Nhọc nhằn là từ láy hay từ ghép?

Nhọc nhằn là từ láy hay từ ghép

“Cha mẹ làm lụng nhọc nhằn để nuôi con” là câu văn hay gặp trong bài văn kể về gia đình. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “nhọc nhằn” là từ láy hay từ ghép, vì tiếng “nhọc” có nghĩa rõ ràng (mệt nhọc). Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.

✅ Nhọc nhằn là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu nh, chỉ tiếng “nhọc” (mệt) mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (trạng thái). VD: Cha mẹ làm lụng nhọc nhằn để nuôi con.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu NH, “nhằn” không góp nghĩa → từ láy.

Vì sao “nhọc nhằn” là từ láy?

Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:

Tiêu chíNhọcNhằn
Âm đầunhnh
Đứng riêng có nghĩa không?Có: mệt, tốn sức (nhọc lắm)Không có nghĩa “mệt”
Góp nghĩa vào “nhọc nhằn”?✅ Có, đây là tiếng gốc❌ Không

Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “nhọc”, như trong mệt nhọc, nhọc sức. Tiếng “nhằn” chỉ lặp âm đầu nh, làm cho cái mệt nghe kéo dài, nặng nề hơn; đứng riêng nó không mang nghĩa “mệt”. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Cùng kiểu láy âm đầu nh với nhọc nhằn có nhẹ nhàng, nhỏ nhắn, nhỏ nhoi.

“Nhọc nhằn” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Nhọc nhằn nghĩa là vất vả, mệt nhọc, phải bỏ ra nhiều sức lực trong thời gian dài. Từ này hay dùng để nói về công việc lao động chân tay, cuộc sống khó khăn, và thường mang sắc thái thương cảm (cuộc đời nhọc nhằn, những tháng ngày nhọc nhằn).

Về từ loại, “nhọc nhằn” là tính từ: thêm “rất”, “biết bao” vẫn nghe xuôi (nhọc nhằn biết bao). Nó cũng có thể dùng như danh từ khi đứng sau “nỗi”, “những” (những nhọc nhằn của mẹ). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: làm lụng nhọc nhằn, cuộc sống nhọc nhằn, nỗi nhọc nhằn, những nhọc nhằn, nhọc nhằn vất vả.
  • Gần nghĩa: vất vả, mệt nhọc, cực nhọc, lam lũ.
  • Trái nghĩa: nhàn nhã, thảnh thơi, sung sướng.

Đặt câu với “nhọc nhằn”

  • Cha mẹ làm lụng nhọc nhằn để nuôi con.
  • Bà kể về những năm tháng nhọc nhằn ngày xưa.
  • Người nông dân nhọc nhằn cày cấy dưới nắng.
  • Em thương những nhọc nhằn mẹ đã trải qua.
  • Con đường đến trường của các bạn vùng cao thật nhọc nhằn.

Câu 1, 2, 3 và 5 dùng nhọc nhằn như tính từ; câu 4 dùng như danh từ (những nhọc nhằn).

Mẹo phân biệt các từ có tiếng “nhọc”

TừTiếng còn lạiXếp loại
nhọc nhằn“nhằn” chỉ lặp âm đầu nhTừ láy âm đầu
mệt nhọc“mệt” có nghĩa, ngang hàng với “nhọc”Từ ghép đẳng lập
cực nhọc“cực” có nghĩa (khổ cực)Từ ghép đẳng lập
vất vảlặp âm đầu vTừ láy âm đầu

Nhọc nhằn, mệt nhọc, cực nhọc đều chỉ sự vất vả, nhưng chỉ nhọc nhằn có tiếng sau lặp âm mà không góp nghĩa, nên là từ láy. Mệt nhọc, cực nhọc ghép hai tiếng đều có nghĩa nên là từ ghép.

Mẹo 1 – Thử nói riêng từng tiếng: “mệt lắm”, “nhọc lắm” đều có nghĩa → mệt nhọc là từ ghép; “nhằn lắm” không mang nghĩa mệt → nhọc nhằn là từ láy.

Mẹo 2 – Tìm tiếng gốc: “nhọc” (mệt) mang nghĩa chính, “nhằn” chỉ lặp âm nh.

Mẹo 3 – Gần nghĩa chưa chắc cùng cấu tạo: nhọc nhằn (láy) và mệt nhọc (ghép) đều chỉ sự vất vả, nhưng khác loại.

Mẹo ghi nhớ: nhọc nhằn có hai tiếng cùng âm đầu NH, “nhằn” không góp nghĩa nên là từ láy.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Cha mẹ làm lụng nhọc nhằn để nuôi con.
  2. Sau buổi lao động, ai cũng mệt nhọc.
  3. Bà bước đi nhẹ nhàng để em bé không thức giấc.
  4. Công việc ngoài đồng rất cực nhọc.
  5. Cuộc sống của người dân vùng lũ còn nhiều vất vả.
Xem đáp án
  1. Từ láy âm đầu: “nhọc” có nghĩa, “nhằn” chỉ lặp âm nh.
  2. Từ ghép đẳng lập: “mệt” và “nhọc” đều có nghĩa.
  3. Từ láy âm đầu: “nhẹ” có nghĩa, “nhàng” chỉ lặp âm nh.
  4. Từ ghép đẳng lập: “cực” và “nhọc” đều có nghĩa. Câu này dễ nhầm vì cùng tiếng “nhọc” như câu 1.
  5. Từ láy âm đầu: hai tiếng lặp âm v (vất – vả).

Câu hỏi thường gặp

Nhọc nhằn là từ láy gì?

Nhọc nhằn là từ láy âm đầu (lặp âm nh). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Nhọc nhằn là từ loại gì?

Nhọc nhằn là tính từ, chỉ trạng thái vất vả, mệt nhọc. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Nhọc nhằn và mệt nhọc khác nhau thế nào?

Nhọc nhằn là từ láy, nhấn vào sự vất vả kéo dài, nghe thương cảm (cuộc đời nhọc nhằn). Mệt nhọc là từ ghép, nói về cảm giác mệt sau khi làm việc (mệt nhọc sau buổi làm).

“Nhằn” trong nhọc nhằn có nghĩa không?

Không. “Nhằn” ở đây chỉ lặp âm đầu nh với “nhọc”, không góp nghĩa “mệt” vào từ.