“Cô giáo nở nụ cười tươi tắn” là câu văn quen thuộc khi tả người. Tiếng “tươi” đi với rất nhiều tiếng khác: tươi tắn, tươi tốt, tươi cười… và mỗi từ lại được xếp một kiểu, nên học sinh rất hay nhầm. Bài này tách từng tiếng của “tươi tắn” để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Tươi tắn là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu t, chỉ tiếng “tươi” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (vẻ mặt, dáng vẻ). VD: Cô giáo nở nụ cười tươi tắn.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu T, “tắn” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “tươi tắn” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Tươi | Tắn |
|---|---|---|
| Âm đầu | t | t |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: còn tươi, rạng rỡ (hoa tươi, mặt tươi) | Không |
| Góp nghĩa vào “tươi tắn”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “tươi”: rạng rỡ, có sức sống. Tiếng “tắn” đứng riêng không có nghĩa; nó chỉ lặp âm đầu t, làm cho vẻ tươi nghe dịu dàng, dễ mến hơn. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu láy âm đầu t với tươi tắn có tối tăm, tất tả.
“Tươi tắn” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Tươi tắn nghĩa là tươi, rạng rỡ, ánh lên niềm vui, trông dễ chịu, thích mắt. Từ này hay dùng cho nét mặt, nụ cười, dáng vẻ của người, và đôi khi cho hoa lá, màu sắc (những bông hoa tươi tắn).
Về từ loại, “tươi tắn” là tính từ: thêm “rất”, “thật” phía trước vẫn nghe xuôi (thật tươi tắn). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.
- Cụm từ hay gặp: nụ cười tươi tắn, gương mặt tươi tắn, trông tươi tắn, màu sắc tươi tắn.
- Gần nghĩa: rạng rỡ, tươi vui, hớn hở.
- Trái nghĩa: ủ rũ, héo hon, buồn bã, xanh xao.
Đặt câu với “tươi tắn”
- Cô giáo nở nụ cười tươi tắn.
- Sau giấc ngủ ngon, gương mặt bé tươi tắn hẳn lên.
- Mẹ mặc chiếc áo dài màu hồng trông thật tươi tắn.
- Những bông hoa cúc tươi tắn khoe sắc trong nắng sớm.
- Dù mệt, chị vẫn tươi tắn chào khách.
Câu 1, 2, 3 và 5 tả vẻ mặt, dáng vẻ của người; câu 4 tả hoa.
Mẹo phân biệt các từ có tiếng “tươi”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| tươi tắn | “tắn” chỉ lặp âm đầu t | Từ láy âm đầu |
| tươi tốt | “tốt” có nghĩa | Từ ghép đẳng lập |
| tươi cười | “cười” có nghĩa | Từ ghép |
| tươi sáng | “sáng” có nghĩa | Từ ghép |
Đây là nhóm dễ nhầm. Tươi tắn và tươi tốt đều lặp âm đầu t, nhưng “tốt” có nghĩa riêng nên tươi tốt là từ ghép; “tắn” không có nghĩa nên tươi tắn là từ láy. Tươi cười cùng vần ươi nhưng “cười” có nghĩa, nên cũng là từ ghép.
Mẹo 1 – Thử nói riêng tiếng sau: “tốt”, “cười”, “sáng” có nghĩa → tươi tốt, tươi cười, tươi sáng là từ ghép; “tắn” không có nghĩa → tươi tắn là từ láy.
Mẹo 2 – Trùng âm đầu chưa chắc là từ láy: tươi tắn (láy) và tươi tốt (ghép) cùng lặp âm t nhưng khác loại.
Mẹo 3 – Tươi tắn nói về người, tươi tốt nói về cây: nụ cười tươi tắn, vườn rau tươi tốt.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Cô giáo nở nụ cười tươi tắn.
- Sau cơn mưa, vườn rau tươi tốt hẳn lên.
- Cô bán hàng tươi cười chào khách.
- Căn hầm tối tăm, ẩm thấp.
- Chúc em có một tương lai tươi sáng.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “tươi” có nghĩa, “tắn” chỉ lặp âm t.
- Từ ghép đẳng lập: “tươi” và “tốt” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu t.
- Từ ghép: “tươi” và “cười” đều có nghĩa, dù cùng vần ươi.
- Từ láy âm đầu: “tối” có nghĩa, “tăm” chỉ lặp âm t.
- Từ ghép: “tươi” và “sáng” đều có nghĩa. Câu này dễ nhầm vì cùng tiếng “tươi” như câu 1.
Câu hỏi thường gặp
Tươi tắn là từ láy gì?
Tươi tắn là từ láy âm đầu (lặp âm t). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Tươi tắn là từ loại gì?
Tươi tắn là tính từ, chỉ đặc điểm rạng rỡ, có sức sống. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Tươi tắn và tươi tốt khác nhau thế nào?
Tươi tắn là từ láy, hay tả vẻ mặt, nụ cười của người. Tươi tốt là từ ghép, hay tả cây cối xanh tốt, phát triển mạnh.
“Tắn” trong tươi tắn có nghĩa không?
Không. “Tắn” đứng riêng không có nghĩa; nó chỉ lặp âm đầu t với “tươi” để tạo thành từ láy.
