“Cả xóm đều thương mến bà cụ”: “thương mến” thuộc từ loại nào? Vì nói được “rất thương mến”, từ này hay bị xếp nhầm vào tính từ; lại có yêu mến, quý mến nghe gần giống. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Thương mến là động từ, cụ thể là động từ chỉ tình cảm (thương yêu và quý mến). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là động từ. ❌ Không phải tính từ, dù nói được “rất thương mến”.
Lớp 2–3: thương mến chỉ tình cảm của người với người; nếu chia ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động. VD: Cả xóm đều thương mến bà cụ.
💡 Mẹo nhớ: có người được thương mến đi kèm (thương mến bạn) → động từ chỉ tình cảm.
Vì sao “thương mến” là động từ?
Động từ gồm cả động từ chỉ hoạt động (chạy, viết) và động từ chỉ tình cảm (yêu, thương, mến, thương mến). Thử với thương mến:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Theo sau là người được thương mến | thương mến bà cụ, thương mến bạn bè | ✅ Có đối tượng đi kèm → động từ |
| Dùng với “được” | được mọi người thương mến | ✅ Nói được → động từ |
| Thêm “rất” phía trước | rất thương mến | ✅ Nói được, vì động từ chỉ tình cảm cũng đi với “rất” |
| Thêm “những” phía trước | những thương mến | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Thương mến luôn hướng tới một người (thương mến ai) và dùng được với “được” (được cả xóm thương mến). Đó là đặc điểm của động từ chỉ tình cảm, đúng như Wiktionary ghi. Chữ “rất” đứng trước không làm nó thành tính từ.
“Thương mến” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Thương mến là thương yêu và quý mến, có tình cảm gắn bó, ấm áp với ai đó (thương mến bà con hàng xóm, thương mến thầy cô). So với yêu mến, thương mến có thêm nét thương, tức là quan tâm, muốn che chở cho người ấy.
Về cấu tạo, thương mến là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “thương” và “mến” đều có nghĩa, gần nghĩa nhau, không lặp âm.
Theo cách chia ở lớp 2–3, thương mến là từ chỉ tình cảm; nếu chỉ có ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm thì nó gần nhất với nhóm hoạt động.
Trong thư từ, người ta hay viết “Lan thương mến!” hoặc “Các em thương mến!” ở đầu thư để gọi người nhận một cách trìu mến. Đây là cách dùng riêng của lời gọi trong thư; khi làm bài từ loại với câu bình thường, hãy xếp thương mến là động từ.
- Cụm từ hay gặp: thương mến bạn bè, được mọi người thương mến, rất thương mến, tình cảm thương mến.
- Gần nghĩa: yêu mến, quý mến, thương yêu, yêu thương.
- Trái nghĩa: ghét bỏ, ghẻ lạnh, xa lánh.
Đặt câu với “thương mến”
- Cả xóm đều thương mến bà cụ.
- Bác sĩ trong làng được bà con thương mến.
- Em rất thương mến cô giáo chủ nhiệm.
- Chú bộ đội thương mến các em nhỏ như con cháu trong nhà.
- Ông viết thư cho cháu, mở đầu bằng: “Cháu thương mến của ông!”
Câu 1 đến 4 dùng thương mến như động từ (có người được thương mến); câu 5 là cách dùng trong lời gọi đầu thư.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So thương mến với các từ có cùng tiếng “thương” hoặc “mến”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| thương mến | thương mến bà cụ ✅, những thương mến ❌ | Động từ (chỉ tình cảm) |
| yêu thương | bố mẹ yêu thương con ✅ | Động từ (chỉ tình cảm) |
| tình thương | những tình thương ✅ | Danh từ (có “tình” đứng trước) |
| đáng thương | chú mèo rất đáng thương ✅ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
Thương mến, yêu thương đều có người được thương đi kèm nên là động từ. Tình thương có “tình” đứng trước, gọi tên tình cảm nên là danh từ. Đáng thương cho biết người, vật thế nào nên là tính từ. Mẹo: thử thêm người phía sau; nghe xuôi → động từ.
Mẹo 1 – Thử thêm người phía sau: thương mến bà cụ nghe xuôi → động từ.
Mẹo 2 – Thử “được”: được mọi người thương mến nghe xuôi → động từ.
Mẹo 3 – Cùng tiếng “thương” mà khác từ loại: thương mến (động từ), tình thương (danh từ), đáng thương (tính từ).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Cả xóm đều thương mến bà cụ.
- Bố mẹ luôn yêu thương các con.
- Em không bao giờ quên tình thương của bà.
- Chú mèo con bị lạc trông thật đáng thương.
- Bác sĩ trong làng được bà con rất thương mến.
Xem đáp án
- Động từ: chỉ tình cảm, có người được thương mến đi kèm (bà cụ).
- Động từ: chỉ tình cảm, có người được yêu thương đi kèm (các con).
- Danh từ: có “tình” đứng trước, gọi tên tình cảm.
- Tính từ: cho biết chú mèo thế nào.
- Động từ: dùng với “được” (bà con thương mến bác sĩ). Câu này dễ nhầm vì có “rất” đứng trước và không có người đi kèm phía sau.
Câu hỏi thường gặp
Thương mến là động từ hay tính từ?
Thương mến là động từ chỉ tình cảm (Wiktionary ghi là động từ). Nó đi được với “rất” nhưng vẫn có người được thương mến đi kèm, nên không phải tính từ.
Thương mến là từ chỉ gì?
Thương mến là từ chỉ tình cảm: thương yêu và quý mến người khác.
Thương mến và yêu mến khác nhau thế nào?
Cả hai là động từ chỉ tình cảm, rất gần nghĩa. Thương mến có thêm nét thương, muốn che chở; yêu mến nghiêng về quý, thích được gần gũi.
Thương mến là từ ghép hay từ láy?
Thương mến là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “thương” và “mến” đều có nghĩa, không lặp âm.
