“Món canh nhạt nhẽo vì quên nêm muối” là câu văn quen thuộc khi kể chuyện bếp núc. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “nhạt nhẽo” là từ láy hay từ ghép, nhất là khi đặt nó cạnh nhạt nhòa, tẻ nhạt. Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Nhạt nhẽo là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu nh, chỉ tiếng “nhạt” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Món canh nhạt nhẽo vì quên nêm muối.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu NH, “nhẽo” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “nhạt nhẽo” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Nhạt | Nhẽo |
|---|---|---|
| Âm đầu | nh | nh |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: ít muối, ít đường (canh nhạt) | Không |
| Góp nghĩa vào “nhạt nhẽo”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “nhạt”. Tiếng “nhẽo” đứng riêng không có nghĩa; nó chỉ lặp âm đầu nh, làm cho cái nhạt nghe rõ hơn, có ý chê. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu láy âm đầu nh với nhạt nhẽo có nhọc nhằn, nhỏ nhắn, nhẹ nhàng.
“Nhạt nhẽo” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Nhạt nhẽo có hai nghĩa. Nghĩa đen: (món ăn) rất nhạt, thiếu vị, ăn không ngon (canh nhạt nhẽo, cơm nhạt nhẽo). Nghĩa bóng: (câu chuyện, tình cảm, con người) tẻ nhạt, vô vị, không hấp dẫn, không có gì thú vị (câu chuyện nhạt nhẽo, trò đùa nhạt nhẽo).
Về từ loại, “nhạt nhẽo” là tính từ: thêm “rất”, “quá” phía trước vẫn nghe xuôi (quá nhạt nhẽo). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: món ăn nhạt nhẽo, câu chuyện nhạt nhẽo, trò đùa nhạt nhẽo, nhạt nhẽo vô vị.
- Gần nghĩa: nhạt, vô vị, tẻ nhạt, nhạt thếch.
- Trái nghĩa: đậm đà, hấp dẫn, thú vị.
Đặt câu với “nhạt nhẽo”
- Món canh nhạt nhẽo vì quên nêm muối.
- Bát phở hôm nay nhạt nhẽo, chẳng ngon như mọi khi.
- Câu chuyện bạn kể nhạt nhẽo quá, chẳng ai cười.
- Thiếu tiếng cười của em, căn nhà bỗng trở nên nhạt nhẽo.
- Bộ phim có nội dung nhạt nhẽo nên khán giả bỏ về sớm.
Câu 1 và 2 dùng nghĩa đen (món ăn thiếu vị); câu 3, 4 và 5 dùng nghĩa bóng (tẻ nhạt, không hấp dẫn).
Mẹo phân biệt các từ có tiếng “nhạt”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| nhạt nhẽo | “nhẽo” không có nghĩa riêng | Từ láy âm đầu |
| nhạt nhòa | “nhòa” có nghĩa: mờ đi | Từ ghép đẳng lập |
| tẻ nhạt | “tẻ” có nghĩa: buồn, không vui | Từ ghép đẳng lập |
| nhạt thếch | “thếch” làm rõ: nhạt đến mức chán | Từ ghép chính phụ |
Nhạt nhẽo và nhạt nhòa trông rất giống nhau: cùng tiếng “nhạt”, cùng lặp âm nh. Khác ở tiếng sau: “nhòa” có nghĩa riêng (mờ đi) nên nhạt nhòa là từ ghép; “nhẽo” không có nghĩa riêng nên nhạt nhẽo là từ láy. Nghĩa cũng khác: nhạt nhẽo là vô vị, nhạt nhòa là mờ đi.
Mẹo 1 – Thử nói riêng tiếng sau: “nét chữ đã nhòa” có nghĩa → nhạt nhòa là từ ghép; “nhẽo” không có nghĩa → nhạt nhẽo là từ láy.
Mẹo 2 – Tìm tiếng gốc: “nhạt” mang nghĩa chính, “nhẽo” chỉ lặp âm nh.
Mẹo 3 – Nhạt nhẽo là vô vị, nhạt nhòa là mờ: câu chuyện nhạt nhẽo, bức ảnh nhạt nhòa.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Món canh nhạt nhẽo vì quên nêm muối.
- Bức ảnh cũ đã nhạt nhòa theo năm tháng.
- Những ngày nghỉ ốm ở nhà thật tẻ nhạt.
- Cha mẹ làm lụng nhọc nhằn để nuôi con.
- Bát nước chè để qua đêm đã nhạt thếch.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “nhạt” có nghĩa, “nhẽo” chỉ lặp âm nh.
- Từ ghép đẳng lập: “nhạt” và “nhòa” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu nh.
- Từ ghép đẳng lập: “tẻ” và “nhạt” đều có nghĩa.
- Từ láy âm đầu: “nhọc” có nghĩa, “nhằn” chỉ lặp âm nh.
- Từ ghép chính phụ: “nhạt” là tiếng chính, “thếch” làm rõ mức độ nhạt. Câu này dễ nhầm vì cùng tiếng “nhạt” như câu 1.
Câu hỏi thường gặp
Nhạt nhẽo là từ láy gì?
Nhạt nhẽo là từ láy âm đầu (lặp âm nh). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Nhạt nhẽo là từ loại gì?
Nhạt nhẽo là tính từ, chỉ đặc điểm thiếu vị hoặc tẻ nhạt, vô vị. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Nhạt nhẽo và nhạt nhòa khác nhau thế nào?
Nhạt nhẽo là từ láy, nghĩa là vô vị, không hấp dẫn (câu chuyện nhạt nhẽo). Nhạt nhòa là từ ghép, nghĩa là mờ đi, không rõ nét (bức ảnh nhạt nhòa).
“Nhẽo” trong nhạt nhẽo có nghĩa không?
Không. “Nhẽo” đứng riêng không có nghĩa; nó chỉ lặp âm đầu nh với “nhạt” để tạo thành từ láy.
