Nhỏ nhoi là từ láy hay từ ghép?

Nhỏ nhoi là từ láy hay từ ghép

“Đó chỉ là một món quà nhỏ nhoi” là cách nói khiêm tốn rất quen. Khi làm bài tập về tiếng “nhỏ”, nhiều bạn rối vì có quá nhiều từ giống nhau: nhỏ nhoi, nhỏ nhắn, nhỏ nhẹ, nho nhỏ. Bài này giải thích vì sao nhỏ nhoi là từ láy và phân biệt nó với các từ kia, giống các bài khác trong mục từ láy.

✅ Nhỏ nhoi là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu nh, chỉ tiếng “nhỏ” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Đó chỉ là một món quà nhỏ nhoi.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu NH, “nhoi” không góp nghĩa → từ láy.

Vì sao “nhỏ nhoi” là từ láy?

Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:

Tiêu chíNhỏNhoi
Âm đầunhnh
Đứng riêng có nghĩa không?Có: không toKhông có nghĩa
Góp nghĩa vào “nhỏ nhoi”?✅ Có, đây là tiếng gốc❌ Không

Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “nhỏ”. Tiếng “nhoi” đứng riêng không có nghĩa, chỉ lặp âm đầu nh, làm cho cái nhỏ có thêm vẻ ít ỏi, đơn độc, không đáng kể. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Đây là một ví dụ hay về tác dụng của từ láy: cùng tiếng gốc “nhỏ”, mỗi tiếng láy đi kèm tạo ra một sắc thái riêng. Nhỏ nhắn là nhỏ mà xinh; nhỏ nhoi là nhỏ mà ít ỏi, lẻ loi.

“Nhỏ nhoi” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Nhỏ nhoi nghĩa là nhỏ bé, ít ỏi, không đáng kể, thường gợi cảm giác lẻ loi hoặc khiêm nhường. Từ này hay dùng cho món quà, đóng góp, niềm vui hay một vật bé giữa không gian rộng lớn (cây non nhỏ nhoi giữa bãi đá).

Về từ loại, “nhỏ nhoi” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (thật nhỏ nhoi). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: món quà nhỏ nhoi, đóng góp nhỏ nhoi, niềm vui nhỏ nhoi, thân phận nhỏ nhoi.
  • Gần nghĩa: nhỏ bé, ít ỏi, nhỏ mọn, bé mọn.
  • Trái nghĩa: to lớn, lớn lao, đồ sộ.

Đặt câu với “nhỏ nhoi”

  • Đó chỉ là một món quà nhỏ nhoi, mong bà nhận cho.
  • Mầm cây nhỏ nhoi vươn lên giữa khe đá.
  • Đóng góp của em tuy nhỏ nhoi nhưng rất chân thành.
  • Giữa biển khơi, con thuyền trông thật nhỏ nhoi.
  • Niềm vui nhỏ nhoi mỗi ngày là được nghe bà kể chuyện.

Câu 1, 3 và 5 dùng nhỏ nhoi với ý khiêm tốn; câu 2 và 4 gợi hình ảnh một vật bé, lẻ loi giữa không gian rộng.

Mẹo phân biệt các từ có tiếng “nhỏ”

TừCách tạoXếp loại
nhỏ nhoi“nhoi” không có nghĩa, lặp âm nhTừ láy âm đầu
nhỏ nhắn“nhắn” không góp nghĩa, lặp âm nhTừ láy âm đầu
nho nhỏlặp lại cả tiếng “nhỏ”, đổi thanhTừ láy toàn bộ
nhỏ nhẹ“nhẹ” có nghĩaTừ ghép
nhỏ mọn“mọn” có nghĩa (nhỏ, không đáng kể)Từ ghép

Năm từ trông rất giống nhau. Cách gỡ: đọc riêng tiếng thứ hai. Nhoi, nhắn không góp nghĩa → láy âm đầu; nhắc lại cả tiếng “nhỏ” → láy toàn bộ (nho nhỏ); nhẹ, mọn có nghĩa → từ ghép.

Mẹo 1 – Đọc riêng tiếng thứ hai: nhoi không có nghĩa → nhỏ nhoi là từ láy; nhẹ, mọn có nghĩa → nhỏ nhẹ, nhỏ mọn là từ ghép.

Mẹo 2 – Láy đổi sắc thái: nhỏ nhắn (nhỏ mà xinh), nhỏ nhoi (nhỏ mà ít ỏi), nho nhỏ (hơi nhỏ).

Mẹo 3 – Lặp cả tiếng là láy toàn bộ: nho nhỏ khác nhỏ nhoi ở chỗ lặp cả tiếng “nhỏ”, không chỉ âm đầu.

Mẹo ghi nhớ: nhỏ nhoi có hai tiếng cùng âm đầu NH, “nhoi” không góp nghĩa nên là từ láy âm đầu.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Đó chỉ là món quà nhỏ nhoi.
  2. Em bé có bàn tay nhỏ nhắn.
  3. Đừng chấp nhặt những chuyện nhỏ mọn.
  4. Ngôi nhà nho nhỏ nằm cuối làng.
  5. Chị ấy nói năng nhỏ nhẹ.
Xem đáp án
  1. Từ láy âm đầu: “nhỏ” có nghĩa, “nhoi” chỉ lặp âm nh.
  2. Từ láy âm đầu: “nhỏ” có nghĩa, “nhắn” chỉ lặp âm nh.
  3. Từ ghép: “nhỏ” và “mọn” (nhỏ, không đáng kể) đều có nghĩa.
  4. Từ láy toàn bộ: lặp lại tiếng “nhỏ”, tiếng đầu đổi thanh.
  5. Từ ghép: trông giống nhỏ nhoi, nhưng “nhẹ” có nghĩa riêng.

Câu hỏi thường gặp

Nhỏ nhoi là từ láy gì?

Nhỏ nhoi là từ láy âm đầu (lặp âm nh). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Nhỏ nhoi là từ loại gì?

Nhỏ nhoi là tính từ, chỉ đặc điểm nhỏ bé, ít ỏi, không đáng kể. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Nhỏ nhoi và nhỏ nhắn khác nhau thế nào?

Cả hai là từ láy âm đầu. Nhỏ nhắn mang ý khen, nhỏ mà xinh (dáng người nhỏ nhắn). Nhỏ nhoi nhấn vào sự ít ỏi, lẻ loi, không đáng kể (món quà nhỏ nhoi).

Tìm từ láy có tiếng “nhỏ”?

Hay gặp: nhỏ nhoi, nhỏ nhắn (láy âm đầu), nho nhỏ (láy toàn bộ). Còn nhỏ nhẹ, nhỏ bé, nhỏ mọn là từ ghép.