Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng sử? Dưới đây là các từ ghép có tiếng sử thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng sử, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ ghép có tiếng sử: sử sách, lịch sử, sử học, sử thi, sử liệu, sử gia, quốc sử.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như sử sách); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng sử → từ láy.
Tiếng “sử” nghĩa là gì?
“Sử” là chữ Hán (史) nghĩa là ghi chép việc đã qua, lịch sử. Trong “sử dụng”, “sử” là chữ Hán khác (使), nghĩa là dùng, sai khiến. Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ ghép có tiếng “sử”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
- sử sách.
“Sử” nghĩa là lịch sử (史)
- lịch sử, sử học, sử thi, sử liệu, sử gia, quốc sử, tiểu sử, dã sử.
- chính sử.
“Sử” nghĩa là dùng (使)
- sử dụng.
Đặt câu với từ có tiếng “sử”
- Em thích học môn Lịch sử.
- Ông em đọc nhiều sử sách.
- Cô giáo kể về tiểu sử nhà thơ.
- Em sử dụng máy tính để học bài.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “sử”
Tách tiếng sử ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng sử → từ láy.
- Lưu ý: sử dụng là từ ghép Hán Việt, nhưng “sử” ở đây nghĩa là dùng (chữ 使), khác với sử trong lịch sử.
Lưu ý chính tả: “sử” (lịch sử, sử dụng) viết s, còn “xử” (cư xử, xét xử) viết x. Xem bài Sử dụng hay xử dụng? để nhớ.
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Từ Hán Việt: các tiếng gốc Hán đều có nghĩa (như sử dụng), nên là từ ghép, dù có tiếng không đứng riêng được.
Bài tập: Từ có tiếng “sử”
- Sử sách là từ ghép kiểu gì?
- Lịch sử là từ láy hay từ ghép?
- Sử học là từ láy hay từ ghép?
- Sử thi là từ láy hay từ ghép?
- Sử dụng là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Sử dụng là từ ghép Hán Việt, nhưng “sử” ở đây nghĩa là dùng (chữ 使), khác với sử trong lịch sử. Câu này dễ lừa vì tiếng sử là chữ Hán, khó đoán nghĩa khi đứng riêng.
Câu hỏi thường gặp
Từ ghép có tiếng sử gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng sử: sử sách, lịch sử, sử học, sử thi, sử liệu, sử gia, quốc sử, tiểu sử.
Sử dụng là từ láy hay từ ghép?
Sử dụng là từ ghép Hán Việt, nhưng “sử” ở đây nghĩa là dùng (chữ 使), khác với sử trong lịch sử.
