“Mẹ luôn che chở cho con” là câu văn quen thuộc nói về tình mẹ. Hai tiếng “che” và “chở” cùng âm đầu ch, đọc liền lại nghe như từ láy, nên nhiều bạn xếp nhầm. Bài này tách từng tiếng để trả lời, kèm cách nhớ chính tả của từ này, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Che chở là từ ghép, cụ thể là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “che” và “chở” (đỡ đần, bảo vệ) đều có nghĩa. ❌ Không phải từ láy, dù hai tiếng cùng âm đầu ch.
Từ loại: động từ, chỉ hoạt động. VD: Mẹ luôn che chở cho con.
💡 Mẹo nhớ: trùng âm (cùng âm đầu CH) nhưng “che” và “chở” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung → từ ghép đẳng lập.
Vì sao “che chở” là từ ghép?
Tách hai tiếng ra, xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Che | Chở |
|---|---|---|
| Âm đầu | ch | ch |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: ngăn, phủ lên cho khỏi bị tác động (che mưa) | Có: đỡ đần, bảo vệ (như trong che chở, đùm bọc) |
| Góp nghĩa vào “che chở”? | ✅ Có | ✅ Có |
“Che” là ngăn, phủ lên để khỏi bị mưa nắng, nguy hiểm (che ô, che mưa). “Chở” trong che chở mang nghĩa đỡ đần, bảo vệ. Ghép lại, che chở là bảo vệ, giúp tránh khỏi nguy hiểm, khó khăn. Cả hai tiếng đều góp nghĩa nên che chở là từ ghép; hai tiếng cùng âm đầu ch chỉ là tình cờ.
Hai tiếng ngang hàng, nghĩa chung khái quát hơn từng tiếng, nên đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5).
Về chính tả, “chở” viết ch, không viết tr: che chở, không viết “che trở”. Giải thích chi tiết có trong bài Che chở hay che trở?
“Che chở” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Che chở nghĩa là bảo vệ, giúp ai tránh khỏi nguy hiểm, khó khăn, thiệt thòi; cũng có nghĩa bênh vực, đùm bọc. Từ này mang sắc thái tình cảm, hay dùng cho cha mẹ với con cái, người lớn với trẻ nhỏ, người mạnh với người yếu.
Về từ loại, “che chở” là động từ, chỉ hoạt động: có thể đặt sau “luôn”, “hãy”, “được” (được che chở). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ hoạt động.
- Cụm từ hay gặp: che chở cho con, được che chở, che chở người yếu, vòng tay che chở.
- Gần nghĩa: bảo vệ, đùm bọc, chở che, bao bọc.
- Trái nghĩa: bỏ mặc, ruồng bỏ, ức hiếp.
Đặt câu với “che chở”
- Mẹ luôn che chở cho con.
- Gà mẹ dang cánh che chở cho đàn con trước cơn mưa.
- Anh trai luôn che chở, bênh vực em ở trường.
- Rặng tre làng che chở cho xóm nhỏ trước gió bão.
- Lớn lên trong vòng tay che chở của ông bà, em thấy mình thật hạnh phúc.
Ở cả năm câu, che chở đều chỉ hoạt động bảo vệ, đùm bọc; câu 4 dùng cho rặng tre như một người bảo vệ.
Mẹo phân biệt từ ghép và từ láy có âm đầu “ch”
| Từ | Tiếng thứ hai | Xếp loại |
|---|---|---|
| che chở | “chở” có nghĩa (bảo vệ) | Từ ghép |
| chăm chỉ | “chỉ” không góp nghĩa, lặp âm ch | Từ láy âm đầu |
| chậm chạp | “chạp” không góp nghĩa, lặp âm ch | Từ láy âm đầu |
| chở che | đảo trật tự của che chở | Từ ghép |
Che chở đảo thành “chở che” vẫn dùng được, nghĩa không đổi, giống tươi tốt – tốt tươi. Còn chăm chỉ, chậm chạp cùng lặp âm ch nhưng là từ láy, vì tiếng sau không góp nghĩa.
Mẹo 1 – Trùng âm đầu chưa chắc là láy: che chở cùng âm ch nhưng “che” và “chở” đều có nghĩa → từ ghép.
Mẹo 2 – Đảo được, nghĩa không đổi: che chở – chở che đều dùng được, dấu hiệu thường gặp của từ ghép đẳng lập.
Mẹo 3 – Nhớ chính tả: che chở viết ch ở cả hai tiếng; không viết “che trở”.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Mẹ luôn che chở cho con.
- Ông em làm việc gì cũng chăm chỉ.
- Chú rùa bò chậm chạp trên cát.
- Lời ru của mẹ là vòng tay chở che.
- Căn phòng nhỏ chật chội đồ đạc.
Xem đáp án
- Từ ghép: “che” và “chở” (bảo vệ) đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “chăm” có nghĩa, “chỉ” chỉ lặp âm ch.
- Từ láy âm đầu: “chậm” có nghĩa, “chạp” chỉ lặp âm ch.
- Từ ghép: “chở che” là “che chở” đảo trật tự.
- Từ láy âm đầu: “chật” có nghĩa, “chội” chỉ lặp âm ch.
Câu hỏi thường gặp
Che chở là từ ghép gì?
Che chở là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): hai tiếng ngang hàng, cùng góp nghĩa.
Vì sao che chở không phải từ láy?
Vì “che” và “chở” (đỡ đần, bảo vệ) đều có nghĩa và cùng góp nghĩa. Hai tiếng chỉ tình cờ cùng âm đầu ch.
Che chở viết ch hay tr?
Viết che chở, cả hai tiếng đều bắt đầu bằng ch. “Che trở” là sai chính tả.
Che chở là từ loại gì?
Che chở là động từ, chỉ hoạt động bảo vệ, đùm bọc. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ hoạt động.
