Từ láy chữ NH

Từ láy chữ NH

Đề bài yêu cầu tìm từ láy chữ NH, hay từ láy có âm đầu nh? Dưới đây là 18 từ láy chữ NH thường gặp, chia theo kiểu láy, kèm câu ví dụ, mẹo nhận biết và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy chữ NH thường gặp: nhỏ nhắn, nhẹ nhàng, nhỏ nhoi, nhạt nhẽo, nhọc nhằn, nhộn nhịp.

Gồm: láy âm đầu (nhỏ nhắn, nhẹ nhàng, nhỏ nhoi); láy toàn bộ (nhè nhẹ, nho nhỏ).

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng giống nhau về âm và chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; trùng chữ đầu mà cả hai tiếng đều có nghĩa (như nhỏ nhẹ) thì là từ ghép.

Danh sách từ láy chữ NH

18 từ dưới đây đều có tiếng đầu bắt đầu bằng chữ NH. Phần lớn là từ láy âm đầu, vì đây là kiểu láy phổ biến nhất trong tiếng Việt.

Láy âm đầu chữ NH

Hai tiếng giống nhau ở âm đầu, khác vần.

Láy toàn bộ chữ NH

Lặp lại cả tiếng, có khi tiếng đầu đổi dấu hoặc đổi âm cuối cho dễ đọc.

Đặt câu với từ láy chữ NH

  • Cô bé có dáng người nhỏ nhắn.
  • Phố phường nhộn nhịp ngày Tết.
  • Bạn ấy nói năng nhỏ nhẻ.
  • Gió thổi nhè nhẹ qua hàng cây.

Cách nhận biết từ láy chữ NH

  • Bước 1 – Xét âm: hai tiếng có giống nhau ở âm đầu, ở vần, hay lặp cả tiếng không? Đọc to lên, đừng chỉ nhìn chữ.
  • Bước 2 – Tách nghĩa: nếu chỉ một tiếng có nghĩa (hoặc không tiếng nào) → từ láy; nếu cả hai tiếng đều có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
  • Bước 3 – Cẩn thận với từ trùng chữ đầu: nhỏ nhẹ là từ ghép: “nhỏ” và “nhẹ” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu nh.

Cặp nhỏ nhẻ (từ láy) và nhỏ nhẹ (từ ghép) rất dễ nhầm: “nhẻ” không có nghĩa, còn “nhẹ” có nghĩa.

Mẹo 1 – Xét âm trước: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 2 – Tách nghĩa: chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; cả hai tiếng có nghĩa → từ ghép.

Mẹo 3 – Từ bẫy: nhỏ nhẹ cũng bắt đầu bằng chữ nh nhưng là từ ghép.

Bài tập: Từ láy chữ NH

  1. Nhỏ nhắn là từ láy kiểu gì?
  2. Nhè nhẹ là từ láy kiểu gì?
  3. Trong hai từ nhỏ nhoi và nhỏ nhẹ, từ nào là từ láy?
  4. Nho nhỏ là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
  5. Nhỏ nhẹ có phải từ láy chữ NH không?
Xem đáp án
  1. Láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu nh, khác vần.
  2. Láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
  3. nhỏ nhoi (láy âm đầu). Nhỏ nhẹ là từ ghép: “nhỏ” và “nhẹ” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu nh.
  4. Láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
  5. Không. Nhỏ nhẹ là từ ghép: “nhỏ” và “nhẹ” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu nh. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng âm đầu nh, nhưng tiếng nào cũng có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy chữ NH có những từ nào?

Một số từ láy chữ NH thường gặp: nhỏ nhắn, nhẹ nhàng, nhỏ nhoi, nhạt nhẽo, nhọc nhằn, nhộn nhịp, nhanh nhảu, nhấp nhô.

Từ láy chữ NH gồm những kiểu nào?

Gồm láy âm đầu (nhỏ nhắn, nhẹ nhàng), láy toàn bộ (nhè nhẹ, nho nhỏ).

Nhỏ nhẹ có phải từ láy không?

Không. Nhỏ nhẹ là từ ghép: “nhỏ” và “nhẹ” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu nh.

Tìm 5 từ láy chữ NH?

Nhỏ nhắn, nhẹ nhàng, nhỏ nhoi, nhạt nhẽo, nhọc nhằn.