“Tiếng gió lao xao trên rặng phi lao” là câu văn quen thuộc khi tả cảnh biển. Khi học về từ tượng thanh và tượng hình, nhiều bạn phân vân “lao xao” thuộc loại nào, và nó là từ láy gì khi hai tiếng khác hẳn âm đầu (l – x). Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ tượng thanh, tượng hình.
✅ Lao xao là từ tượng thanh: đọc lên nghe như tiếng gió, tiếng người nói nhỏ lẫn vào nhau. ❌ Không phải từ tượng hình. Về cấu tạo, lao xao là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng vần ao (lao – xao).
Từ loại: tính từ, mô phỏng âm thanh. VD: Tiếng gió lao xao trên rặng phi lao.
💡 Mẹo nhớ: đọc lên nghe như tiếng gió, tiếng người → tượng thanh.
Vì sao “lao xao” là từ tượng thanh?
Muốn biết một từ là tượng thanh hay tượng hình, hãy hỏi: từ ấy mô phỏng âm thanh, hay gợi ra hình ảnh, dáng vẻ?
| Tiêu chí | Từ tượng thanh | Từ tượng hình |
|---|---|---|
| Mô phỏng gì? | âm thanh của người, vật, thiên nhiên | hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái |
| Đọc lên có giống tiếng thật không? | có | không, chỉ gợi ra hình dáng |
| “Lao xao” thuộc bên nào? | ✅ nghe như nhiều tiếng nhỏ lẫn vào nhau | ❌ không tả dáng vẻ |
Đọc nhẹ “lao xao, lao xao”, ta nghe như có nhiều âm thanh nhỏ cùng vang lên một lúc, lẫn vào nhau, từ xa vọng lại: tiếng gió qua hàng cây, tiếng người nói chuyện ở chợ, tiếng sóng nhỏ. Từ mô phỏng âm thanh như vậy là từ tượng thanh. Cùng nhóm tượng thanh với lao xao có xào xạc (tiếng lá), rì rào (tiếng sóng), xôn xao.
“Lao xao” là từ láy gì?
Tách hai tiếng ra và so từng phần:
| Tiêu chí | Lao | Xao |
|---|---|---|
| Âm đầu | l | x |
| Vần | ao | ao |
| Thanh | ngang | ngang |
| Đứng riêng có nghĩa “nhiều tiếng nhỏ lẫn vào nhau”? | ❌ Không (“lao” là ném lao: nghĩa khác) | ❌ Không |
Hai tiếng khác âm đầu (l – x) nhưng giống hệt nhau ở vần “ao” và cùng thanh ngang. Đứng riêng, không tiếng nào mang nghĩa “nhiều tiếng nhỏ lẫn vào nhau”; nghĩa ấy chỉ có khi hai tiếng đi liền nhau. Phần lặp lại là vần, nên lao xao là từ láy vần (cách gọi lớp 4), thuộc nhóm láy bộ phận (cách gọi lớp 7). Cùng kiểu láy vần với lao xao có lảo đảo, lộp độp, lẩm bẩm.
“Lao xao” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Lao xao mô phỏng tiếng nhiều âm thanh nhỏ lẫn vào nhau, thường nghe từ xa: tiếng gió, tiếng sóng, tiếng người nói chuyện, tiếng chợ sớm. Nghĩa rộng ra, lao xao còn tả cảnh ồn ào, nhộn nhịp nhẹ (chợ quê lao xao), hoặc lòng người không yên.
Về từ loại, “lao xao” là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ, nghĩa “ồn ào nhộn nhịp”). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (của âm thanh).
- Cụm từ hay gặp: gió lao xao, sóng lao xao, chợ lao xao, tiếng người lao xao.
- Gần nghĩa: xôn xao, rì rào, xào xạc, râm ran.
- Trái nghĩa: im ắng, lặng lẽ, vắng lặng.
Đặt câu với “lao xao”
- Tiếng gió lao xao trên rặng phi lao.
- Mới tinh mơ, chợ quê đã lao xao tiếng người.
- Sóng biển lao xao vỗ vào mạn thuyền.
- Ngoài sân, tiếng lũ trẻ chơi đùa lao xao vọng vào.
- Lá tre lao xao suốt buổi chiều hè.
Ở cả năm câu, lao xao đều mô phỏng nhiều tiếng nhỏ lẫn vào nhau: gió, người, sóng, trẻ con, lá tre.
Mẹo phân biệt từ tượng thanh và tượng hình
| Từ | Gợi ra gì? | Xếp loại |
|---|---|---|
| lao xao | nhiều tiếng nhỏ lẫn vào nhau | Tượng thanh, láy vần |
| xào xạc | tiếng lá cây cọ vào nhau | Tượng thanh, láy âm đầu |
| rì rào | tiếng sóng, gió nhẹ và đều | Tượng thanh, láy âm đầu |
| lom khom | dáng người cúi khom | Tượng hình, láy vần |
Lao xao và lom khom đều là láy vần, nhưng một từ là tượng thanh (nghe tiếng), một từ là tượng hình (thấy dáng). Điều này cho thấy: kiểu láy không quyết định từ là tượng thanh hay tượng hình, mà phải xét nghĩa. Mẹo: nhắm mắt lại, đọc từ đó lên; “nghe” được thì tượng thanh, chỉ “thấy” thì tượng hình.
Mẹo 1 – Nghe hay thấy? Lao xao “nghe” được tiếng gió, tiếng người → tượng thanh.
Mẹo 2 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: lao xao (ao), lảo đảo (ao), lộp độp (ôp).
Mẹo 3 – Kiểu láy không quyết định tượng thanh hay tượng hình: lao xao (tượng thanh) và lom khom (tượng hình) đều là láy vần.

Bài tập: Từ in đậm là từ tượng thanh hay tượng hình?
- Tiếng gió lao xao trên rặng phi lao.
- Lá khô rơi xào xạc dưới chân.
- Sóng biển rì rào suốt đêm.
- Ông cụ lom khom tưới cây.
- Say sóng, chú bước xuống tàu lảo đảo.
Xem đáp án
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng gió qua hàng cây.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng lá khô cọ vào nhau.
- Tượng thanh: mô phỏng tiếng sóng nhẹ, đều.
- Tượng hình: gợi dáng người cúi khom lưng.
- Tượng hình: gợi dáng đi chao đảo, không vững. Câu này dễ nhầm vì “lảo đảo” cùng vần ao như lao xao, nhưng nó tả dáng chứ không tả tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Lao xao là từ tượng thanh hay tượng hình?
Lao xao là từ tượng thanh: đọc lên nghe như nhiều tiếng nhỏ lẫn vào nhau, như tiếng gió, tiếng người.
Lao xao là từ láy gì?
Lao xao là từ láy vần (lặp vần ao). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Lao xao là từ loại gì?
Lao xao là tính từ, mô phỏng âm thanh, cũng có nghĩa ồn ào nhộn nhịp. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Lao xao và xôn xao khác nhau thế nào?
Lao xao (láy vần) là nhiều tiếng nhỏ lẫn vào nhau, thường từ xa (gió lao xao). Xôn xao (láy âm đầu) là nhiều tiếng nói rộn lên vì có chuyện gì đó, hoặc lòng xao động (cả xóm xôn xao).
