“Quê hương thân thương của em”, “mái trường thân thương”: “thân thương” thuộc từ loại nào? Vì có tiếng “thương” (thương yêu), nhiều bạn đoán nó là động từ chỉ tình cảm như yêu thương. Bài này giải thích vì sao thân thương là tính từ, kèm cả câu hỏi thân thương là từ láy hay từ ghép, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Thân thương là tính từ, chỉ đặc điểm (gần gũi và đáng yêu thương). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ. ❌ Không phải động từ như yêu thương.
Lớp 2–3: thân thương cho biết nơi chốn, người như thế nào với mình, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. VD: Quê hương thân thương của em.
💡 Mẹo nhớ: nói được “mái trường thân thương”, “rất thân thương”, không có người được thương đi kèm phía sau → tính từ.
Vì sao “thân thương” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật, nơi chốn. Động từ chỉ tình cảm (yêu thương, thương mến) thì có người được thương đi kèm. Thử với thân thương:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | mái trường thân thương, quê hương thân thương | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất thân thương, thật thân thương | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm người phía sau như động từ | thân thương bà | ❌ Không nói được → không phải động từ (khác “thương bà”) |
| Thêm “những” phía trước | những thân thương | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
Thân thương đứng sau danh từ để cho biết nơi chốn, người ấy thế nào với mình (gần gũi, đáng yêu), đi được với “rất”, nhưng không có người được thương đi kèm phía sau. Ta nói “em thương bà”, “em yêu thương bà”, nhưng không nói “em thân thương bà”. Vì vậy thân thương là tính từ.
“Thân thương” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Thân thương là gần gũi và đáng yêu thương, gợi tình cảm gắn bó sâu sắc (quê hương thân thương, mái trường thân thương, giọng nói thân thương của mẹ). Từ này hay gặp trong thơ văn viết về quê hương, gia đình, trường lớp.
Theo cách chia ở lớp 2–3, thân thương là từ chỉ đặc điểm.
Về cấu tạo, thân thương là từ ghép đẳng lập (ghép tổng hợp): “thân” (gần gũi, như trong thân thiết, thân quen) và “thương” (yêu thương) đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung. Hai tiếng cùng âm đầu th nhưng đều góp nghĩa, nên không phải từ láy; giống trường hợp thân thiết.
- Cụm từ hay gặp: quê hương thân thương, mái trường thân thương, người thân thương, tiếng nói thân thương.
- Gần nghĩa: thân yêu, thân thiết, thân quen, gần gũi.
- Trái nghĩa: xa lạ, lạnh lùng.
Đặt câu với “thân thương”
- Quê hương thân thương của em có cánh đồng lúa xanh.
- Mái trường thân thương đã gắn bó với em suốt năm năm.
- Giọng nói thân thương của bà vang lên ngoài ngõ.
- Dù đi đâu, em vẫn nhớ về ngôi nhà thân thương.
- Những gương mặt thân thương ấy luôn ở trong lòng em.
Ở cả năm câu, thân thương đều đứng sau danh từ để cho biết quê hương, mái trường, giọng nói, ngôi nhà gần gũi, đáng yêu thế nào với em.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So thân thương với các từ có cùng tiếng “thân” hoặc “thương”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| thân thương | mái trường thân thương ✅, thân thương bà ❌ | Tính từ |
| yêu thương | em yêu thương bà ✅ | Động từ (có người đi kèm) |
| thân thiết | đôi bạn thân thiết ✅ | Tính từ |
| người thân | những người thân ✅ | Danh từ (chỉ người) |
Cùng có tiếng “thương” mà thân thương là tính từ, yêu thương là động từ: phép thử là thêm người phía sau. “Yêu thương bà” nghe xuôi → động từ; “thân thương bà” không nói được → tính từ. Cùng có tiếng “thân”, người thân là danh từ (gọi tên người).
Mẹo 1 – Thử thêm người phía sau: “thân thương bà” không nói được → không phải động từ.
Mẹo 2 – Đứng sau danh từ, hỏi “thế nào?”: mái trường thế nào? – thân thương → tính từ.
Mẹo 3 – Hai tiếng đều có nghĩa: thân + thương → từ ghép, dù cùng âm đầu th.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Quê hương thân thương của em có dòng sông hiền.
- Em yêu thương ông bà.
- Lan và Hoa là đôi bạn thân thiết.
- Tết đến, em được gặp người thân ở quê.
- Giọng nói thân thương của bà vang lên ngoài ngõ.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết quê hương thế nào với em.
- Động từ: chỉ tình cảm, có người được thương đi kèm (ông bà).
- Tính từ: cho biết đôi bạn thế nào.
- Danh từ: chỉ người, nói được “những người thân”.
- Tính từ: cho biết giọng nói thế nào. Câu này dễ nhầm vì thân thương có tiếng “thương” như yêu thương, nhưng không có người đi kèm phía sau.
Câu hỏi thường gặp
Thân thương là từ loại gì?
Thân thương là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): mái trường thân thương, rất thân thương.
Thân thương là từ chỉ gì?
Thân thương là từ chỉ đặc điểm: gần gũi và đáng yêu thương.
Thân thương là từ láy hay từ ghép?
Thân thương là từ ghép đẳng lập: “thân” và “thương” đều có nghĩa. Hai tiếng cùng âm đầu th nhưng không phải từ láy.
Thân thương và yêu thương khác nhau thế nào?
Yêu thương là động từ, có người được thương đi kèm (em yêu thương bà). Thân thương là tính từ, đứng sau danh từ để cho biết người, nơi chốn gần gũi, đáng yêu (người bà thân thương).
