nghĩa khác)

Hai tiếng giống nhau ở âm đầu kh, khác vần (uc – ich). Đứng riêng, “khúc” là một đoạn (khúc sông), “khích” có trong khích lệ, khiêu khích, nhưng không tiếng nào mang nghĩa “tiếng cười nhỏ”. Nghĩa ấy chỉ có khi hai tiếng đi liền nhau. Vì vậy khúc khích là từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Đừng nhầm với khúc khuỷu: cùng tiếng “khúc”, cùng láy âm đầu kh, nhưng khúc khuỷu là tượng hình (đường gấp khúc), còn khúc khích là tượng thanh (tiếng cười).

“Khúc khích” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Khúc khích mô phỏng tiếng cười nhỏ, cố nén lại, thường bật ra từng tràng ngắn, của những người đang thích thú với điều gì đó, nhất là trẻ con, các bạn gái. Tiếng cười khúc khích thường có vẻ tinh nghịch, kín đáo.

Về từ loại, “khúc khích” là từ mô phỏng tiếng cười; trong câu nó hầu như luôn đứng sau “cười” để tả cách cười (cười khúc khích), giống cách dùng của tính từ. Wiktionary tiếng Việt xếp nó là phó từ. Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thường được xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (của tiếng cười).

  • Cụm từ hay gặp: cười khúc khích, tiếng cười khúc khích, khúc khích với nhau.
  • Gần nghĩa: rúc rích, tủm tỉm (cười không thành tiếng).
  • Trái nghĩa: cười ha hả, cười sằng sặc (cười to).

Đặt câu với “khúc khích”

  • Mấy bạn nữ cười khúc khích.
  • Nghe chuyện vui, hai chị em khúc khích cười trong chăn.
  • Tiếng cười khúc khích vang lên ở cuối lớp.
  • Thấy bố đội mũ ngược, em bé cười khúc khích.
  • Đang giờ học, cả nhóm cố nén mà vẫn khúc khích.

Ở cả năm câu, khúc khích đều mô phỏng tiếng cười nhỏ, cố nén, đầy thích thú.

Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình

TừGợi ra gì?Xếp loại
khúc khíchtiếng cười nhỏ, cố nénTượng thanh, láy âm đầu
khanh kháchtiếng cười to, giònTượng thanh, láy toàn bộ (đổi âm cuối)
ha hảtiếng cười to, sảng khoáiTượng thanh, láy toàn bộ (đổi thanh)
tủm tỉmdáng cười mỉm, không thành tiếngTượng hình, láy âm đầu

Đây là cặp dễ nhầm hay gặp: cười khúc khích (có tiếng) là tượng thanh; cười tủm tỉm (không thành tiếng, chỉ thấy miệng cười) là tượng hình. Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên; “nghe” được tiếng cười thì tượng thanh, chỉ “thấy” nét mặt thì tượng hình.

Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Cười khúc khích “nghe” được tiếng → tượng thanh; cười tủm tỉm chỉ “thấy” miệng cười → tượng hình.

Mẹo 2 – Tiếng cười to hay nhỏ đều là tượng thanh: khúc khích (nhỏ), khanh khách, ha hả (to).

Mẹo 3 – Khúc khích khác khúc khuỷu: cùng láy âm đầu kh, nhưng khúc khích là tiếng cười, khúc khuỷu là đường gấp khúc.

Mẹo ghi nhớ: khúc khích đọc lên nghe như tiếng cười nhỏ nên là tượng thanh; gợi dáng vẻ thì là tượng hình.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?

  1. Mấy bạn nữ cười khúc khích.
  2. Ông cười ha hả khi nghe cháu kể chuyện.
  3. Cô bé cười tủm tỉm khi được khen.
  4. Con đường núi khúc khuỷu.
  5. Lũ trẻ cười khanh khách ngoài sân.
Xem đáp án
  1. Tượng thanh: mô phỏng tiếng cười nhỏ, cố nén.
  2. Tượng thanh: mô phỏng tiếng cười to, sảng khoái.
  3. Tượng hình: gợi dáng cười mỉm, không thành tiếng.
  4. Tượng hình: gợi đường cong gấp khúc.
  5. Tượng thanh: mô phỏng tiếng cười to, giòn. Câu này dễ nhầm vì có âm kh giống khúc khích và khúc khuỷu, nhưng phải xét nghĩa: đây là tiếng cười.

Câu hỏi thường gặp

Khúc khích là từ tượng thanh hay tượng hình?

Khúc khích là từ tượng thanh: đọc lên nghe như tiếng cười nhỏ, cố nén lại.

Khúc khích là từ láy gì?

Khúc khích là từ láy âm đầu (lặp âm kh). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Khúc khích là từ loại gì?

Khúc khích là từ mô phỏng tiếng cười; trong câu nó đứng sau “cười” để tả cách cười, nên bài tập ở tiểu học hay xếp vào từ chỉ đặc điểm. Wiktionary xếp nó là phó từ.

Cười khúc khích và cười tủm tỉm khác nhau thế nào?

Cười khúc khích là cười nhỏ thành tiếng, cố nén (tượng thanh). Cười tủm tỉm là cười mỉm, không thành tiếng (tượng hình).