Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng thương? Dưới đây là các từ ghép có tiếng thương thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng thương, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ ghép có tiếng thương: thương yêu, yêu thương, thương mến, thương nhớ, thương xót, thương tiếc, thân thương.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như thương yêu); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng thương → từ láy.
Tiếng “thương” nghĩa là gì?
“Thương” là có tình cảm gắn bó, quý mến, muốn che chở cho ai đó. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ ghép có tiếng “thương”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
- thương yêu, yêu thương, thương mến, thương nhớ, thương xót, thương tiếc, thân thương, thương cảm.
Từ Hán Việt có tiếng “thương” mang nghĩa khác
- thương mại, thương nhân, thương binh, thương vong.
Đặt câu với từ có tiếng “thương”
- Ông bà luôn yêu thương các cháu.
- Em thương nhớ người bạn đã chuyển trường.
- Mái trường thân thương của em.
- Cả lớp thương xót chú chim bị gãy cánh.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “thương”
Tách tiếng thương ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng thương → từ láy.
- Lưu ý: thương mại là từ ghép Hán Việt, nhưng “thương” ở đây nghĩa là buôn bán, khác hẳn thương trong thương yêu.
Tiếng “thương” có nhiều nghĩa: thương yêu (tình cảm), thương mại (buôn bán), thương binh (bị thương). Khi tìm từ ghép có tiếng thương chỉ tình cảm, đừng lẫn với các từ Hán Việt này.
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Từ Hán Việt: các tiếng gốc Hán đều có nghĩa (như thương mại), nên là từ ghép, dù có tiếng không đứng riêng được.
Bài tập: Từ có tiếng “thương”
- Thương yêu là từ ghép kiểu gì?
- Thương mại là từ láy hay từ ghép?
- Thương nhân là từ láy hay từ ghép?
- Yêu thương là ghép tổng hợp hay phân loại?
- Thương mại là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Ghép tổng hợp (đẳng lập): hai tiếng ngang hàng, nghĩa chung.
- Thương mại là từ ghép Hán Việt, nhưng “thương” ở đây nghĩa là buôn bán, khác hẳn thương trong thương yêu. Câu này dễ lừa vì tiếng thương là chữ Hán, khó đoán nghĩa khi đứng riêng.
Câu hỏi thường gặp
Từ ghép có tiếng thương gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng thương: thương yêu, yêu thương, thương mến, thương nhớ, thương xót, thương tiếc, thân thương, thương cảm.
Thương mại là từ láy hay từ ghép?
Thương mại là từ ghép Hán Việt, nhưng “thương” ở đây nghĩa là buôn bán, khác hẳn thương trong thương yêu.
