“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo” là câu thơ mở đầu bài Thu điếu của Nguyễn Khuyến, hay được đưa vào bài tập tìm từ tượng hình, từ tượng thanh. Nhiều bạn phân vân “lạnh lẽo” thuộc loại nào, vì nó không tả tiếng, cũng không tả hẳn một dáng hình nào. Bài này giải thích cả hai cách hiểu và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.
✅ Lạnh lẽo không phải từ tượng thanh: nó không mô phỏng âm thanh nào. Nếu phải chọn, lạnh lẽo được xếp vào từ tượng hình theo nghĩa rộng, vì nó gợi trạng thái lạnh, vắng của cảnh vật.
⚠️ Lưu ý: lạnh lẽo gợi cảm giác nhiều hơn hình ảnh, nên có lời giải không tính nó là từ tượng hình. Về cấu tạo, lạnh lẽo là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu l.
Từ loại: tính từ (Wiktionary ghi là tính từ). VD: Ao thu lạnh lẽo nước trong veo.
💡 Mẹo nhớ: không mô phỏng âm thanh → không phải tượng thanh; gợi trạng thái lạnh, vắng → xếp tượng hình khi hiểu rộng.
Vì sao “lạnh lẽo” được xếp vào từ tượng hình?
Định nghĩa thường dùng trong sách Ngữ văn ở trường: từ tượng thanh là từ mô phỏng âm thanh của tự nhiên, con người; từ tượng hình là từ gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái của sự vật. Đặt “lạnh lẽo” vào hai định nghĩa này:
| Tiêu chí | Từ tượng thanh | Từ tượng hình |
|---|---|---|
| Mô phỏng gì? | âm thanh của người, vật, thiên nhiên | hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái |
| Đọc lên có giống tiếng thật không? | có | không, chỉ gợi ra hình ảnh, trạng thái |
| “Lạnh lẽo” thuộc bên nào? | ❌ không mô phỏng tiếng nào | ✅ (hiểu rộng) gợi trạng thái lạnh, vắng của cảnh |
Lạnh lẽo chắc chắn không phải từ tượng thanh. Có phải tượng hình hay không thì có hai cách hiểu:
| Cách hiểu | Lạnh lẽo có phải tượng hình? | Vì sao |
|---|---|---|
| Hiểu rộng (theo định nghĩa có chữ “trạng thái”) | Có | Gợi trạng thái của cảnh: lạnh, vắng, thiếu hơi ấm |
| Hiểu hẹp (tượng hình là gợi hình ảnh nhìn thấy được) | Không, chỉ là từ láy gợi tả | Lạnh là cảm giác của da thịt, của lòng người, không phải hình dáng |
Lời giải bài tập tìm từ tượng hình ở bài Thu điếu thường nêu tẻo teo, lơ lửng, quanh co…, không nêu lạnh lẽo. Vì vậy khi đề hỏi “tượng thanh hay tượng hình”, hãy trả lời: không phải tượng thanh, có thể xếp tượng hình vì gợi trạng thái; khi đề bảo tìm từ tượng hình trong đoạn thơ, nên chọn trước những từ gợi hình ảnh rõ.
“Lạnh lẽo” là từ láy gì?
Tách hai tiếng ra và xét xem tiếng nào góp nghĩa:
| Tiêu chí | Lạnh | Lẽo |
|---|---|---|
| Âm đầu | l | l |
| Vần | anh | eo |
| Đứng riêng có nghĩa không? | ✅ Có: nhiệt độ thấp (trời lạnh) | ❌ Không |
| Góp nghĩa vào “lạnh lẽo”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không, chỉ lặp âm đầu l |
Hai tiếng giống nhau ở âm đầu l, khác vần (anh – eo). “Lạnh” có nghĩa và là tiếng gốc; “lẽo” đứng riêng không có nghĩa, chỉ lặp âm đầu. Vì vậy lạnh lẽo là từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng tiếng gốc “lạnh” và cùng kiểu láy âm đầu l có lạnh lùng (thái độ thờ ơ). Còn lạnh buốt, lạnh nhạt là từ ghép, vì tiếng sau có nghĩa riêng.
“Lạnh lẽo” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Lạnh lẽo có hai cách dùng. Thứ nhất: lạnh và vắng vẻ, thiếu hơi ấm (ao thu lạnh lẽo, căn nhà lạnh lẽo, đêm đông lạnh lẽo). Thứ hai: (thái độ, tình cảm) thiếu thân mật, không ấm áp (giọng nói lạnh lẽo).
