“Thầy giáo được học sinh quý mến”: “quý mến” là từ chỉ hoạt động hay từ chỉ đặc điểm? Vì không phải việc làm nhìn thấy được, lại nói được “rất quý mến”, nhiều bạn xếp nó vào từ chỉ đặc điểm. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Quý mến là từ chỉ tình cảm, tức là động từ chỉ tình cảm (Wiktionary ghi là động từ). Nếu chỉ có hai lựa chọn hoạt động hay đặc điểm, quý mến gần với từ chỉ hoạt động (hoạt động của tình cảm), không phải từ chỉ đặc điểm.
Vì sao? Quý mến luôn có người được quý mến đi kèm (mọi người quý mến em), còn từ chỉ đặc điểm thì không.
💡 Mẹo nhớ: “mọi người quý mến em” (có người đi kèm) → động từ chỉ tình cảm, dù nói được “rất quý mến”.
Vì sao “quý mến” là động từ?
Động từ không chỉ gồm các việc làm nhìn thấy được (chạy, viết, quét nhà), mà còn gồm các tình cảm, trạng thái bên trong (yêu, ghét, nhớ, quý mến). Thử với quý mến:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Theo sau là người được quý mến | quý mến thầy giáo, quý mến bạn bè | ✅ Có đối tượng đi kèm → động từ |
| Dùng với “được” | được học sinh quý mến | ✅ Nói được → động từ |
| Thêm “rất” phía trước | rất quý mến | ✅ Nói được, vì động từ chỉ tình cảm cũng đi với “rất” |
| Thêm “những” phía trước | những quý mến | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Quý mến hướng tới một người (quý mến ai) và dùng được với “được” (được mọi người quý mến). Đó là đặc điểm của động từ chỉ tình cảm. Từ chỉ đặc điểm (tính từ) như hiền lành, tốt bụng thì không có người đi kèm như vậy: ta nói “bác rất tốt bụng”, không nói “bác tốt bụng em”.
“Quý mến” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Quý mến là yêu mến và coi trọng một người vì tính nết, việc làm tốt của họ (quý mến thầy giáo, quý mến người hàng xóm tốt bụng). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “yêu mến và kính trọng”.
Về cấu tạo, quý mến là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “quý” (coi trọng, yêu) và “mến” (có cảm tình) đều có nghĩa, không lặp âm.
Theo cách chia ở lớp 2–3, quý mến là từ chỉ tình cảm. Nhiều bài tập xếp nhóm từ này riêng (từ chỉ tình cảm); nếu chỉ có hai nhóm hoạt động và đặc điểm, quý mến gần với nhóm hoạt động.
- Cụm từ hay gặp: được mọi người quý mến, rất quý mến, quý mến thầy cô, lòng quý mến.
- Gần nghĩa: yêu mến, thương mến, kính mến, quý trọng.
- Trái nghĩa: ghét bỏ, coi thường, xa lánh.
Đặt câu với “quý mến”
- Thầy giáo được học sinh quý mến.
- Bạn Hoa hiền lành nên ai cũng quý mến.
- Em rất quý mến chú bảo vệ của trường.
- Bà cụ quý mến lũ trẻ trong xóm như cháu ruột.
- Chúng em gửi tặng cô bó hoa để tỏ lòng quý mến.
Câu 1 đến 4 dùng quý mến như động từ (có người được quý mến); câu 5 có “lòng” đứng trước nên “lòng quý mến” là danh từ.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So quý mến với các từ có cùng tiếng “quý” hoặc “mến”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| quý mến | mọi người quý mến em ✅ | Động từ (chỉ tình cảm) |
| quý giá | món quà rất quý giá ✅, quý giá em ❌ | Tính từ (chỉ đặc điểm của đồ vật) |
| dễ mến | cô bé rất dễ mến ✅ | Tính từ (chỉ đặc điểm của người) |
| lòng quý mến | lòng quý mến của em ✅ | Danh từ (có “lòng” đứng trước) |
Cùng có “quý” hoặc “mến”, nhưng quý mến là động từ (có người đi kèm), còn quý giá, dễ mến là tính từ (cho biết đồ vật, người thế nào). Mẹo: thử thêm người phía sau; nghe xuôi → động từ chỉ tình cảm; không nói được → có thể là tính từ.
Mẹo 1 – Thử thêm người phía sau: quý mến thầy giáo nghe xuôi → động từ.
Mẹo 2 – Thử “được”: được mọi người quý mến nghe xuôi → động từ.
Mẹo 3 – “Rất” không quyết định: rất quý mến vẫn là động từ chỉ tình cảm.

Bài tập: Từ in đậm là từ chỉ hoạt động (tình cảm) hay đặc điểm?
- Thầy giáo được học sinh quý mến.
- Chiếc đồng hồ của ông rất quý giá.
- Cô bé mới chuyển đến rất dễ mến.
- Cả lớp yêu mến cô chủ nhiệm.
- Bạn Hoa hiền lành nên ai cũng quý mến.
Xem đáp án
- Tình cảm (động từ): dùng với “được” (học sinh quý mến thầy).
- Đặc điểm (tính từ): cho biết chiếc đồng hồ thế nào.
- Đặc điểm (tính từ): cho biết cô bé thế nào.
- Tình cảm (động từ): có người được yêu mến đi kèm (cô chủ nhiệm).
- Tình cảm (động từ): “ai cũng quý mến (bạn Hoa)”. Câu này dễ nhầm vì đứng sau “hiền lành” (tính từ) và không có người đi kèm ngay phía sau.
Câu hỏi thường gặp
Quý mến là từ chỉ hoạt động hay đặc điểm?
Quý mến là từ chỉ tình cảm (động từ). Nếu chỉ có hai lựa chọn, nó gần với từ chỉ hoạt động, không phải từ chỉ đặc điểm.
Quý mến là từ loại gì?
Quý mến là động từ chỉ tình cảm (Wiktionary ghi là động từ): có người được quý mến đi kèm.
Quý mến và yêu mến khác nhau thế nào?
Cả hai là động từ chỉ tình cảm. Quý mến có thêm nét coi trọng, nể phục; yêu mến nghiêng về thân thiết, thích gần gũi.
Quý mến là từ ghép hay từ láy?
Quý mến là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “quý” và “mến” đều có nghĩa, không lặp âm.
