Từ ghép có tiếng sinh

Từ ghép có tiếng sinh

Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng sinh? Dưới đây là các từ ghép có tiếng sinh thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng sinh, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ ghép có tiếng sinh: sinh sống, sinh đẻ, sinh thành, học sinh, sinh viên, sinh nhật, sinh động.

💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như sinh sống); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng sinh → từ láy.

Tiếng “sinh” nghĩa là gì?

“Sinh” là chữ Hán (生), nghĩa là đẻ ra, sống, hoặc chỉ người học (học sinh). Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.

Từ ghép có tiếng “sinh”

Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)

Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.

  • sinh sống, sinh đẻ, sinh thành.

Từ ghép Hán Việt có tiếng “sinh”

  • học sinh, sinh viên, sinh nhật, sinh động, sinh vật, sinh hoạt, giáo sinh, thí sinh.
  • sơ sinh, vệ sinh, hồi sinh.

Đặt câu với từ có tiếng “sinh”

  • Hôm nay là sinh nhật của em.
  • Các thí sinh bước vào phòng thi.
  • Bài giảng của cô thật sinh động.
  • Em bé sơ sinh ngủ say trong nôi.

Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “sinh”

Tách tiếng sinh ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:

  • Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
  • Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng sinh → từ láy.
  • Lưu ý: học sinh là từ ghép chính phụ: “sinh” ở đây là người học, “học” bổ sung nghĩa; bài riêng của từ học sinh giải thích chi tiết.

Đề bài “tìm 4 từ ghép có tiếng sinh” có thể trả lời: học sinh, sinh viên, sinh nhật, sinh sống.

Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).

Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.

Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.

Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).

Mẹo 3 – Từ Hán Việt: các tiếng gốc Hán đều có nghĩa (như học sinh), nên là từ ghép, dù có tiếng không đứng riêng được.

Bài tập: Từ có tiếng “sinh”

  1. Sinh sống là từ ghép kiểu gì?
  2. Học sinh là từ láy hay từ ghép?
  3. Sinh viên là từ láy hay từ ghép?
  4. Sinh đẻ là ghép tổng hợp hay phân loại?
  5. Học sinh là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
  1. Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
  2. Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
  3. Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
  4. Ghép tổng hợp (đẳng lập): hai tiếng ngang hàng, nghĩa chung.
  5. Học sinh là từ ghép chính phụ: “sinh” ở đây là người học, “học” bổ sung nghĩa; bài riêng của từ học sinh giải thích chi tiết. Câu này dễ lừa vì tiếng sinh là chữ Hán, khó đoán nghĩa khi đứng riêng.

Câu hỏi thường gặp

Từ ghép có tiếng sinh gồm những từ nào?

Một số từ ghép có tiếng sinh: sinh sống, sinh đẻ, sinh thành, học sinh, sinh viên, sinh nhật, sinh động, sinh vật.

Học sinh là từ láy hay từ ghép?

Học sinh là từ ghép chính phụ: “sinh” ở đây là người học, “học” bổ sung nghĩa; bài riêng của từ học sinh giải thích chi tiết.