Mơ hồ là từ láy hay từ ghép?

Mơ hồ là từ láy hay từ ghép

“Em chỉ nhớ mơ hồ về ngôi nhà cũ”: “mơ hồ” là từ láy hay từ ghép? Nghĩa của từ này là không rõ ràng, mà tách ra thì “mơ” là giấc mơ, “hồ” là cái hồ, chẳng tiếng nào nói lên điều ấy. Vì vậy nhiều bạn đoán là từ láy. Bài này giải thích từng bước, giống các bài khác trong mục từ ghép.

✅ Mơ hồ là từ ghép gốc Hán Việt. Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 模糊, đọc Hán Việt là “mô hồ” (模 như trong quy mô, 糊 như trong hồ đồ), nghĩa là mờ, không rõ. Người Việt quen đọc thành “mơ hồ”.

❌ Không phải từ láy: hai tiếng không lặp âm đầu (m – h), cũng không cùng vần (ơ – ô).

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Em chỉ nhớ mơ hồ về ngôi nhà cũ.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng không lặp âm (M – H) nên không phải từ láy; mơ hồ là từ ghép gốc Hán (模糊, còn đọc là mô hồ).

Vì sao “mơ hồ” là từ ghép?

Từ láy phải có các tiếng giống nhau về âm. Tách mơ hồ ra:

Tiêu chíMơHồ
Âm đầumh (khác m)
Vầnơô (khác ơ)
Chữ Hán gốc模 (đọc Hán Việt là mô, như quy mô)糊 (đọc là hồ, như hồ đồ)
Nghĩa trong tiếng Việt khi đứng riêngGiấc mơ (nghĩa khác)Cái hồ, hồ dán (nghĩa khác)

Hai tiếng không có quan hệ về âm, nên mơ hồ không thể là từ láy. Nghĩa “không rõ ràng” không đến từ “mơ” (giấc mơ) hay “hồ” (cái hồ) của tiếng Việt, mà đến từ chữ Hán gốc 模糊. Wiktionary tiếng Việt cũng ghi “mô hồ” là từ tương tự của mơ hồ.

Những từ hai tiếng gốc Hán như vậy, ở trường thường được xếp là từ ghép Hán Việt. Tài liệu bồi dưỡng Tiếng Việt 4 nâng cao cũng nhắc: có nhiều từ ghép gốc Hán nhìn giống từ láy, song thực tế các tiếng đều có nghĩa, nên cần học thuộc để khỏi xếp nhầm.

“Mơ hồ” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Mơ hồ nghĩa là không rõ ràng, thiếu chính xác: nhớ không rõ, hiểu không rõ, nói không rõ. Wiktionary giải nghĩa là “không rõ rệt, thiếu chính xác”, ví dụ “lời nói mơ hồ”.

Về từ loại, mơ hồ là tính từ (Wiktionary ghi tính từ). Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm. Thử: “rất mơ hồ”, “câu trả lời mơ hồ” đều nói được.

  • Cụm từ hay gặp: nhớ mơ hồ, hiểu mơ hồ, câu trả lời mơ hồ, cảm giác mơ hồ, ý niệm mơ hồ.
  • Gần nghĩa: lờ mờ, mập mờ, không rõ ràng. Trái nghĩa: rõ ràng, cụ thể, chính xác.

Đặt câu với “mơ hồ”

  • Em chỉ nhớ mơ hồ về ngôi nhà cũ.
  • Câu trả lời mơ hồ của bạn khiến cô chưa hài lòng.
  • Trong sương sớm, dãy núi hiện lên mơ hồ.
  • Em có cảm giác mơ hồ rằng ai đó đang gọi mình.
  • Bài văn cần viết rõ ý, tránh những câu mơ hồ.

Ở cả năm câu, mơ hồ đều chỉ sự không rõ ràng: trong trí nhớ, lời nói, hình ảnh hay cảm giác.

Mẹo phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “mơ”

TừÂm đầu / vầnXếp loại
mơ hồm – h, ơ – ô (không lặp)Từ ghép gốc Hán
mơ màngm – m (lặp âm đầu)Từ láy âm đầu
mơ mộngm – m, nhưng “mộng” có nghĩaNên xếp từ ghép (còn tranh cãi)
lờ mờvần ơ – ơ (lặp vần)Từ láy vần

Mẹo: kiểm tra âm trước. Mơ màng, lờ mờ có lặp âm → từ láy. Mơ hồ không lặp âm đầu, không lặp vần → không thể là từ láy. Đừng vì nghĩa “mờ mờ, không rõ” mà nghĩ ngay đến từ láy: mơ màng là láy, còn mơ hồ thì không.

Mẹo 1 – Kiểm tra âm trước: m – h, ơ – ô không lặp → mơ hồ không thể là từ láy.

Mẹo 2 – Nhớ gốc Hán: 模糊 đọc là mô hồ → mơ hồ là từ ghép Hán Việt.

Mẹo 3 – So với mơ màng: m – m lặp âm đầu → mơ màng mới là từ láy.

Mẹo ghi nhớ: hai tiếng không lặp âm (m – h) nên mơ hồ không phải từ láy; đây là từ ghép gốc Hán (模糊).

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Em chỉ nhớ mơ hồ về ngôi nhà cũ.
  2. Em bé ngủ say, đôi mắt mơ màng.
  3. Trong sương, ngọn đèn hiện lên lờ mờ.
  4. Mơ ước của em là trở thành bác sĩ.
  5. Mặt hồ phẳng lặng như gương.
Xem đáp án
  1. Từ ghép gốc Hán: không lặp âm, bắt nguồn từ 模糊 (mô hồ).
  2. Từ láy âm đầu: m – m.
  3. Từ láy vần: lờ – mờ cùng vần ơ.
  4. Từ ghép: “mơ” và “ước” đều có nghĩa.
  5. Đây là từ đơn (một tiếng), không phải từ láy hay từ ghép: “hồ” là hồ nước. Câu này dễ lừa vì “hồ” cũng có trong mơ hồ, nhưng ở đây nó mang nghĩa riêng của tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

Mơ hồ là từ láy hay từ ghép?

Mơ hồ là từ ghép gốc Hán Việt (từ chữ Hán 模糊). Hai tiếng không lặp âm đầu (m – h), không cùng vần (ơ – ô), nên không phải từ láy.

Mơ hồ hay mô hồ?

Ngày nay thường dùng mơ hồ. “Mô hồ” là cách đọc Hán Việt của chữ gốc 模糊; Wiktionary ghi đây là từ tương tự.

Mơ hồ là từ loại gì?

Mơ hồ là tính từ, chỉ đặc điểm không rõ ràng, thiếu chính xác.

Mơ hồ trái nghĩa với từ nào?

Mơ hồ trái nghĩa với rõ ràng, cụ thể, chính xác.