Từ láy chỉ bản thân

Từ láy chỉ bản thân

Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ bản thân? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy chỉ bản thân: nhỏ nhắn, mũm mĩm, cao ráo, gầy gò, xinh xắn, tươi tắn.

💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.

Danh sách từ láy chỉ bản thân

Tả ngoại hình

Tả tính nết

  • chăm chỉ: láy âm đầu.
  • thật thà: láy âm đầu.
  • ngoan ngoãn: láy toàn bộ.
  • nhanh nhẹn: láy âm đầu.
  • vui vẻ: láy âm đầu.
  • nhí nhảnh: láy âm đầu.

Tả điều cần sửa

Đặt câu với từ láy chỉ bản thân

  • Em là một cô bé nhỏ nhắn, nhí nhảnh.
  • Em luôn chăm chỉ học bài mỗi tối.
  • Trước đây em còn nhút nhát, ít nói.
  • Em cố gắng bớt vụng về khi giúp mẹ nấu cơm.

Cách chọn đúng từ

  • Đúng chủ đề: từ phải tả đúng bản thân, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
  • Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
  • Từ dễ nhầm: tinh nghịch hay được dùng khi tả bản thân nhưng là từ ghép: hai tiếng không lặp âm (t – ngh).

Khi viết đoạn văn giới thiệu bản thân, có thể dùng 3 nhóm từ láy: ngoại hình (nhỏ nhắn, cao ráo), tính nết (chăm chỉ, vui vẻ) và điều muốn sửa (nhút nhát, vụng về). Đề bài “3 từ láy miêu tả bản thân” có thể trả lời: nhỏ nhắn, chăm chỉ, vui vẻ.

Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.

Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng bản thân.

Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: tinh nghịch hay được dùng khi tả bản thân nhưng là từ ghép.

Bài tập: Từ láy chỉ bản thân

  1. Mũm mĩm là từ láy kiểu gì?
  2. Cao ráo là từ láy kiểu gì?
  3. Tìm từ láy trong câu: “Em là một cô bé nhỏ nhắn, nhí nhảnh.”
  4. Tìm từ láy trong câu: “Em luôn chăm chỉ học bài mỗi tối.”
  5. Tinh nghịch có thuộc nhóm từ láy chỉ bản thân không?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu m, khác vần.
  2. Từ láy – láy vần: hai tiếng cùng vần ao, khác âm đầu.
  3. Nhỏ nhắn (láy âm đầu).
  4. Chăm chỉ (láy âm đầu).
  5. Tinh nghịch hay được dùng khi tả bản thân nhưng là từ ghép: hai tiếng không lặp âm (t – ngh). Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy chỉ bản thân gồm những từ nào?

Một số từ láy chỉ bản thân thường gặp: nhỏ nhắn, mũm mĩm, cao ráo, gầy gò, xinh xắn, tươi tắn, chăm chỉ, thật thà.

Tìm 5 từ láy chỉ bản thân?

Nhỏ nhắn, mũm mĩm, cao ráo, gầy gò, xinh xắn.

Tinh nghịch có phải từ láy không?

Tinh nghịch hay được dùng khi tả bản thân nhưng là từ ghép: hai tiếng không lặp âm (t – ngh).