Về từ loại, Wiktionary tiếng Việt ghi “lạnh lẽo” là tính từ: thêm “rất”, “quá” vẫn nghe xuôi (rất lạnh lẽo). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: ao thu lạnh lẽo, căn phòng lạnh lẽo, đêm đông lạnh lẽo, ánh trăng lạnh lẽo.
- Gần nghĩa: lạnh giá, giá lạnh, hiu quạnh (cảnh vắng).
- Trái nghĩa: ấm áp, ấm cúng.
Về chính tả, “lẽo” viết dấu ngã. Nếu còn phân vân, xem thêm bài Lạnh lẽo hay lạnh lẻo?
Đặt câu với “lạnh lẽo”
- Ao thu lạnh lẽo nước trong veo.
- Căn nhà bỏ trống lâu ngày trông thật lạnh lẽo.
- Đêm đông lạnh lẽo, cả nhà quây quần bên bếp lửa.
- Ánh trăng lạnh lẽo chiếu xuống mặt hồ.
- Giọng nói của người lạ lạnh lẽo khiến em hơi sợ.
Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình
| Từ | Gợi ra gì? | Xếp loại |
|---|---|---|
| lạnh lẽo | trạng thái lạnh, vắng | Tượng hình (hiểu rộng), láy âm đầu |
| lơ lửng | dáng treo giữa khoảng không | Tượng hình, láy âm đầu |
| tẻo teo | nhỏ bé, ít ỏi | Tượng hình, láy toàn bộ |
| xào xạc | tiếng lá cây cọ vào nhau | Tượng thanh, láy âm đầu |
Cùng tả cảnh thu, “lơ lửng”, “tẻo teo” gợi hình ảnh rõ (tượng hình), “xào xạc” bắt chước tiếng lá (tượng thanh), còn “lạnh lẽo” gợi trạng thái, cảm giác. Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên; “nghe” được tiếng thì là tượng thanh; “thấy” hình ảnh thì là tượng hình; chỉ “cảm thấy” thì nói rõ là gợi trạng thái.
Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Lạnh lẽo không “nghe” được tiếng nào → chắc chắn không phải tượng thanh.
Mẹo 2 – Gợi trạng thái thì nói rõ: lạnh lẽo gợi trạng thái lạnh, vắng → xếp tượng hình khi hiểu rộng; ngoại lệ: đề bảo tìm từ gợi hình ảnh thì ưu tiên từ như tẻo teo, lơ lửng.
Mẹo 3 – Tiếng gốc “lạnh”, tiếng sau lặp âm đầu l → láy âm đầu: lạnh lẽo, lạnh lùng.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?
- Ao thu lạnh lẽo nước trong veo.
- Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt.
- Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.
- Gió thổi, lá tre xào xạc.
- Đêm đông, gió bấc thổi vi vu qua căn nhà lạnh lẽo.
Xem đáp án
- Không phải tượng thanh; xếp tượng hình khi hiểu rộng: gợi trạng thái lạnh, vắng của mặt ao.
- Tượng hình: gợi dáng mây treo giữa trời.
- Tượng hình: gợi chiếc thuyền nhỏ bé.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng lá tre cọ vào nhau.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng gió thổi. Câu này dễ nhầm vì trong câu có “lạnh lẽo”, nhưng từ in đậm là tiếng gió.
Câu hỏi thường gặp
Lạnh lẽo là từ tượng hình hay tượng thanh?
Lạnh lẽo không phải từ tượng thanh. Nếu phải chọn, nó được xếp vào từ tượng hình theo nghĩa rộng, vì gợi trạng thái lạnh, vắng; nhưng vì gợi cảm giác nhiều hơn hình ảnh, có lời giải không tính nó là tượng hình.
Lạnh lẽo là từ láy gì?
Lạnh lẽo là từ láy âm đầu (lặp âm l), tiếng gốc là “lạnh”. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Trong bài Thu điếu, lạnh lẽo có phải từ tượng hình không?
Nên trả lời thận trọng. Lời giải thường nêu tẻo teo, lơ lửng, quanh co; nếu nêu thêm lạnh lẽo, hãy ghi rõ là từ gợi trạng thái (lạnh, vắng) của cảnh thu.
Lạnh lẽo là từ loại gì?
Lạnh lẽo là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ). Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
