Đề bài yêu cầu tìm từ láy chữ O, hay từ láy có âm đầu o? Dưới đây là 11 từ láy chữ O thường gặp, chia theo kiểu láy, kèm câu ví dụ, mẹo nhận biết và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy chữ O thường gặp: óng ánh, ồn ào, ỏn ẻn, ọp ẹp, ồ ạt, ọc ạch.
Gồm: láy âm đầu (óng ánh, ồn ào, ỏn ẻn); láy vần (om sòm, ơ hờ); láy toàn bộ (ồm ồm, oang oang).
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng giống nhau về âm và chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; trùng chữ đầu mà cả hai tiếng đều có nghĩa (như ốm yếu) thì là từ ghép.
Danh sách từ láy chữ O
11 từ dưới đây đều có tiếng đầu bắt đầu bằng chữ O. Phần lớn là từ láy âm đầu, vì đây là kiểu láy phổ biến nhất trong tiếng Việt.
Láy âm đầu chữ O
Hai tiếng giống nhau ở âm đầu, khác vần.
Láy vần chữ O
Hai tiếng giống nhau ở vần, khác âm đầu.
- om sòm, ơ hờ.
Láy toàn bộ chữ O
Lặp lại cả tiếng, có khi tiếng đầu đổi dấu hoặc đổi âm cuối cho dễ đọc.
- ồm ồm, oang oang.
Đặt câu với từ láy chữ O
- Lớp học ồn ào giờ ra chơi.
- Mái tóc cô óng ánh dưới nắng.
- Chiếc ghế cũ kêu ọp ẹp.
- Anh ấy nói oang oang, cả xóm nghe thấy.
Cách nhận biết từ láy chữ O
- Bước 1 – Xét âm: hai tiếng có giống nhau ở âm đầu, ở vần, hay lặp cả tiếng không? Đọc to lên, đừng chỉ nhìn chữ.
- Bước 2 – Tách nghĩa: nếu chỉ một tiếng có nghĩa (hoặc không tiếng nào) → từ láy; nếu cả hai tiếng đều có nghĩa và cùng góp nghĩa → từ ghép.
- Bước 3 – Cẩn thận với từ trùng chữ đầu: ốm yếu là từ ghép: “ốm” và “yếu” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
Hai tiếng cùng không có phụ âm đầu (bắt đầu bằng nguyên âm) vẫn được xếp là láy âm đầu, vì “cùng vắng phụ âm đầu” cũng là giống nhau ở âm đầu.
Chữ O ở đây gồm cả ô và ơ: ồn ào, ơ hờ đều thuộc nhóm từ láy chữ O.
Mẹo 1 – Xét âm trước: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.
Mẹo 2 – Tách nghĩa: chỉ một tiếng có nghĩa → từ láy; cả hai tiếng có nghĩa → từ ghép.
Mẹo 3 – Từ bẫy: ốm yếu cũng bắt đầu bằng chữ o nhưng là từ ghép.
Bài tập: Từ láy chữ O
- Óng ánh là từ láy kiểu gì?
- Ồm ồm là từ láy kiểu gì?
- Trong hai từ ỏn ẻn và ốm yếu, từ nào là từ láy?
- Oang oang là láy toàn bộ hay láy bộ phận?
- Ốm yếu có phải từ láy chữ O không?
Xem đáp án
- Láy âm đầu: hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
- Láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- ỏn ẻn (láy âm đầu). Ốm yếu là từ ghép: “ốm” và “yếu” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
- Láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Không. Ốm yếu là từ ghép: “ốm” và “yếu” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu. Câu này dễ lừa vì hai tiếng cùng không có phụ âm đầu, trông như từ láy, nhưng tiếng nào cũng có nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy chữ O có những từ nào?
Một số từ láy chữ O thường gặp: óng ánh, ồn ào, ỏn ẻn, ọp ẹp, ồ ạt, ọc ạch, ồn ã, ồm ồm.
Từ láy chữ O gồm những kiểu nào?
Gồm láy âm đầu (óng ánh, ồn ào), láy vần (om sòm, ơ hờ), láy toàn bộ (ồm ồm, oang oang).
Ốm yếu có phải từ láy không?
Không. Ốm yếu là từ ghép: “ốm” và “yếu” đều có nghĩa, dù hai tiếng cùng không có phụ âm đầu.
Tìm 5 từ láy chữ O?
Óng ánh, ồn ào, ỏn ẻn, ọp ẹp, ồ ạt.
