Chót vót là từ tượng hình hay tượng thanh?

Chót vót là từ tượng hình hay tượng thanh

“Ngọn tháp cao chót vót” là câu văn quen thuộc khi tả nhà cao, núi cao, cây cao. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, nhiều bạn phân vân “chót vót” thuộc loại nào, còn khi viết thì hay lẫn “chót” với “trót”. Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.

✅ Chót vót là từ tượng hình: nó gợi độ cao vượt hẳn lên, như chạm trời, không mô phỏng âm thanh. Về cấu tạo, chót vót là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng vần ot (chót – vót).

Từ loại: Wiktionary xếp vào phó từ (cao chót vót); bài tập ở tiểu học thường xếp vào từ chỉ đặc điểm. VD: Ngọn tháp cao chót vót.

💡 Mẹo nhớ: từ gợi độ cao vượt hẳn lên, không mô phỏng âm thanh → từ tượng hình.

Vì sao “chót vót” là từ tượng hình?

Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?

Tiêu chíTừ tượng thanhTừ tượng hình
Mô phỏng gì?âm thanh của người, vật, thiên nhiênhình ảnh, dáng vẻ, vị trí
Đọc lên có giống tiếng thật không?cókhông, chỉ gợi ra hình ảnh
“Chót vót” thuộc bên nào?❌ không mô phỏng tiếng nào✅ gợi vật cao vút, vượt hẳn lên trên mọi thứ xung quanh

Đọc “ngọn tháp cao chót vót”, ta phải ngước mắt nhìn lên mới thấy đỉnh tháp, nó vượt hẳn lên trên mái nhà, ngọn cây, như sắp chạm vào mây. Từ này tả độ cao, vị trí, không tả tiếng, nên là từ tượng hình. Cùng nhóm tượng hình tả độ cao với chót vót có cheo leo, chon von, sừng sững.

“Chót vót” là từ láy gì?

Tách hai tiếng ra và so từng phần:

Tiêu chíChótVót
Âm đầuchv
Vầnotot
Thanhsắcsắc
Đứng riêng có nghĩa “rất cao”?❌ Không (“chót” là cuối cùng: về chót)❌ Không (“vót” là gọt nhọn: vót tre)

Hai tiếng khác âm đầu (ch – v) nhưng giống nhau ở vần “ot” và cùng thanh sắc. Đứng riêng, “chót” là cuối cùng, ở đỉnh (về chót, phút chót), “vót” là gọt cho nhọn (vót đũa); không tiếng nào mang trọn nghĩa “cao vượt hẳn lên”. Nghĩa ấy chỉ có khi hai tiếng đi liền nhau. Phần lặp lại là vần, nên chót vót là từ láy vần (cách gọi lớp 4), thuộc nhóm láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Cùng kiểu láy vần, cũng tả chỗ cao, có cheo leo (vần eo) và chênh vênh (vần ênh).

“Chót vót” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Chót vót nghĩa là cao vượt hẳn lên, như chạm tới trời. Từ này hay đi sau “cao” để nhấn mạnh độ cao (cao chót vót), dùng cho ngọn núi, ngọn tháp, cây cao, nhà cao tầng, cột cờ. Cũng có thể đứng một mình: ngọn núi chót vót giữa mây.

Về từ loại, Wiktionary tiếng Việt xếp “chót vót” vào phó từ, giải nghĩa là “nói vật gì rất cao”, vì nó hay đứng sau “cao” để nói cao đến mức nào. Trong bài tập ở tiểu học, nó thường được xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (độ cao, vị trí).

  • Cụm từ hay gặp: cao chót vót, đỉnh núi chót vót, ngọn tháp chót vót, chót vót trên cao.
  • Gần nghĩa: cao vút, cao ngất, chon von, vời vợi.
  • Trái nghĩa: thấp lè tè, thấp tè.

Về chính tả, viết “chót” với ch (như phút chót, về chót). Đừng lẫn với “trót” (trót dại, lỡ trót); nếu còn phân vân, xem bài Trót hay chót?

Đặt câu với “chót vót”

  • Ngọn tháp cao chót vót.
  • Cây thông trên đỉnh đồi cao chót vót.
  • Ngôi chùa nằm chót vót trên đỉnh núi.
  • Đứng dưới chân ngọn hải đăng, em ngước nhìn lên đỉnh tháp chót vót.
  • Lá cờ đỏ bay trên cột cờ cao chót vót.

Ở cả năm câu, chót vót đều gợi độ cao vượt hẳn lên.

Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình

TừGợi ra gì?Xếp loại
chót vótrất cao, vượt hẳn lênTượng hình, láy vần
chon voncao, trơ trọiTượng hình, láy vần
sừng sữngto lớn, đứng thẳng, vững chãiTượng hình, láy toàn bộ
vi vutiếng gió thổi trên caoTượng thanh, láy âm đầu

Cùng tả cảnh trên núi cao, nhưng “đỉnh núi chót vót”, “tảng đá chon von”, “vách núi sừng sững” là tượng hình (thấy độ cao, dáng núi), còn “gió thổi vi vu” là tượng thanh (nghe tiếng gió). Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên; “nghe” được thì tượng thanh, chỉ “thấy” thì tượng hình.

Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Chót vót chỉ “thấy” độ cao → tượng hình.

Mẹo 2 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: chót vót (ot), chon von (on), cheo leo (eo).

Mẹo 3 – Nhớ chính tả: chót vót viết ch, như phút chót, về chót.

Mẹo ghi nhớ: chót vót gợi độ cao vượt hẳn lên, không mô phỏng âm thanh nên là từ tượng hình.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?

  1. Ngọn tháp cao chót vót.
  2. Ngọn núi sừng sững trước mặt.
  3. Tảng đá chon von trên mỏm núi.
  4. Cây tre lêu nghêu bên bờ ao.
  5. Tiếng sáo diều vi vu trên ngọn tre cao chót vót.
Xem đáp án
  1. Tượng hình: gợi độ cao vượt hẳn lên.
  2. Tượng hình: gợi dáng núi to lớn, đứng thẳng.
  3. Tượng hình: gợi tảng đá cao, trơ trọi.
  4. Tượng hình: gợi dáng cao, gầy, không cân đối.
  5. Tượng thanh: mô phỏng tiếng sáo diều. Câu này dễ nhầm vì cuối câu có “chót vót” (tượng hình), nhưng từ in đậm là tiếng sáo.

Câu hỏi thường gặp

Chót vót là từ tượng hình hay tượng thanh?

Chót vót là từ tượng hình: nó gợi độ cao vượt hẳn lên, như chạm trời, không mô phỏng âm thanh.

Chót vót là từ láy gì?

Chót vót là từ láy vần (lặp vần ot). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Chót vót hay trót vót?

Viết đúng là chót vót (ch). “Trót vót” là viết sai; “trót” là từ khác, nghĩa là lỡ (trót dại).

Chót vót là từ loại gì?

Wiktionary xếp chót vót vào phó từ (nói vật gì rất cao). Trong bài tập ở tiểu học, nó thường được xếp vào từ chỉ đặc điểm.