Đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng tổ? Dưới đây là các từ ghép có tiếng tổ thường gặp, chia theo kiểu ghép, kèm nghĩa của tiếng tổ, câu ví dụ, mẹo phân biệt với từ láy và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem chi tiết. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ ghép có tiếng tổ: tổ tiên, tổ tông, tổ chim, tổ ong, tổ kiến, tổ ấm, tổ quốc.
💡 Mẹo nhớ: tách tiếng còn lại ra: có nghĩa riêng → từ ghép (như tổ tiên); không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm với tiếng tổ → từ láy.
Tiếng “tổ” nghĩa là gì?
“Tổ” có nhiều nghĩa: chỗ ở của chim, ong (tổ chim); người đời trước (tổ tiên, chữ Hán 祖); nhóm người (tổ trưởng, chữ Hán 組). Khi ghép với một tiếng khác cũng có nghĩa, ta được từ ghép; khi đi với một tiếng chỉ lặp lại âm của nó, ta được từ láy.
Từ ghép có tiếng “tổ”
Từ ghép đẳng lập (tổng hợp)
Hai tiếng ngang hàng, cùng có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung, khái quát.
- tổ tiên, tổ tông.
Từ ghép chính phụ (phân loại)
Tiếng đầu là tiếng chính, tiếng sau bổ sung nghĩa, chỉ một loại hoặc một mức độ riêng.
- tổ chim, tổ ong, tổ kiến, tổ ấm.
Từ Hán Việt có tiếng “tổ”
- tổ quốc, tổ chức, tổ hợp, tổ viên, tổ trưởng.
Đặt câu với từ có tiếng “tổ”
- Chim mẹ tha rác về làm tổ.
- Ngày giỗ tổ, cả họ về thắp hương tổ tiên.
- Bạn Lan được bầu làm tổ trưởng.
- Gia đình là tổ ấm của mỗi người.
Cách phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “tổ”
Tách tiếng tổ ra, rồi đọc riêng tiếng còn lại:
- Tiếng còn lại có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Tiếng còn lại không có nghĩa riêng, chỉ lặp âm đầu, vần hoặc cả tiếng tổ → từ láy.
- Lưu ý: tổ ấm là từ ghép chính phụ mang nghĩa bóng: tổ ấm là gia đình đầm ấm, không phải cái tổ của chim.
Vì tiếng “tổ” có nhiều nghĩa, khi đề bài yêu cầu tìm từ ghép có tiếng tổ, nên chia theo nghĩa: tổ (chỗ ở của chim, ong), tổ (ông cha), tổ (nhóm người).
Muốn ôn lại cách làm, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép (bảng so sánh, 5 mẹo, bài tập).
Cách chia đẳng lập (tổng hợp) và chính phụ (phân loại) được giải thích chi tiết trong bài từ ghép đẳng lập và chính phụ.
Mẹo 1 – Tách nghĩa tiếng còn lại: có nghĩa → từ ghép; không có nghĩa, chỉ lặp âm → từ láy.
Mẹo 2 – Chọn kiểu ghép: chỉ chung cả nhóm → đẳng lập (tổng hợp); chỉ một loại, một mức độ → chính phụ (phân loại).
Mẹo 3 – Hỏi “tổ gì?”: tổ ấm → tiếng sau trả lời được → ghép chính phụ.
Bài tập: Từ có tiếng “tổ”
- Tổ tiên là từ ghép kiểu gì?
- Tổ chim là từ ghép kiểu gì?
- Tổ quốc là từ láy hay từ ghép?
- Tổ chức là từ láy hay từ ghép?
- Tổ ấm là từ láy hay từ ghép?
Xem đáp án
- Ghép đẳng lập: hai tiếng đều có nghĩa, ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “tổ” là tiếng chính, “chim” bổ sung nghĩa.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ ghép (gốc Hán Việt): hai tiếng đều có nghĩa, không lặp âm.
- Tổ ấm là từ ghép chính phụ mang nghĩa bóng: tổ ấm là gia đình đầm ấm, không phải cái tổ của chim. Câu này dễ lừa vì tiếng sau ít khi đứng riêng, nhưng vẫn có nghĩa và bổ sung cho tiếng chính.
Câu hỏi thường gặp
Từ ghép có tiếng tổ gồm những từ nào?
Một số từ ghép có tiếng tổ: tổ tiên, tổ tông, tổ chim, tổ ong, tổ kiến, tổ ấm, tổ quốc, tổ chức.
Từ ghép tổng hợp và phân loại có tiếng tổ?
Ghép tổng hợp (đẳng lập): tổ tiên, tổ tông. Ghép phân loại (chính phụ): tổ chim, tổ ong, tổ kiến, tổ ấm.
Tổ ấm là từ láy hay từ ghép?
Tổ ấm là từ ghép chính phụ mang nghĩa bóng: tổ ấm là gia đình đầm ấm, không phải cái tổ của chim.
